Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

1. Từ nào sau đây không phải là đại từ nhân xưng trong tiếng Trung?
2. Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi “你是学生吗?” (Nǐ shì xuésheng ma?)
3. “今天” (Jīntiān) có nghĩa là gì?
4. Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 这是__书。(Zhè shì __ shū.) - Đây là __ quyển sách.
5. Chọn cách viết Pinyin đúng cho từ “你好”.
6. Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: 我__学习汉语。(Wǒ __ xuéxí Hànyǔ.) - Tôi __ học tiếng Hán.
7. Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu hỏi: _____ 你叫什么名字?(_____ Nǐ jiào shénme míngzi?) - _____ bạn tên là gì?
8. “再见” (Zàijiàn) có nghĩa là gì?
9. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhất trong tiếng Trung là gì?
10. Chọn từ trái nghĩa với “大” (dà - to, lớn).
11. “不客气” (Bú kèqi) thường được dùng để đáp lại lời nào?
12. Chọn phiên âm Pinyin đúng cho từ “老师”.
13. Câu “他是我的老师” (Tā shì wǒ de lǎoshī) có nghĩa là gì?
14. Từ nào sau đây có thanh điệu khác với các từ còn lại: 妈 (mā), 麻 (má), 马 (mǎ), 骂 (mà)?
15. Trong tiếng Trung, số `10′ được viết là gì?
16. Câu “我不是学生” (Wǒ bù shì xuésheng) có nghĩa là gì?
17. Chọn từ loại của từ “漂亮” (piàoliang) trong tiếng Trung.
18. “你好” (Nǐ hǎo) có nghĩa là gì?
19. Trong tiếng Trung, thanh mẫu `b′, `p′, `m′, `f′ thuộc nhóm âm môi nào?
20. Trong tiếng Trung, trật tự từ trong câu khẳng định thường là:
21. Trong tiếng Trung, thanh nhẹ thường được ký hiệu như thế nào trong Pinyin?
22. Trong tiếng Trung, `谢谢` (xièxie) được dùng khi nào?
23. Chọn câu hỏi đúng để hỏi về quốc tịch:
24. Trong tiếng Trung, `吗` (ma) thường được đặt ở cuối câu để làm gì?
25. Trong tiếng Trung, để hỏi “Cái này là cái gì?”, bạn sẽ nói như thế nào?
26. Trong tiếng Trung, `有` (yǒu) có nghĩa là gì trong câu “我有一个苹果” (Wǒ yǒu yī ge píngguǒ)?
27. Trong tiếng Trung, `几` (jǐ) thường được dùng để hỏi về số lượng trong phạm vi nào?
28. Trong tiếng Trung, `岁` (suì) là lượng từ dùng cho:
29. “早上好” (Zǎoshang hǎo) có nghĩa là gì?
30. Thứ tự đúng của các thanh điệu trong tiếng Trung từ thanh 1 đến thanh 4 là: