Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của `trải nghiệm nhân viên` (employee experience)?
2. Hình thức đào tạo nào sau đây thường được sử dụng để phát triển kỹ năng mềm cho nhân viên?
3. Phương pháp đào tạo nào sau đây phù hợp nhất để trang bị cho nhân viên kiến thức lý thuyết và khái niệm cơ bản?
4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một xu hướng hiện tại trong quản trị nhân lực?
5. Loại hình đánh giá hiệu suất nào mà nhân viên được đánh giá bởi nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng và tự đánh giá?
6. Phương pháp đào tạo nào sau đây thường được sử dụng để phát triển kỹ năng chuyên môn và kỹ thuật cho nhân viên?
7. Thuyết nào sau đây của Abraham Maslow được ứng dụng trong quản trị nhân lực để hiểu động lực làm việc của nhân viên?
8. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc vai trò chính của quản trị nhân lực trong một tổ chức?
9. Chỉ số `tỷ lệ nghỉ việc` (employee turnover rate) được sử dụng để đo lường điều gì trong quản trị nhân lực?
10. Hình thức kỷ luật lao động nào sau đây là nặng nhất?
11. Trong quản trị nhân lực, `đánh giá tiềm năng` (potential assessment) tập trung vào điều gì?
12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một hình thức khen thưởng phi tài chính cho nhân viên?
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên theo Thuyết hai yếu tố của Herzberg?
14. Trong quản trị nhân lực, `thương hiệu nhà tuyển dụng` (employer branding) có vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn nào?
15. Trong quản trị nhân lực, `kế hoạch hóa nguồn nhân lực` (human resource planning) nhằm mục đích chính là gì?
16. Mục tiêu chính của phân tích công việc trong quản trị nhân lực là gì?
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức hiện tại đối với quản trị nhân lực trong bối cảnh toàn cầu hóa?
18. Nguyên tắc `bình đẳng` trong quản trị nhân lực chủ yếu đề cập đến việc đối xử công bằng với nhân viên dựa trên yếu tố nào?
19. Khái niệm `văn hóa tổ chức` ảnh hưởng như thế nào đến quản trị nhân lực?
20. Hệ thống trả lương theo `nguyên tắc 3P` trong quản trị nhân lực tập trung vào những yếu tố nào?
21. Loại phỏng vấn tuyển dụng nào tập trung vào việc đánh giá khả năng của ứng viên trong các tình huống làm việc giả định?
22. Trong quản trị nhân lực, `phỏng vấn thôi việc` (exit interview) có mục đích chính là gì?
23. Thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory) của Vroom giải thích động lực làm việc của nhân viên dựa trên yếu tố nào?
24. Trong quản trị nhân lực, `khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên` (employee engagement survey) nhằm mục đích gì?
25. Trong quản trị nhân lực, `phúc lợi` (benefits) cho nhân viên KHÔNG bao gồm loại nào sau đây?
26. Phương pháp tuyển dụng nào sau đây thường tốn kém nhất và mất nhiều thời gian nhất?
27. Trong quản trị nhân lực, `đa dạng và hòa nhập` (diversity and inclusion) mang lại lợi ích nào cho tổ chức?
28. Trong quản trị nhân lực, `mô tả công việc` (job description) KHÔNG bao gồm thông tin nào sau đây?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên?
30. Trong quản trị nhân lực, `phân quyền` (empowerment) cho nhân viên có ý nghĩa gì?