Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

1. Chọn câu đúng ngữ pháp: A. 我吃了饭了. B. 我吃了饭. C. 我吃饭了. D. 了我吃饭.
2. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我学习__语 (Wǒ xuéxí __ yǔ - Tôi học tiếng __).
3. Chọn từ đồng nghĩa với `高兴 (gāoxìng - vui vẻ)′.
4. Khi hai thanh 3 đi liền nhau, thanh 3 đứng trước sẽ biến đổi thành thanh mấy?
5. Từ nào sau đây có thanh điệu khác với các từ còn lại: A. 妈 (mā), B. 麻 (má), C. 马 (mǎ), D. 吗 (ma)?
6. Trong tiếng Trung, thứ tự thời gian trong câu thường đứng ở vị trí nào?
7. Chọn cách sắp xếp từ đúng để tạo thành câu: 喜欢,我,中国,很 (xǐhuān, wǒ, Zhōngguó, hěn - thích, tôi, Trung Quốc, rất).
8. Câu `这是我的书 (Zhè shì wǒ de shū)′ dịch sang tiếng Việt là gì?
9. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhất trong tiếng Trung là gì?
10. Trong tiếng Trung, `谢谢 (xièxie)′ có nghĩa là gì?
11. Trong câu `我是学生 (Wǒ shì xuésheng)′, từ `是 (shì)′ là loại từ gì?
12. Từ `再见 (zàijiàn)′ có nghĩa là gì?
13. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我__是越南人 (Wǒ __ shì Yuènán rén - Tôi __ là người Việt Nam).
14. Trong tiếng Trung, lượng từ `个 (gè)′ thường dùng cho loại danh từ nào?
15. Trong tiếng Trung, để hỏi `bao nhiêu tiền′, ta dùng cụm từ nào?
16. Chọn từ trái nghĩa với `大 (dà - lớn)′.
17. Từ `也 (yě)′ trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
18. 拼音 `b, p, m, f′ thuộc nhóm thanh mẫu nào?
19. Từ nào sau đây là danh từ chỉ người?
20. Trong tiếng Trung, thanh điệu thứ nhất (阴平) được ký hiệu bằng dấu nào?
21. Câu `请问,洗手间在哪儿?(Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎr?)′ có nghĩa là gì?
22. Cách đọc đúng phiên âm Hán Việt của `你好 (nǐ hǎo)′ là gì?
23. Cụm từ `对不起 (duìbuqǐ)′ dùng để biểu đạt ý gì?
24. Từ nào sau đây KHÔNG phải là số đếm trong tiếng Trung?
25. Câu hỏi `你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzi?)′ có nghĩa là gì?
26. Trong tiếng Trung, `早上好 (zǎoshang hǎo)′ thường được dùng để chào vào thời điểm nào trong ngày?
27. Chọn câu hỏi phù hợp nhất với câu trả lời: `我很好,谢谢!(Wǒ hěn hǎo, xièxie! - Tôi rất khỏe, cảm ơn!)′.
28. Trong tiếng Trung, `今天 (jīntiān)′ có nghĩa là gì?
29. Từ `不 (bù)′ khi đứng trước thanh 4 sẽ biến đổi thanh điệu như thế nào?
30. Trong tiếng Trung, `的 (de)′ thường được dùng để biểu thị quan hệ gì?