Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

1. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo ngọt không calo trong các sản phẩm dành cho người ăn kiêng?
2. Công nghệ `ép nguội` (cold pressing) thường được áp dụng trong sản xuất loại sản phẩm thực phẩm nào để giữ nguyên giá trị dinh dưỡng và hương vị tự nhiên?
3. Trong quy trình sản xuất sữa chua, vi khuẩn lactic đóng vai trò chính nào?
4. Phương pháp `Hurdle Technology` trong bảo quản thực phẩm dựa trên nguyên tắc nào?
5. Quá trình thanh trùng Pasteur chủ yếu nhằm mục đích gì trong chế biến thực phẩm?
6. Trong phân tích cảm quan thực phẩm, thử nghiệm `Tam giác` (Triangle test) được sử dụng để làm gì?
7. Trong công nghệ chế biến thịt, quá trình `ướp muối` (curing) có tác dụng chính nào ngoài việc tạo vị?
8. Enzyme Pectinase được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp chế biến nước quả, với mục đích chính là gì?
9. Đâu là ứng dụng chính của công nghệ enzyme Immobilized (enzyme cố định) trong công nghiệp thực phẩm?
10. Đâu là nhược điểm chính của phương pháp sấy thăng hoa so với các phương pháp sấy khô khác?
11. Phương pháp `UHT` (Ultra-High Temperature) xử lý nhiệt được áp dụng chủ yếu cho loại thực phẩm nào?
12. Đâu là một ứng dụng của công nghệ `Nano` trong lĩnh vực bao bì thực phẩm?
13. Chất chống oxy hóa BHT (Butylated Hydroxytoluene) và BHA (Butylated Hydroxyanisole) thường được sử dụng trong thực phẩm với mục đích gì?
14. Phương pháp nào sau đây chủ yếu được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách giảm hoạt động của nước, ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và làm chậm các phản ứng hóa học?
15. Trong công nghệ sinh học thực phẩm, vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất enzyme Amylase quy mô công nghiệp?
16. Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây sử dụng sóng điện từ để làm nóng thực phẩm một cách nhanh chóng và hiệu quả?
17. Trong sản xuất phô mai, enzyme Rennet được sử dụng để thực hiện công đoạn nào?
18. Đâu là ưu điểm của phương pháp `sấy phun` (spray drying) trong sản xuất bột thực phẩm (ví dụ: bột sữa, bột trứng)?
19. Trong công nghệ sản xuất dầu thực vật, quá trình `tẩy màu` (bleaching) có mục đích chính là gì?
20. Phương pháp `chiếu xạ` thực phẩm sử dụng loại năng lượng nào để tiêu diệt vi sinh vật và kéo dài thời gian bảo quản?
21. Chất phụ gia thực phẩm `Natri Benzoat` thường được sử dụng với vai trò gì?
22. Trong công nghệ sản xuất nước mắm, enzyme protease từ cá đóng vai trò chính nào?
23. Đâu là ưu điểm chính của phương pháp đóng gói MAP (Modified Atmosphere Packaging) trong bảo quản rau quả tươi?
24. Trong quy trình sản xuất rượu vang, quá trình `lên men Malolactic` (MLF) có vai trò gì?
25. Trong sản xuất bia, quá trình `malt hóa` lúa mạch có vai trò quan trọng nhất là gì?
26. Phương pháp `làm lạnh nhanh` (blast freezing) có ưu điểm gì so với làm lạnh chậm thông thường?
27. Phương pháp `sấy chân không` có ưu điểm chính là gì so với sấy nhiệt thông thường?
28. Trong công nghệ chế biến đồ hộp, quá trình `tiệt trùng` (sterilization) đóng vai trò quyết định nào?
29. Trong công nghệ sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò quan trọng nào?
30. Đâu là một ví dụ về `bao bì hoạt tính` (active packaging) trong công nghệ đóng gói thực phẩm?