Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành

1. Trong quản lý nguồn nhân lực của doanh nghiệp lữ hành, hoạt động nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh?
2. Trong quản lý chất lượng dịch vụ lữ hành, tiêu chí `độ tin cậy′ (reliability) đề cập đến điều gì?
3. Trong quản lý khủng hoảng truyền thông của doanh nghiệp lữ hành, nguyên tắc `phản ứng nhanh chóng′ có ý nghĩa gì?
4. Trong quản lý dự án phát triển sản phẩm du lịch mới, giai đoạn `thiết kế` bao gồm hoạt động chính nào?
5. Phong cách lãnh đạo nào thường khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định trong doanh nghiệp lữ hành?
6. Chức năng `kiểm soát′ trong quản trị kinh doanh lữ hành bao gồm hoạt động nào sau đây?
7. Hình thức xúc tiến hỗn hợp (promotion mix) nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ trực tiếp và cá nhân hóa với khách hàng?
8. Trong quản trị vận hành tour, hoạt động `khảo sát tuyến điểm′ được thực hiện nhằm mục đích gì?
9. Trong quản lý rủi ro tài chính, biện pháp `đa dạng hóa thị trường′ giúp doanh nghiệp lữ hành giảm thiểu rủi ro nào?
10. Trong quản lý rủi ro kinh doanh lữ hành, sự kiện `thiên tai′ thuộc loại rủi ro nào?
11. Mục tiêu chính của hoạt động marketing trong kinh doanh lữ hành là gì?
12. Yếu tố `văn hóa tổ chức′ có vai trò như thế nào đối với doanh nghiệp lữ hành?
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của môi trường marketing vĩ mô ảnh hưởng đến kinh doanh lữ hành?
14. Chiến lược giá nào sau đây phù hợp khi doanh nghiệp lữ hành muốn thâm nhập thị trường mới với sản phẩm du lịch độc đáo?
15. Mô hình kinh doanh `B2B′ (Business-to-Business) trong lữ hành thường đề cập đến mối quan hệ giữa?
16. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc chuỗi giá trị cơ bản trong kinh doanh lữ hành?
17. Trong quản lý tài chính doanh nghiệp lữ hành, `điểm hòa vốn′ được xác định khi nào?
18. Loại hình liên minh chiến lược nào thường được sử dụng khi các hãng hàng không hợp tác để chia sẻ chuyến bay và mở rộng mạng lưới?
19. Loại hình du lịch nào sau đây tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương?
20. Trong quản lý kênh phân phối, `xung đột kênh′ có thể phát sinh giữa các thành viên kênh khi nào?
21. Trong quản trị kinh doanh lữ hành, `Sản phẩm cốt lõi′ thường đề cập đến điều gì?
22. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp lữ hành quản lý mối quan hệ với khách hàng hiệu quả hơn?
23. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng LỚN NHẤT đến sự thay đổi nhu cầu du lịch?
24. Loại hình cấu trúc tổ chức nào thường phù hợp với các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ, linh hoạt và dễ thích ứng?
25. Chỉ số đo lường nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của hoạt động quản lý chất lượng dịch vụ trong khách sạn?
26. Kênh phân phối nào thường được sử dụng nhất bởi các doanh nghiệp lữ hành trực tuyến (OTA)?
27. Yếu tố nào sau đây là thách thức LỚN NHẤT đối với doanh nghiệp lữ hành nhỏ trong môi trường cạnh tranh hiện nay?
28. Phương pháp dự báo nhu cầu du lịch nào dựa trên việc phân tích dữ liệu lịch sử và xu hướng quá khứ?
29. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một doanh nghiệp lữ hành trong dài hạn?
30. Ứng dụng công nghệ nào sau đây giúp doanh nghiệp lữ hành cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng?