Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

1. Từ `不` (bù) khi đứng trước thanh 4 sẽ biến đổi thành thanh điệu nào?
2. Cụm từ `很高兴认识你` (hěn gāoxìng rènshi nǐ) có nghĩa là gì?
3. Trong tiếng Trung, số `10′ được viết như thế nào?
4. Chọn cách viết đúng chữ Hán cho phiên âm `míngtiān′ (ngày mai).
5. Trong tiếng Trung, `妈妈` (māma) nghĩa là gì?
6. Đại từ nhân xưng `他` (tā) trong tiếng Trung dùng để chỉ đối tượng nào?
7. Thứ tự đúng của các thành phần trong câu hỏi `Bạn là người nước nào?` trong tiếng Trung là:
8. Trong câu `我是学生` (Wǒ shì xuésheng), từ `是` (shì) đóng vai trò gì?
9. Trong tiếng Trung, `也` (yě) có nghĩa là gì?
10. Trong tiếng Trung, `再见` (zàijiàn) có nghĩa là gì?
11. Từ `请` (qǐng) trong tiếng Trung thể hiện thái độ gì?
12. Để nói `Tôi không phải là người Trung Quốc′, bạn sẽ dùng câu nào trong tiếng Trung?
13. Chọn phiên âm (pinyin) đúng cho từ `老师` (giáo viên).
14. Trong tiếng Trung, để hỏi `Đây là cái gì?`, bạn sẽ dùng câu nào?
15. Để hỏi `Bạn khỏe không?` trong tiếng Trung, bạn sẽ dùng câu nào?
16. Từ nào sau đây có nghĩa là `tên′ trong tiếng Trung?
17. Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi: `你是学生吗?` (Nǐ shì xuésheng ma?)
18. Trong tiếng Trung, thanh mẫu nào sau đây khi kết hợp với vận mẫu `a′ sẽ tạo ra âm tiết có thanh điệu cao bằng?
19. Trong tiếng Trung, `一` (yī) khi đứng trước thanh 4 sẽ đọc thành thanh điệu nào?
20. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhất trong tiếng Trung là gì?
21. Trong tiếng Trung, `岁` (suì) là đơn vị dùng để chỉ:
22. Trong tiếng Trung, `对不起` (duìbuqǐ) được dùng khi nào?
23. Từ vựng tiếng Trung `你好` (nǐ hǎo) có nghĩa là gì?
24. Trong tiếng Trung, `今天` (jīntiān) có nghĩa là gì?
25. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我叫…, 很高兴认识你 (Wǒ jiào…, hěn gāoxìng rènshi nǐ)
26. Từ nào sau đây không phải là danh từ chỉ người?
27. Trong tiếng Trung, `几` (jǐ) thường được dùng để hỏi về số lượng trong phạm vi nào?
28. Trong tiếng Trung, `爸爸` (bàba) nghĩa là gì?
29. Chọn phiên âm (pinyin) đúng cho từ `谢谢` (cảm ơn).
30. Chọn từ thích hợp để hỏi `Bạn bao nhiêu tuổi?` (hỏi người nhỏ tuổi hơn hoặc bằng tuổi)