Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm

1. Trong sản xuất bia, nấm men *Saccharomyces pastorianus* (trước đây là *S. carlsbergensis*) được sử dụng chủ yếu để lên men loại bia nào?
2. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng chân không (vacuum packaging) có tác dụng chính nào đối với vi sinh vật?
3. Trong hệ thống HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) về an toàn thực phẩm, CCP (Critical Control Point) là gì?
4. Trong kiểm nghiệm nhanh vi sinh vật thực phẩm, phương pháp ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) thường được dùng để phát hiện yếu tố nào?
5. Vi khuẩn *Clostridium botulinum* gây ngộ độc thịt hộp chủ yếu thông qua cơ chế nào?
6. Loại hình ngộ độc thực phẩm nào do ăn phải thực phẩm chứa sẵn độc tố do vi sinh vật sinh ra (không phải do nhiễm trùng vi sinh vật sống)?
7. Trong sản xuất sữa chua, vi khuẩn *Streptococcus thermophilus* và *Lactobacillus bulgaricus* cộng sinh với nhau, vai trò chính của *Streptococcus thermophilus* là gì?
8. Yếu tố nội tại nào ảnh hưởng *mạnh nhất* đến sự phát triển của vi sinh vật trong thực phẩm?
9. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng MAP (Modified Atmosphere Packaging) chủ yếu thay đổi thành phần khí quyển nào xung quanh thực phẩm?
10. Quá trình thanh trùng Pasteur (Pasteurization) sữa tươi nhằm mục đích chính là gì?
11. Loại thực phẩm lên men nào sau đây được tạo ra chủ yếu nhờ hoạt động của nấm mốc?
12. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách sử dụng chất bảo quản hóa học như sorbate và benzoate hoạt động dựa trên cơ chế chính nào?
13. Hiện tượng ‘blooming’ (nở hoa) trên bề mặt chocolate thường do loại vi sinh vật nào gây ra?
14. Chỉ số vi sinh vật nào thường được sử dụng để đánh giá *vệ sinh* của nước uống đóng chai?
15. Trong kiểm nghiệm vi sinh thực phẩm, môi trường thạch (agar) thường được sử dụng để làm gì?
16. Điều kiện nhiệt độ *nguy hiểm* (temperature danger zone) cho sự phát triển của hầu hết vi khuẩn gây bệnh thực phẩm nằm trong khoảng nào?
17. Vi sinh vật chỉ thị (indicator organism) trong thực phẩm được sử dụng với mục đích chính nào?
18. Hoạt độ của nước (Water activity - Aw) là thước đo cho điều gì trong thực phẩm liên quan đến vi sinh vật?
19. Vi khuẩn *Campylobacter jejuni* là nguyên nhân hàng đầu gây ngộ độc thực phẩm trên toàn cầu, nguồn lây nhiễm phổ biến nhất của vi khuẩn này là gì?
20. Loại vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng trong quá trình sản xuất rượu vang?
21. Trong phân tích định lượng vi sinh vật, phương pháp cấy đĩa (plate count) thường được sử dụng để xác định giá trị nào?
22. Yếu tố ngoại lai nào sau đây có ảnh hưởng *lớn nhất* đến tốc độ hư hỏng của rau quả tươi sau thu hoạch?
23. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng chiếu xạ ion hóa có tác dụng chính nào đối với vi sinh vật?
24. Trong sản xuất nem chua, vi sinh vật nào đóng vai trò *chủ yếu* trong quá trình lên men tạo vị chua đặc trưng?
25. Loại độc tố nấm mốc nào được xem là *nguy hiểm nhất* và thường gây ô nhiễm trong lạc, ngô, và các loại hạt có dầu?
26. Loại thực phẩm nào sau đây có nguy cơ cao gây ngộ độc *Bacillus cereus* do thói quen bảo quản không đúng cách sau khi nấu chín?
27. Vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng làm probiotic, mang lại lợi ích cho sức khỏe đường ruột?
28. Trong kiểm soát vi sinh vật trong nhà máy chế biến thực phẩm, biện pháp *quan trọng nhất* để ngăn ngừa ô nhiễm chéo là gì?
29. Vi sinh vật nào sau đây là tác nhân chính gây bệnh listeriosis, một bệnh nhiễm trùng thực phẩm *nguy hiểm* đặc biệt đối với phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch?
30. Trong công nghệ sản xuất thực phẩm, thuật ngữ ‘F-value’ (giá trị F) được sử dụng để biểu thị điều gì liên quan đến quá trình thanh trùng nhiệt?