Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

1. Chất phụ gia nào sau đây được sử dụng phổ biến trong công nghiệp thực phẩm với vai trò là chất tạo ngọt nhân tạo, không chứa calo?
2. Trong sản xuất rượu vang, quá trình malolactic fermentation (lên men malolactic) có vai trò gì?
3. Phương pháp thanh trùng Pasteur thường được áp dụng cho loại thực phẩm nào sau đây để bảo quản?
4. Quy trình HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) tập trung vào việc:
5. Phương pháp chế biến nhiệt nào sau đây sử dụng nhiệt độ cao trong thời gian cực ngắn (vài giây) để tiêu diệt vi sinh vật và bảo quản thực phẩm, thường áp dụng cho sữa UHT?
6. Công nghệ chế biến thực phẩm bằng áp suất cao (High Pressure Processing - HPP) có ưu điểm chính so với xử lý nhiệt truyền thống là gì?
7. Phương pháp kiểm tra vi sinh vật nào sau đây cho phép xác định nhanh chóng tổng số vi sinh vật hiếu khí trong thực phẩm trong thời gian ngắn (ví dụ, vài giờ) so với phương pháp truyền thống (vài ngày)?
8. Phương pháp phân tích nào sau đây thường được sử dụng để xác định hàm lượng protein, chất béo, carbohydrate và độ ẩm trong thực phẩm?
9. Phương pháp nào sau đây sử dụng sóng điện từ để làm nóng thực phẩm từ bên trong, giúp nấu chín nhanh và đều?
10. Trong công nghệ chế biến sữa, quá trình đồng hóa (homogenization) nhằm mục đích chính là:
11. Chất phụ gia nào sau đây được sử dụng làm chất bảo quản phổ biến trong thực phẩm nhờ khả năng ức chế nấm mốc và vi khuẩn, đặc biệt trong các sản phẩm có tính acid?
12. Trong công nghệ sản xuất đường mía, giai đoạn nào sau đây nhằm loại bỏ tạp chất màu và làm trong dung dịch đường?
13. Trong quy trình sản xuất dầu thực vật, giai đoạn tinh luyện (refining) nhằm mục đích chính là:
14. Phương pháp kiểm soát chất lượng nào sau đây tập trung vào việc đánh giá bằng các giác quan (mắt, mũi, miệng, xúc giác, tai) của con người?
15. Trong công nghệ sản xuất bột mì, quá trình nghiền (milling) có mục đích chính là:
16. Trong quy trình sản xuất bia, giai đoạn nào sau đây quyết định chủ yếu đến hương vị và độ cồn của sản phẩm?
17. Trong sản xuất xúc xích, nitrit và nitrat được thêm vào với mục đích chính là:
18. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng để đóng gói thực phẩm hút chân không, giúp kéo dài thời gian bảo quản bằng cách loại bỏ oxy?
19. Loại vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong sản xuất yogurt (sữa chua) để lên men lactose thành acid lactic?
20. Trong công nghệ sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò quan trọng nhất trong việc:
21. Trong công nghệ sản xuất bánh quy, chất tạo nổi hóa học nào sau đây thường được sử dụng để tạo độ xốp cho sản phẩm?
22. Phương pháp nào sau đây sử dụng nhiệt độ rất thấp (dưới -18°C) để bảo quản thực phẩm trong thời gian dài, ức chế hầu hết các hoạt động vi sinh vật và enzyme?
23. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt vi sinh vật, côn trùng và kéo dài thời gian bảo quản được gọi là gì?
24. Enzyme Pectinase được sử dụng trong sản xuất nước ép trái cây với mục đích chính là gì?
25. Quá trình blanching (chần) rau củ quả trước khi đông lạnh có mục đích chính là gì?
26. Phương pháp bao gói MAP (Modified Atmosphere Packaging) điều chỉnh thành phần khí quyển bên trong bao bì nhằm mục đích chính là:
27. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách loại bỏ nước tự do đến mức vi sinh vật không thể phát triển được gọi là gì?
28. Loại enzyme nào sau đây được sử dụng trong sản xuất phomat (cheese) để làm đông tụ protein sữa và tạo thành curd?
29. Trong sản xuất đồ hộp, quá trình thanh trùng hoặc tiệt trùng (sterilization) sau khi đóng hộp nhằm mục đích chính là:
30. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất chống oxy hóa tự nhiên trong thực phẩm, có nhiều trong các loại quả mọng và rau xanh?