Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 15

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 15 giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 15

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Từ '名字' có nghĩa là gì?

  • - Tuổi
  • - Quốc gia
  • - Tên
  • - Bạn

Câu 2: Phiên âm nào sau đây viết ĐÚNG theo quy tắc Pinyin?

  • - qiu
  • - jui
  • - xu
  • - niu

Câu 3: Từ '不' có tác dụng gì trong câu?

  • - Khẳng định
  • - Phủ định
  • - Chỉ sở hữu
  • - Nghi vấn

Câu 4: Cấu trúc '在' (zài) trong tiếng Trung thường dùng để chỉ điều gì?

  • - Thời gian
  • - Địa điểm/Trạng thái
  • - Số lượng
  • - Màu sắc

Câu 5: Đại từ chỉ định '那' (nà) có nghĩa là gì?

  • - Đây
  • - Kia
  • - Ai
  • - Nào

Câu 6: Từ chỉ 'thầy giáo/cô giáo' là gì?

  • - 医生
  • - 老师
  • - 律师
  • - 经理

Câu 7: Thứ tự nét nào sau đây tuân thủ quy tắc viết chữ Hán 'trên trước, dưới sau'?

  • - 三 (Sān)
  • - 川 (Chuān)
  • - 田 (Tián)
  • - 人 (Rén)

Câu 8: Từ nào sau đây chỉ địa điểm 'trường học'?

  • - 医院 (Yīyuàn)
  • - 学校 (Xuéxiào)
  • - 商店 (Shāngdiàn)
  • - 饭店 (Fàndiàn)

Câu 9: Câu 'Wǒ bù chī' nghĩa là gì?

  • - Tôi không ăn
  • - Tôi muốn ăn
  • - Tôi đang ăn
  • - Tôi đã ăn

Câu 10: Chữ 'xuéshēng' (学生) có nghĩa là gì?

  • - Giáo viên
  • - Học sinh
  • - Trường học
  • - Sách

Câu 11: Đại từ 'anh ấy/cậu ấy' (nam) là gì?

  • - 他
  • - 她
  • - 它
  • - 你

Câu 12: Từ '吃' (chī) có nghĩa là gì?

  • - Uống
  • - Ăn
  • - Đi
  • - Ngủ

Câu 13: Từ '明天' (míngtiān) có nghĩa là gì?

  • - Hôm nay
  • - Ngày hôm qua
  • - Ngày mai
  • - Hàng ngày

Câu 14: Trong tiếng Trung, 'zàijiàn' (再见) nghĩa là gì?

  • - Xin chào
  • - Tạm biệt
  • - Cảm ơn
  • - Xin lỗi

Câu 15: Động từ 'có' trong tiếng Trung là gì?

  • - 在 (Zài)
  • - 有 (Yǒu)
  • - 去 (Qù)
  • - 吃 (Chī)

Câu 16: Từ nào sau đây dùng để chào hỏi người lớn tuổi hoặc cấp trên một cách trang trọng?

  • - 你好 (Nǐ hǎo)
  • - 您好 (Nín hǎo)
  • - 喂 (Wéi)
  • - 嗨 (Hāi)

Câu 17: Trong tiếng Trung, trợ từ nghi vấn thường đặt ở cuối câu để hỏi 'Có phải không?' là gì?

  • - 吗 (ma)
  • - 呢 (ne)
  • - 吧 (ba)
  • - 啊 (a)

Câu 18: Trong tiếng Trung, bộ thủ nào sau đây thường liên quan đến các từ chỉ sự vật, hiện tượng thuộc về 'băng giá'?

  • - Bộ băng (冫)
  • - Bộ thủy (氵)
  • - Bộ tâm (忄)
  • - Bộ nhân (亻)

Câu 19: Câu nào sau đây dùng để hỏi về quốc tịch?

  • - 你是哪国人? (Nǐ shì nǎ guó rén?)
  • - 你叫什么? (Nǐ jiào shénme?)
  • - 你在哪? (Nǐ zài nǎ?)
  • - 你几岁? (Nǐ jǐ suì?)

Câu 20: Số '5' trong tiếng Trung được phát âm là gì?

  • - sān
  • - sì
  • - wǔ
  • - liù

Câu 21: Từ phủ định 'không' trong tiếng Trung là gì?

  • - 是
  • - 不
  • - 吗
  • - 没

Câu 22: Trợ từ sở hữu '的' (de) thường đứng ở vị trí nào trong cụm từ?

  • - Giữa định ngữ và trung tâm ngữ
  • - Cuối câu để chỉ thời gian
  • - Đầu câu để nhấn mạnh chủ ngữ
  • - Trước động từ để chỉ trạng thái

Câu 23: Trong hệ thống âm Hán ngữ Pinyin, thanh điệu nào sau đây được gọi là thanh 3?

  • - Thanh ngang (¯)
  • - Thanh sắc (´)
  • - Thanh hỏi (ˇ)
  • - Thanh huyền (`)

Câu 24: Trong hệ thống phiên âm Pinyin, âm tiết nào sau đây là 'vận mẫu đơn' chính xác?

  • - ao
  • - ei
  • - o
  • - ie

Câu 25: Từ nào dùng để hỏi về tuổi của trẻ nhỏ?

  • - 几岁 (jǐ suì)
  • - 多少 (duōshǎo)
  • - 哪儿 (nǎr)
  • - 怎么 (zěnme)