Trắc nghiệm Cánh diều Hóa học 12 bài 7: Peptide, protein và enzyme Trắc nghiệm Cánh diều Hóa học 12 bài 7: Peptide, protein và enzyme 1. Sự thay đổi cấu trúc không gian ba chiều của protein dẫn đến mất chức năng sinh học được gọi là gì? A. Thủy phân B. Biến tính C. Denaturation D. Polyme hóa 2. Khi thủy phân hoàn toàn một protein đơn giản, ta thu được hỗn hợp các amino axit. Trong đó có các amino axit sau: Alanin, Glyxin, Valin. Phát biểu nào sau đây là đúng về số mắt xích amino axit trong protein đó? A. Protein chỉ chứa duy nhất một loại mắt xích là Alanin. B. Protein chỉ chứa duy nhất một loại mắt xích là Glyxin. C. Protein có thể chứa một hoặc nhiều loại mắt xích amino axit trong số Alanin, Glyxin, Valin. D. Protein chỉ chứa duy nhất một loại mắt xích là Valin. 3. Một đoạn mạch protein được cấu tạo từ 200 gốc α-amino axit. Số liên kết peptit trong đoạn mạch protein đó là bao nhiêu? A. 198 B. 199 C. 200 D. 201 4. Phản ứng nào sau đây là phản ứng đặc trưng của nhóm amino (-NH2) trong amino axit? A. Phản ứng với axit mạnh. B. Phản ứng với bazơ mạnh. C. Phản ứng với kim loại kiềm. D. Phản ứng với kim loại hoạt động. 5. Tính chọn lọc của enzim thể hiện ở điểm nào? A. Mỗi enzim chỉ xúc tác cho một loại phản ứng. B. Mỗi enzim chỉ tác động lên một hoặc một vài cơ chất nhất định. C. Mỗi enzim chỉ hoạt động ở một nhiệt độ và pH nhất định. D. Enzim có thể xúc tác cho nhiều loại phản ứng khác nhau. 6. Phân tử khối của một tripeptit là 291. Số amino axit tham gia cấu tạo nên tripeptit này là bao nhiêu? A. 3 B. 4 C. 5 D. Không xác định được 7. Phản ứng nào sau đây là phản ứng đặc trưng của nhóm carboxyl (-COOH) trong amino axit? A. Phản ứng với axit mạnh. B. Phản ứng với bazơ mạnh. C. Phản ứng với anđehit. D. Phản ứng với ankin. 8. Phát biểu nào sau đây là sai về enzim? A. Enzim có khả năng xúc tác cho phản ứng hóa học. B. Enzim có tính chọn lọc cao đối với cơ chất. C. Enzim có thể bị biến tính bởi nhiệt độ cao hoặc pH thay đổi. D. Enzim có thể tham gia vào phản ứng theo tỉ lệ mol 1:1 với cơ chất. 9. Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về vai trò của protein trong cơ thể sống? A. Protein chỉ đóng vai trò là nguyên liệu cấu tạo tế bào. B. Protein có vai trò vận chuyển oxy trong máu. C. Protein chỉ là nguồn cung cấp năng lượng. D. Protein không tham gia vào quá trình điều hòa. 10. Trong các phản ứng sau, phản ứng nào chứng tỏ protein có thể bị thủy phân? A. Phản ứng thủy phân protein trong môi trường axit hoặc bazơ. B. Phản ứng thủy phân protein trong môi trường enzim. C. Cả hai phản ứng trên. D. Không có phản ứng nào chứng tỏ protein bị thủy phân. 11. Thủy phân hoàn toàn một pentapeptit mạch hở, thu được bao nhiêu amino axit khác nhau? A. 1 B. 2 C. 3 D. 4 12. Enzim là gì? A. Là các hợp chất hữu cơ có khả năng xúc tác cho các phản ứng hóa học. B. Là các protein có khả năng xúc tác cho các phản ứng sinh hóa. C. Là các carbohydrate có khả năng xúc tác cho các phản ứng sinh hóa. D. Là các vitamin có khả năng xúc tác cho các phản ứng sinh hóa. 13. Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về peptit và protein? A. Protein có thể thủy phân hoàn toàn thành các amino axit. B. Peptit là hợp chất chứa từ hai đến năm mươi amino axit. C. Liên kết peptit là liên kết $-\text{CO}-\text{NH}-$ giữa hai đơn vị $-\alpha$-amino axit. D. Protein là những polipeptit cao phân tử có chức năng sinh học. 14. Trong phản ứng thủy phân tinh bột nhờ enzim amilaza, cơ chất là gì? A. Amilaza B. Saccarozơ C. Tinh bột D. Glucozơ 15. Khi đun nóng protein với dung dịch axit hoặc bazơ mạnh, hiện tượng gì xảy ra? A. Protein bị phân hủy thành các amino axit. B. Protein bị biến tính. C. Protein chuyển sang màu vàng. D. Protein không thay đổi. Nộp đáp án Nội dung liên quan: Trắc nghiệm Cánh diều Hóa học 12 bài 4: Tính chất hóa học của carbohydrate Trắc nghiệm Cánh diều Hóa học 12 bài 17: Nguyên tố nhóm IA Trắc nghiệm Cánh diều Hóa học 12 bài 5: Amine Trắc nghiệm Cánh diều Hóa học 12 bài 6: Amino acid Trắc nghiệm Cánh diều Hóa học 12 bài 16: Hợp kim – Sự ăn mòn kim loại