1. Lời thoại Chúng ta cần phải chuẩn bị đón tiếp ngài ấy một cách chu đáo của Thị trưởng thể hiện điều gì?
A. Sự quan tâm đến phúc lợi dân chúng
B. Nỗi lo sợ bị phát hiện và ý định che đậy
C. Sự tôn trọng đối với luật pháp
D. Mong muốn hợp tác tốt đẹp
2. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo nên không khí căng thẳng và nhốn nháo tại thị trấn khi có tin báo về Quan Thanh tra?
A. Sự xuất hiện bất ngờ của người lạ
B. Nỗi sợ hãi bị phát hiện tội lỗi và sự trừng phạt
C. Sự tò mò của người dân
D. Sự chỉ đạo của Thị trưởng
3. Ý nghĩa biểu tượng của Quan Thanh Tra trong tác phẩm là gì?
A. Biểu tượng của công lý tuyệt đối
B. Biểu tượng của sự kiểm soát và trừng phạt
C. Biểu tượng của sự giả dối và lừa lọc
D. Biểu tượng của quyền lực quan lại
4. Vai trò của lời thoại trong đoạn trích Quan Thanh Tra là gì đối với việc khắc họa nhân vật?
A. Chỉ đơn thuần truyền đạt thông tin
B. Bộc lộ tính cách, tâm lý và động cơ hành động của nhân vật
C. Là phương tiện để ca ngợi chính quyền
D. Tạo ra những tình huống ngẫu nhiên
5. Yếu tố nào trong miêu tả của Gô-gôn cho thấy sự giả tạo và thiếu chân thực trong mối quan hệ giữa các nhân vật?
A. Sự chân thành trong lời nói
B. Những cử chỉ quá mức thân mật và nịnh nọt
C. Sự thẳng thắn trong phê bình
D. Sự minh bạch trong quản lý
6. Mục đích nghệ thuật chính của Gô-gôn khi sáng tác Quan Thanh Tra là gì?
A. Tôn vinh bộ máy quan lại
B. Phơi bày và phê phán sự thối nát, tham nhũng của bộ máy quan lại
C. Kể một câu chuyện giải trí đơn thuần
D. Khuyến khích sự trung thực và minh bạch
7. Tác phẩm Quan Thanh Tra phê phán thói hư tật xấu nào của xã hội Nga thời Gô-gôn?
A. Sự lười biếng của người dân
B. Tật mê tín dị đoan
C. Quan liêu, tham nhũng, đạo đức giả
D. Sự thiếu đoàn kết trong cộng đồng
8. Nhận định nào sau đây phản ánh đúng thái độ của Gô-gôn đối với tầng lớp quan lại qua đoạn trích?
A. Thán phục và ngưỡng mộ
B. Cay đắng và khinh bỉ
C. Trung lập và khách quan
D. Ngây thơ và tin tưởng
9. Hành động nào của Thị trưởng cho thấy sự hèn hạ và cố gắng nịnh bợ Xlêp-uc-kin?
A. Ra lệnh bắt giữ Xlêp-uc-kin
B. Xin lỗi và cầu xin sự tha thứ
C. Tặng quà và mời gọi đi săn
D. Phê bình gay gắt về hành vi sai trái
10. Theo phân tích của nhiều nhà phê bình văn học, Quan Thanh Tra của Gô-gôn thuộc thể loại nào?
A. Bi kịch
B. Chính kịch
C. Hài kịch (Comedy)
D. Tân hình thức kịch
11. Đâu là điểm chung trong hành vi của các nhân vật quan lại khi nhận được tin báo về Quan Thanh tra?
A. Thẳng thắn thừa nhận sai phạm
B. Cố gắng chạy trốn khỏi thị trấn
C. Tìm cách che đậy, lấp liếm tội lỗi
D. Tích cực chuẩn bị đón tiếp với thái độ chân thành
12. Nhân vật nào có vai trò chủ mưu trong việc dàn dựng màn kịch lừa gạt Quan Thanh tra?
A. Quan Tổng đốc
B. Xlêp-uc-kin
C. Thị trưởng
D. Chủ đất
13. Trong đoạn trích Quan Thanh Tra, nhân vật Xlêp-uc-kin được miêu tả là người như thế nào khi giả danh Quan Thanh tra?
A. Ngạo mạn và đòi hỏi
B. Lịch thiệp và khéo léo
C. Rụt rè và sợ sệt
D. Hớ hênh và dễ bị phát hiện
14. Biện pháp tu từ nào được Gô-gôn sử dụng hiệu quả để khắc họa tính cách và hành động của các nhân vật trong Quan Thanh Tra?
A. Ẩn dụ
B. Hoán dụ
C. Nói quá
D. Châm biếm/Mỉa mai
15. Khi Xlêp-uc-kin được đưa đến gặp Thị trưởng, thái độ ban đầu của Thị trưởng như thế nào?
A. Tỏ ra khinh thường
B. Thận trọng và dè dặt
C. Nồng nhiệt và kính cẩn
D. Hờ hững và không quan tâm
16. Trong tác phẩm Quan Thanh Tra của Gô-gôn, nhân vật nào được miêu tả là người chủ trì cho màn kịch lừa đảo và hoang mang tại thị trấn?
A. Chủ đất
B. Quan Tổng đốc
C. Quan Thanh tra
D. Thị trưởng
17. Tại sao Gô-gôn lại chọn nhân vật Xlêp-uc-kin, một kẻ vô lại, để đóng vai trò Quan Thanh tra?
A. Để làm nổi bật sự tài giỏi của Xlêp-uc-kin
B. Để tạo ra một tình huống kịch tính và trớ trêu
C. Để phê phán sự thiếu năng lực của bộ máy quan lại
D. Vì Xlêp-uc-kin là người duy nhất có thể làm được
18. Tại sao Xlêp-uc-kin lại dễ dàng nhập vai Quan Thanh tra và được mọi người tin tưởng?
A. Do Xlêp-uc-kin có năng lực diễn xuất thiên bẩm
B. Do bản thân các quan chức đã quen với việc giả dối và dễ bị lừa
C. Do Quan Thanh tra thật có ngoại hình giống Xlêp-uc-kin
D. Do người dân quá ngây thơ và thiếu kinh nghiệm
19. Tình huống trớ trêu và hài hước chủ yếu trong đoạn trích Quan Thanh Tra xuất phát từ đâu?
A. Sự nhầm lẫn danh tính của Xlêp-uc-kin
B. Sự sợ hãi và cố gắng che giấu tội lỗi của các quan chức
C. Sự khéo léo của Xlêp-uc-kin trong việc giả danh
D. Sự thiếu hiểu biết của người dân
20. Cấu trúc cốt truyện của đoạn trích Quan Thanh Tra thường được mô tả là dựa trên yếu tố nào?
A. Sự phát triển tâm lý nhân vật
B. Sự nhầm lẫn danh tính và hệ quả của nó
C. Cuộc đấu tranh giai cấp
D. Sự biến đổi của bối cảnh xã hội
21. Nhân vật nào trong đoạn trích thể hiện rõ nhất sự lo lắng và hành động thiếu suy nghĩ khi đối mặt với nguy cơ bị phát hiện?
A. Xlêp-uc-kin
B. Quan Tổng đốc
C. Thị trưởng
D. Bác sĩ
22. Tại sao các quan chức trong thị trấn lại có phản ứng hoảng loạn và cố gắng che giấu tội lỗi khi nghe tin có Quan Thanh tra đến?
A. Họ sợ bị mất chức
B. Họ sợ bị phát hiện các hành vi tham nhũng, vơ vét tài sản
C. Họ sợ bị người dân tố cáo
D. Họ sợ bị áp dụng luật pháp hà khắc
23. Điều gì khiến các nhân vật trong thị trấn tin rằng Xlêp-uc-kin thực sự là Quan Thanh tra?
A. Sự ăn mặc sang trọng của Xlêp-uc-kin
B. Cách Xlêp-uc-kin nói chuyện và hành động
C. Sự giới thiệu của Thị trưởng
D. Tất cả các yếu tố trên
24. Đoạn trích Quan Thanh Tra cho thấy sự tương phản rõ nét giữa hình thức bên ngoài và bản chất bên trong của ai?
A. Người dân lao động
B. Tầng lớp quan lại và chính quyền
C. Tầng lớp trí thức
D. Người nước ngoài đến thăm
25. Trong bối cảnh của đoạn trích, hoang mang có ý nghĩa như thế nào đối với các quan chức?
A. Sự háo hức mong chờ
B. Sự bối rối, lo sợ và mất phương hướng
C. Sự tự tin và kiên định
D. Sự thờ ơ và lãnh đạm