Trắc nghiệm Cánh diều Ngữ văn 12 bài 6 văn bản 1: Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh – Cuộc đời và sự nghiệp
1. Khi trở về nước trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam vào năm 1941, Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh đã có chủ trương chiến lược quan trọng nào?
A. Tập trung phát triển kinh tế quốc dân.
B. Xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng, chuẩn bị khởi nghĩa giành chính quyền.
C. Thành lập chính quyền nhân dân theo mô hình dân chủ mới.
D. Kêu gọi nhân dân tham gia bầu cử Quốc hội.
2. Đâu là tên gọi của tác phẩm mà Nguyễn Ái Quốc đã viết để tố cáo tội ác của thực dân Pháp đối với nhân dân Việt Nam, được xuất bản năm 1925?
A. Bản án chế độ thực dân Pháp.
B. Đường kách mệnh.
C. Vi hành.
D. Nhật ký trong tù.
3. Ý nghĩa lịch sử quan trọng nhất của việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Ái Quốc là gì?
A. Đánh dấu sự ra đời của một tổ chức chính trị hợp pháp.
B. Mở ra một kỷ nguyên mới cho cách mạng Việt Nam: kỷ nguyên độc lập, tự do và chủ nghĩa xã hội.
C. Tạo cơ sở để Việt Nam gia nhập cộng đồng quốc tế.
D. Cung cấp luận cứ khoa học cho sự phát triển của đất nước.
4. Văn bản đề cập đến việc Nguyễn Ái Quốc đã làm nhiều nghề khác nhau trong thời gian ở nước ngoài. Nghề nào dưới đây KHÔNG được văn bản nhắc đến?
A. Phụ bếp trên tàu.
B. Thợ làm bánh.
C. Giáo viên dạy tiếng Pháp.
D. Phóng viên báo chí.
5. Thái độ của Nguyễn Ái Quốc đối với chủ nghĩa đế quốc được thể hiện rõ nhất qua hoạt động nào?
A. Tìm hiểu và phân tích điểm mạnh của các cường quốc.
B. Tố cáo tội ác và vạch trần bản chất bóc lột của chủ nghĩa đế quốc.
C. Tìm kiếm sự hợp tác với các nước đế quốc để phát triển.
D. Tránh tiếp xúc và thảo luận về chủ nghĩa đế quốc.
6. Khi phân tích về sự nghiệp cách mạng của Hồ Chí Minh, văn bản đã sử dụng phương pháp nào để làm nổi bật vai trò và cống hiến của Người?
A. Chỉ tập trung vào tiểu sử cá nhân.
B. Phân tích theo từng giai đoạn lịch sử và mối liên hệ với sự phát triển của cách mạng Việt Nam.
C. So sánh với các lãnh tụ cách mạng khác trên thế giới.
D. Nhấn mạnh vào các tác phẩm văn học của Người.
7. Văn bản nhấn mạnh rằng, trong quá trình hoạt động cách mạng, Hồ Chí Minh luôn giữ vững một nguyên tắc cốt lõi trong quan hệ với các lực lượng quốc tế. Nguyên tắc đó là gì?
A. Luôn đặt lợi ích quốc gia lên trên hết, không thỏa hiệp.
B. Tranh thủ sự ủng hộ của quốc tế, nhưng giữ vững độc lập tự chủ.
C. Tích cực tham gia vào các liên minh quốc tế.
D. Chỉ hợp tác với các nước có cùng hệ tư tưởng.
8. Trong bức thư gửi Ban thường vụ Trung ương Đảng năm 1941, Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh điều gì về tầm quan trọng của việc phát triển lực lượng vũ trang?
A. Chỉ cần lực lượng chính trị là đủ.
B. Lực lượng vũ trang là nhân tố quyết định thắng lợi của cách mạng.
C. Lực lượng vũ trang chỉ nên phát triển sau khi giành được chính quyền.
D. Lực lượng vũ trang chỉ đóng vai trò hỗ trợ lực lượng chính trị.
9. Sự kiện nào đánh dấu việc Nguyễn Ái Quốc chính thức bước vào con đường hoạt động cách mạng có tổ chức và lãnh đạo quần chúng?
A. Tham gia sáng lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.
B. Tham dự Quốc tế Cộng sản lần thứ V.
C. Tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
D. Viết tác phẩm Đường kách mệnh.
10. Văn bản Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh – Cuộc đời và sự nghiệp phân tích sự nghiệp cách mạng của Người thành mấy thời kỳ chính?
A. Hai thời kỳ.
B. Ba thời kỳ.
C. Bốn thời kỳ.
D. Năm thời kỳ.
11. Đâu là tên gọi quen thuộc của tác phẩm Nhật ký trong tù của Hồ Chí Minh?
A. Ngục trung nhật ký.
B. Thơ tù.
C. Nhật ký nhà tù.
D. Tù trung nhật ký.
12. Đâu là đặc điểm nổi bật của thời kỳ thứ hai trong sự nghiệp cách mạng của Hồ Chí Minh (1930-1945) theo văn bản?
A. Chuẩn bị và lãnh đạo Tổng khởi nghĩa tháng Tám thành công.
B. Tìm đường cứu nước, truyền bá chủ nghĩa Mác-Lênin và thành lập Đảng.
C. Xây dựng và bảo vệ chính quyền nhân dân, kháng chiến chống Pháp.
D. Tiếp tục học tập, nghiên cứu và hoạt động quốc tế.
13. Trong quá trình hoạt động cách mạng, Hồ Chí Minh đã có những đóng góp to lớn cho phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới. Điểm nào sau đây KHÔNG phản ánh đúng vai trò quốc tế của Người?
A. Tham gia sáng lập Liên đoàn Công nhân giải phóng.
B. Đóng góp vào việc hình thành Mặt trận Nhân dân Pháp.
C. Là người sáng lập phong trào giải phóng dân tộc phương Đông.
D. Là người sáng lập và lãnh đạo Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
14. Tên gọi Hồ Chí Minh được Bác sử dụng lần đầu tiên khi nào và ở đâu, theo nội dung văn bản?
A. Năm 1942 tại Việt Nam.
B. Năm 1943 tại Trung Quốc.
C. Năm 1945 tại Việt Nam.
D. Năm 1941 tại Việt Nam.
15. Tại Đại hội lần thứ XVIII của Đảng Xã hội Pháp năm 1935, Nguyễn Ái Quốc đã có đóng góp quan trọng nào?
A. Được bầu làm Bí thư thứ nhất của Đảng Xã hội Pháp.
B. Trình bày báo cáo về tình hình Đông Dương và kêu gọi đoàn kết chống chủ nghĩa phát xít.
C. Đề xuất thành lập Mặt trận Nhân dân Pháp.
D. Thống nhất các phe phái trong Đảng Cộng sản Pháp.
16. Trong chiến dịch Biên giới Thu – Đông 1950, vai trò của Hồ Chí Minh được thể hiện rõ nét nhất ở điểm nào?
A. Là người trực tiếp chỉ huy mọi trận đánh.
B. Là người chỉ đạo chiến lược, động viên tinh thần bộ đội và nhân dân.
C. Là người soạn thảo kế hoạch tác chiến chi tiết.
D. Là người đàm phán với quân địch.
17. Vai trò của Nguyễn Ái Quốc tại Hội nghị Vạn Chủng (1927) là gì?
A. Chủ trì hội nghị, đề ra đường lối cách mạng.
B. Tham dự với tư cách đại biểu, truyền bá chủ nghĩa Mác-Lênin.
C. Báo cáo về tình hình cách mạng Đông Dương.
D. Vận động sự ủng hộ quốc tế cho cách mạng Việt Nam.
18. Theo văn bản Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh – Cuộc đời và sự nghiệp, giai đoạn nào đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong tư tưởng và hành động cách mạng của Nguyễn Ái Quốc, từ chủ nghĩa yêu nước truyền thống sang chủ nghĩa cộng sản?
A. Thời kỳ hoạt động ở Pháp và các nước châu Âu (1917-1923).
B. Thời kỳ bôn ba tìm đường cứu nước ở châu Á (1924-1929).
C. Thời kỳ hoạt động ở Liên Xô và Trung Quốc (1930-1945).
D. Thời kỳ sau Cách mạng tháng Tám (1945-1969).
19. Theo văn bản, Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh đã trải qua bao nhiêu thời kỳ cách mạng chính với những đặc điểm nổi bật riêng?
A. Ba thời kỳ.
B. Bốn thời kỳ.
C. Năm thời kỳ.
D. Sáu thời kỳ.
20. Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo có điểm gì sáng tạo và phù hợp với thực tiễn Việt Nam?
A. Chỉ tập trung vào đấu tranh giai cấp.
B. Xác định nhiệm vụ phản đế, phản phong, giải phóng dân tộc là cốt lõi.
C. Ưu tiên phát triển kinh tế tư bản nhà nước.
D. Đề cao vai trò của tầng lớp quý tộc.
21. Đại hội lần thứ VII của Quốc tế Cộng sản (1935) đã có ý nghĩa như thế nào đối với hoạt động của Nguyễn Ái Quốc?
A. Chỉ là một sự kiện tham gia thông thường.
B. Là dịp để Người củng cố vị thế trong phong trào cộng sản quốc tế và góp phần hoạch định chiến lược chống chủ nghĩa phát xít.
C. Là nơi Người nhận nhiệm vụ trực tiếp về nước lãnh đạo cách mạng.
D. Là nơi Người hoàn thiện chủ nghĩa Mác-Lênin.
22. Trong văn bản, yếu tố nào được coi là vũ khí sắc bén giúp Nguyễn Ái Quốc vạch trần bộ mặt thật của chủ nghĩa thực dân?
A. Khả năng hùng biện và thuyết phục.
B. Lập luận khoa học, bằng chứng xác thực và ngòi bút sắc sảo.
C. Sự ủng hộ của dư luận quốc tế.
D. Tư tưởng yêu nước truyền thống.
23. Trong hành trình tìm đường cứu nước, yếu tố nào được văn bản nhấn mạnh là động lực mạnh mẽ thôi thúc Nguyễn Ái Quốc ra đi tìm chân lý cứu dân, cứu nước?
A. Sự ham muốn khám phá thế giới và học hỏi văn hóa.
B. Nỗi đau mất nước, ý chí cứu dân và khát vọng giải phóng dân tộc.
C. Sự ảnh hưởng từ các phong trào cách mạng phương Tây.
D. Mong muốn tìm kiếm sự giúp đỡ từ các cường quốc.
24. Văn bản đề cập đến việc Nguyễn Ái Quốc đã sử dụng nhiều bí danh khác nhau. Bí danh nào dưới đây KHÔNG phải là bí danh của Người?
A. Lý Thụy.
B. Nguyễn Tất Thành.
C. Trần Dân Tiên.
D. Bành Sĩ.
25. Văn bản Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh – Cuộc đời và sự nghiệp đã làm nổi bật khía cạnh nào trong tư tưởng của Người về vai trò của nhân dân?
A. Nhân dân là lực lượng gián tiếp trong cách mạng.
B. Nhân dân là yếu tố phụ thuộc vào sự lãnh đạo của Đảng.
C. Nhân dân là gốc rễ, là động lực quyết định thắng lợi của cách mạng.
D. Nhân dân cần được giáo dục để hiểu về cách mạng.