Trắc nghiệm Cánh diều Ngữ văn 12 bài 6 văn bản 2: Tuyên ngôn Độc lập (Hồ Chí Minh)
1. Trong câu Máu người Pháp cũng đổ như máu người Việt Nam, Hồ Chí Minh muốn nói lên điều gì?
A. Pháp cũng chịu nhiều thiệt hại trong Thế chiến thứ hai.
B. Sự hy sinh của người Pháp trong cuộc chiến là vô nghĩa.
C. Nhấn mạnh sự vô nghĩa của cuộc chiến tranh mà Pháp gây ra cho cả hai dân tộc.
D. Sự ngang bằng về sinh mạng giữa người Pháp và người Việt.
2. Ý nghĩa của việc Hồ Chí Minh sử dụng các thuật ngữ chế độ thực dân, chế độ phong kiến trong Tuyên ngôn Độc lập là gì?
A. Để phân biệt hai giai đoạn lịch sử khác nhau của Việt Nam.
B. Để tố cáo sự áp bức và bóc lột của cả hai chế độ đối với nhân dân Việt Nam.
C. Để khẳng định sự sụp đổ của cả hai chế độ sau Cách mạng Tháng Tám.
D. Để phân tích nguyên nhân dẫn đến Cách mạng Tháng Tám.
3. Phong cách nghệ thuật của Tuyên ngôn Độc lập được thể hiện qua yếu tố nào?
A. Ngôn ngữ giàu hình ảnh, cảm xúc.
B. Giọng văn hùng hồn, lập luận chặt chẽ, ngôn ngữ trang trọng, giàu sức thuyết phục.
C. Sử dụng nhiều biện pháp tu từ so sánh, ẩn dụ.
D. Lối hành văn nghiêng về miêu tả, tự sự.
4. Ý nghĩa lịch sử quan trọng nhất của bản Tuyên ngôn Độc lập là gì?
A. Tuyên bố chấm dứt chiến tranh và mở ra kỷ nguyên hòa bình.
B. Khẳng định trước toàn thế giới về sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, một quốc gia độc lập, có chủ quyền.
C. Đề ra đường lối kháng chiến chống Pháp lâu dài.
D. Kêu gọi nhân dân đoàn kết và xây dựng đất nước.
5. Trong câu Nhưng Monsieur Baudoin, chủ ngân hàng tài phiệt Pháp, đã nói gì?, Hồ Chí Minh muốn làm rõ điều gì?
A. Sự giàu có của giới tài phiệt Pháp.
B. Sự bóc lột của tư bản Pháp.
C. Mối quan hệ giữa tư bản Pháp và chính sách cai trị của Pháp tại Đông Dương.
D. Sự bất công trong phân phối của cải.
6. Trong Tuyên ngôn Độc lập, Hồ Chí Minh đã sử dụng những luận cứ nào để bác bỏ luận điệu bảo hộ của thực dân Pháp?
A. Pháp đã lợi dụng chiến tranh để bóc lột nhân dân ta.
B. Pháp đã xâm lược và cai trị Việt Nam bằng vũ lực.
C. Pháp đã bán nước ta cho Nhật Bản.
D. Tất cả các phương án trên.
7. Việc Hồ Chí Minh khẳng định Mỗi người sinh ra đều có quyền sống, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc nhằm mục đích gì?
A. Kêu gọi nhân dân Mỹ ủng hộ Việt Nam.
B. Nhắc nhở Pháp về các nguyên tắc nhân đạo.
C. Chứng minh tính hợp pháp và chính nghĩa của cuộc đấu tranh giành độc lập.
D. Nêu cao vai trò của cá nhân trong xã hội.
8. Tác phẩm nào của Hồ Chí Minh được coi là một kiệt tác văn chính luận, có giá trị lịch sử và tư tưởng to lớn?
A. Di chúc.
B. Báo cáo Chính trị tại Đại hội Đảng lần thứ II.
C. Tuyên ngôn Độc lập.
D. Đường Kách Mệnh.
9. Trong câu Nhưng Monsieur Blanchard, người Pháp, đã nói gì?, Hồ Chí Minh muốn ám chỉ điều gì về nhận thức của Pháp?
A. Sự thiếu hiểu biết về lịch sử Việt Nam.
B. Sự bất công trong việc phân chia quyền lợi.
C. Sự mâu thuẫn giữa tuyên bố về quyền bình đẳng và hành động thực tế của Pháp.
D. Sự coi thường đối với dân tộc Việt Nam.
10. Theo Tuyên ngôn Độc lập, lý do cơ bản nhất khiến nhân dân Việt Nam phải đứng lên đấu tranh chống thực dân Pháp là gì?
A. Thực dân Pháp đã xâm lược và áp bức nhân dân ta.
B. Nhân dân Việt Nam bị thực dân Pháp tước đoạt quyền tự do, dân chủ.
C. Thực dân Pháp đã vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc tự do, bình đẳng của các dân tộc.
D. Pháp đã bán nước ta cho Nhật, gây nên cảnh lầm than.
11. Việc phân tích tội ác của Pháp và Nhật trong Tuyên ngôn Độc lập có tác dụng gì đối với người đọc?
A. Giúp người đọc hiểu rõ hơn về lịch sử Việt Nam.
B. Tạo sự căm phẫn đối với kẻ thù và củng cố niềm tin vào con đường cách mạng.
C. Kêu gọi sự ủng hộ của quốc tế đối với Việt Nam.
D. Chứng minh sự yếu kém của chính quyền thực dân.
12. Việc Hồ Chí Minh khẳng định Chúng tôi tin rằng những nguyên tắc tự do và bình đẳng mà chúng tôi dẫn ra đây không phải là những lời tuyên bố suông có ý nghĩa gì?
A. Nhấn mạnh sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế.
B. Khẳng định tính phổ quát và giá trị bền vững của các quyền con người.
C. Tố cáo sự giả dối của các nước đế quốc.
D. Chứng minh rằng các nguyên tắc này đã được áp dụng thành công ở nhiều nước.
13. Trong phần kết của Tuyên ngôn Độc lập, Hồ Chí Minh đã đưa ra lời cảnh báo nào đối với chính quyền Pháp?
A. Pháp sẽ phải đối mặt với sự phản kháng mạnh mẽ của nhân dân Việt Nam.
B. Nếu Pháp không tôn trọng quyền độc lập của Việt Nam, họ sẽ bị lịch sử lên án.
C. Pháp sẽ bị toàn dân Việt Nam đồng lòng chống cự.
D. Pháp sẽ phải chịu trách nhiệm trước toàn thế giới về hành động của mình.
14. Trong câu Chúng tôi, những người dân Việt Nam, với lòng yêu nước nồng nàn, Hồ Chí Minh muốn nhấn mạnh điều gì?
A. Sự đoàn kết của toàn dân tộc.
B. Nguồn gốc sức mạnh của Cách mạng Việt Nam.
C. Tinh thần yêu nước bất diệt của dân tộc Việt Nam.
D. Sự hy sinh vì độc lập dân tộc.
15. Trong Tuyên ngôn Độc lập, Hồ Chí Minh đã liệt kê những tội ác nào của thực dân Pháp đối với nhân dân Việt Nam?
A. Cướp đất, cướp lúa, hành hạ dân chúng, đàn áp các phong trào yêu nước.
B. Bóc lột nhân dân ta về kinh tế, văn hóa, chính trị.
C. Đàn áp các cuộc khởi nghĩa, bắt bớ những người yêu nước, đầu độc nhân dân.
D. Cướp ruộng đất, lập ra các đồn điền, bắt người lao động khổ sai.
16. Tuyên ngôn Độc lập được công bố vào ngày, tháng, năm nào?
A. Ngày 2 tháng 9 năm 1945.
B. Ngày 19 tháng 8 năm 1945.
C. Ngày 30 tháng 4 năm 1975.
D. Ngày 2 tháng 9 năm 1946.
17. Trong Tuyên ngôn Độc lập, Hồ Chí Minh đã trích dẫn bản Tuyên ngôn Độc lập của nước nào để khẳng định quyền độc lập của dân tộc Việt Nam?
A. Tuyên ngôn Độc lập của Pháp năm 1789.
B. Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ năm 1776.
C. Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp năm 1789.
D. Hiến chương Đại Tây Dương năm 1941.
18. Luận điểm nào sau đây được Hồ Chí Minh sử dụng để khẳng định quyền độc lập và tự quyết của dân tộc Việt Nam?
A. Dựa trên truyền thống chống ngoại xâm hào hùng của dân tộc.
B. Dựa trên sự ủng hộ của các nước đồng minh trong Thế chiến thứ hai.
C. Dựa trên quyền tự nhiên và quyền dân tộc vốn có, được thể hiện trong các văn kiện lịch sử của các nước văn minh.
D. Dựa trên sức mạnh vũ trang và ý chí chiến đấu của quân đội Việt Nam.
19. Tại sao Hồ Chí Minh lại đưa ra nhận định sự thật là từ mùa thu năm 1940, nước ta đã là thuộc địa của Nhật Bản?
A. Để tố cáo tội ác của Nhật Bản đối với nhân dân Việt Nam.
B. Để khẳng định rằng Pháp không còn cai trị Việt Nam một cách thực sự.
C. Để chứng minh Việt Nam đã mất độc lập từ lâu.
D. Để chỉ ra sự mâu thuẫn giữa Pháp và Nhật.
20. Tuyên ngôn Độc lập được viết dựa trên cơ sở lý luận nào?
A. Chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.
B. Chủ nghĩa nhân đạo và tư tưởng dân tộc.
C. Các nguyên tắc về quyền con người và quyền dân tộc tự quyết.
D. Truyền thống yêu nước và tinh thần đấu tranh của dân tộc Việt Nam.
21. Trong đoạn trích Chúng ta có quyền tự quyết, chúng ta có quyền tự do, quyền bình đẳng..., Hồ Chí Minh đã sử dụng những từ ngữ nào để nhấn mạnh ý nghĩa của các quyền đó?
A. Thiêng liêng, bất khả xâm phạm.
B. Căn bản, vĩnh viễn.
C. Tự do, bình đẳng.
D. Độc lập, chủ quyền.
22. Trong phần mở đầu của Tuyên ngôn Độc lập, Hồ Chí Minh đã khẳng định điều gì về sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?
A. Là kết quả của sự hy sinh xương máu của nhân dân Việt Nam.
B. Là kết quả của thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám và sự sụp đổ của chế độ thực dân, phong kiến.
C. Là thành quả của sự giúp đỡ từ các nước xã hội chủ nghĩa.
D. Là sự khẳng định chủ quyền quốc gia trước cộng đồng quốc tế.
23. Bản Tuyên ngôn Độc lập được xem là một áng văn chính luận mẫu mực vì sao?
A. Vì nó chứa đựng những lời lẽ gay gắt, tố cáo tội ác của kẻ thù.
B. Vì nó thể hiện tầm vóc trí tuệ, bản lĩnh và tư tưởng Hồ Chí Minh.
C. Vì nó sử dụng ngôn ngữ giản dị, dễ hiểu.
D. Vì nó có cấu trúc mạch lạc, logic.
24. Việc Hồ Chí Minh đặt câu hỏi tu từ Pháp chiếm lại nước Nam để làm gì? trong Tuyên ngôn Độc lập có ý nghĩa gì?
A. Nhấn mạnh sự vô lý và phi nghĩa của hành động xâm lược của Pháp.
B. Kêu gọi Pháp hãy giải thích hành động của mình trước thế giới.
C. Chứng minh sự yếu kém của chính quyền thực dân Pháp.
D. Khẳng định rằng Pháp không có lý do chính đáng để cai trị Việt Nam.
25. Trong Tuyên ngôn Độc lập, Hồ Chí Minh đã sử dụng phép lập luận nào là chủ yếu?
A. Lập luận dân tộc kết hợp với lập luận giai cấp.
B. Lập luận lịch sử và lập luận pháp lý.
C. Lập luận dựa trên quyền con người và nguyên tắc dân tộc tự quyết.
D. Lập luận dựa trên sức mạnh quân sự và ý chí cách mạng.