Trắc nghiệm Cánh diều toán học 8 Bài tập cuối chương 2: Phân thức đại số Trắc nghiệm Cánh diều toán học 8 Bài tập cuối chương 2: Phân thức đại số 1. Phân thức nào sau đây có thể viết dưới dạng $\frac{A}{B}$ với $B=x^2(x-1)$? A. $\frac{5}{x-1}$ B. $\frac{3}{x^2}$ C. $\frac{2x}{x^2(x-1)}$ D. $\frac{4}{x^2(x+1)}$ 2. Rút gọn phân thức $\frac{3x^2(x-y)}{6x(y-x)}$ ta được kết quả nào sau đây? A. $\frac{x}{2}$ B. $-\frac{x}{2}$ C. $\frac{x(x-y)}{2(y-x)}$ D. $\frac{x}{2(y-x)}$ 3. Với điều kiện nào của $x$ thì phân thức $\frac{x^2-4}{x^2+4x+4}$ xác định? A. $x \neq 2$ B. $x \neq -2$ C. $x \neq 2$ và $x \neq -2$ D. $x \neq 0$ 4. Đa thức nào sau đây KHÔNG phải là mẫu thức chung của hai phân thức $\frac{x}{x-1}$ và $\frac{y}{x^2-1}$? A. $x-1$ B. $x^2-1$ C. $(x-1)(x+1)$ D. $x^2-1$ và $x-1$ 5. Giá trị của phân thức $\frac{x^2-y^2}{x-y}$ tại $x=5, y=3$ là bao nhiêu? A. 8 B. 2 C. 15 D. 25 6. Để hai phân thức $\frac{A}{B}$ và $\frac{C}{D}$ bằng nhau, điều kiện nào sau đây là đúng? A. $A \times D = B \times C$ B. $A \times B = C \times D$ C. $A = C$ và $B = D$ D. $A = C$ hoặc $B = D$ 7. Phân thức nào sau đây KHÔNG bằng phân thức $\frac{x+1}{x-1}$? A. $\frac{(x+1)(x-1)}{(x-1)^2}$ B. $\frac{-(x+1)}{-(x-1)}$ C. $\frac{(x+1)^2}{x^2-1}$ D. $\frac{x^2+1}{x^2-1}$ 8. Biểu thức $\frac{2x+1}{x-1}$ không xác định khi nào? A. $x=1$ B. $x=-1$ C. $x=0$ D. $2x+1=0$ 9. Kết quả của phép cộng $\frac{1}{x-2} + \frac{1}{x+2}$ là: A. $\frac{2}{x^2-4}$ B. $\frac{2x}{x^2-4}$ C. $\frac{2}{4-x^2}$ D. $\frac{2x}{4-x^2}$ 10. Phép nhân $\frac{x+y}{x-y} \times \frac{x-y}{x+y}$ có kết quả là bao nhiêu? A. $1$ B. $0$ C. $\frac{(x+y)^2}{(x-y)^2}$ D. $\frac{(x-y)^2}{(x+y)^2}$ 11. Biểu thức $\frac{1}{x} + \frac{1}{x+1}$ bằng: A. $\frac{2}{x(x+1)}$ B. $\frac{x+1+x}{x(x+1)}$ C. $\frac{2x+1}{x(x+1)}$ D. $\frac{1}{x^2+x}$ 12. Giá trị của biểu thức $\frac{x}{x-1} - \frac{1}{x-1}$ với $x \neq 1$ là: A. $\frac{x-1}{x-1}$ B. $1$ C. $\frac{x}{x-1}$ D. $0$ 13. Phép chia $\frac{x+1}{2x} : \frac{x+1}{3x}$ (với $x \neq 0, x \neq -1$) bằng: A. $\frac{3}{2}$ B. $\frac{2}{3}$ C. $\frac{3x^2}{2(x+1)^2}$ D. $\frac{2(x+1)^2}{3x^2}$ 14. Phân thức $\frac{x^2-2xy+y^2}{x^2-y^2}$ sau khi rút gọn là: A. $\frac{x-y}{x+y}$ B. $\frac{x+y}{x-y}$ C. $\frac{y-x}{y+x}$ D. $\frac{x-y}{x-y}$ 15. Cho phân thức $\frac{A}{B}$. Để phân thức có nghĩa, điều kiện cần và đủ là gì? A. $A \neq 0$ B. $B = 0$ C. $A \neq 0$ và $B \neq 0$ D. $B \neq 0$ Nộp đáp án Nội dung liên quan: Trắc nghiệm Cánh diều toán học 8 Bài 2 Phép cộng, phép trừ phân thức đại số Trắc nghiệm Cánh diều ôn tập toán học 8 giữa học kì 1 Trắc nghiệm Cánh diều toán học 8 Bài 5 Xác suất thực nghiệm của một biến cố trong một số trò chơi đơn giản Trắc nghiệm Cánh diều toán học 8 Bài 2 Tứ giác Trắc nghiệm Cánh diều toán học 8 Bài 7 Trường hợp đồng dạng thứ hai của tam giác