Trắc nghiệm Chân trời Toán học 10 bài 3 Đường tròn trong mặt phẳng tọa độ Trắc nghiệm Chân trời Toán học 10 bài 3 Đường tròn trong mặt phẳng tọa độ 1. Đường tròn có phương trình $(x-2)^2 + (y+3)^2 = 9$ có tâm $I$ và bán kính $R$ là: A. Tâm $I(2; -3)$, bán kính $R = 3$ B. Tâm $I(-2; 3)$, bán kính $R = 3$ C. Tâm $I(2; -3)$, bán kính $R = 9$ D. Tâm $I(-2; 3)$, bán kính $R = 9$ 2. Đường tròn có tâm $I(1; 2)$ và đi qua điểm $M(3; 5)$ có phương trình là: A. $(x-1)^2 + (y-2)^2 = 13$ B. $(x+1)^2 + (y+2)^2 = 13$ C. $(x-1)^2 + (y-2)^2 = 5$ D. $(x+1)^2 + (y+2)^2 = 5$ 3. Tâm sai của đường tròn có phương trình $x^2 + y^2 - 4x + 2y - 4 = 0$ là: A. 0 B. 1 C. 2 D. Không xác định 4. Đường tròn đi qua ba điểm $A(1; 0)$, $B(0; 2)$, $C(-1; 0)$ có tâm $I$ và bán kính $R$ là: A. Tâm $I(0; \frac{3}{4})$, bán kính $R = \frac{5}{4}$ B. Tâm $I(0; \frac{3}{4})$, bán kính $R = \frac{\sqrt{5}}{2}$ C. Tâm $I(0; 0)$, bán kính $R = \sqrt{5}$ D. Tâm $I(1; 2)$, bán kính $R = 3$ 5. Tìm tọa độ tâm $I$ và bán kính $R$ của đường tròn có phương trình $x^2 + y^2 - 6x + 4y - 12 = 0$. A. Tâm $I(3; -2)$, bán kính $R = 5$ B. Tâm $I(-3; 2)$, bán kính $R = 5$ C. Tâm $I(3; -2)$, bán kính $R = \sqrt{25}$ D. Tâm $I(-3; 2)$, bán kính $R = \sqrt{13}$ 6. Tập hợp các điểm $M(x; y)$ thỏa mãn $MA = MB$, với $A(1; 2)$ và $B(5; 4)$, là: A. Đường thẳng B. Đường tròn C. Một đoạn thẳng D. Một tia 7. Đường tròn tâm $I(1; 1)$ bán kính $R=2$ có phương trình là: A. $(x-1)^2 + (y-1)^2 = 2$ B. $(x+1)^2 + (y+1)^2 = 2$ C. $(x-1)^2 + (y-1)^2 = 4$ D. $(x+1)^2 + (y+1)^2 = 4$ 8. Cho đường tròn $(C)$ có phương trình $(x-1)^2 + (y-2)^2 = 5$. Điểm nào sau đây thuộc đường tròn? A. $M(2; 4)$ B. $N(3; 1)$ C. $P(0; 0)$ D. $Q(1; 3)$ 9. Tìm phương trình đường tròn có tâm $I(2; -1)$ và tiếp xúc với đường thẳng $d: 3x - 4y + 5 = 0$. A. $(x-2)^2 + (y+1)^2 = 1$ B. $(x-2)^2 + (y+1)^2 = 25$ C. $(x+2)^2 + (y-1)^2 = 1$ D. $(x+2)^2 + (y-1)^2 = 25$ 10. Cho đường tròn $(C): x^2 + y^2 - 2x - 4y - 4 = 0$. Điểm nào sau đây nằm trong đường tròn? A. $M(3; 3)$ B. $N(1; 5)$ C. $P(4; 1)$ D. $Q(0; 0)$ 11. Cho hai điểm $A(2; 1)$ và $B(4; 5)$. Tập hợp các điểm $M$ sao cho $MA^2 + MB^2 = 20$ là: A. Một đường tròn B. Một đường thẳng C. Hai đường thẳng D. Một điểm 12. Đường tròn có phương trình $x^2 + y^2 + 4x - 6y + 4 = 0$ có bán kính bằng bao nhiêu? A. 2 B. 3 C. 4 D. 5 13. Phương trình nào sau đây không phải là phương trình của một đường tròn? A. $(x+1)^2 + (y-2)^2 = 4$ B. $x^2 + y^2 + 2x - 4y + 1 = 0$ C. $x^2 + y^2 - 2x + 4y + 5 = 0$ D. $x^2 + y^2 = 1$ 14. Đường tròn nào sau đây tiếp xúc với trục Ox? A. $(x-2)^2 + (y-3)^2 = 9$ B. $(x+1)^2 + (y-2)^2 = 4$ C. $(x-3)^2 + (y+1)^2 = 1$ D. $(x+2)^2 + (y+3)^2 = 4$ 15. Tâm của đường tròn đi qua ba điểm $A(0; 0)$, $B(2; 0)$, $C(0; 2)$ là: A. $I(1; 1)$ B. $I(1; 0)$ C. $I(0; 1)$ D. $I(2; 2)$ Nộp đáp án Nội dung liên quan: Trắc nghiệm Chân trời Toán học 10 bài 2 Xác suất của biến cố Trắc nghiệm Chân trời Toán học 10 bài 2 Hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn Trắc nghiệm Chân trời Toán học 10 bài 3 Tích của một số với một vectơ Trắc nghiệm Chân trời Toán học 10 bài tập cuối chương 2: Bất phương trình và hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn Trắc nghiệm Chân trời Toán học 10 bài tập cuối chương 7: Bất phương trình bậc hai một ẩn