Trắc nghiệm Chân trời Toán học 8 bài 2 Diện tích xung quanh và thể tích của hình chóp tam giác đều, hình chóp tứ giác đều

Trắc nghiệm Chân trời Toán học 8 bài 2 Diện tích xung quanh và thể tích của hình chóp tam giác đều, hình chóp tứ giác đều

1. Nếu gấp ba lần chiều cao của một hình chóp tứ giác đều, thể tích của nó sẽ thay đổi như thế nào (giả sử diện tích đáy không đổi)?
2. Cho hình chóp tứ giác đều có diện tích đáy là 36 $cm^2$ và chiều cao là 5 cm. Tính thể tích của hình chóp.
3. Cho hình chóp tứ giác đều có cạnh đáy là 4 cm và trung đoạn là 5 cm. Tính diện tích xung quanh của hình chóp.
4. Một hình chóp tam giác đều có cạnh đáy là 8 cm và trung đoạn là 5 cm. Tính diện tích xung quanh của hình chóp.
5. Cho hình chóp tam giác đều S.ABC có cạnh đáy AB = 6 cm và chiều cao SA = 4 cm (A là trung điểm của BC). Tính diện tích xung quanh của hình chóp.
6. Hình chóp tam giác đều có cạnh đáy là 10 cm. Nếu diện tích xung quanh là 150 $cm^2$, tính chiều cao của mặt bên (trung đoạn).
7. Nếu giữ nguyên diện tích đáy của hình chóp tứ giác đều và tăng chiều cao lên gấp đôi, thể tích của nó sẽ như thế nào?
8. Nếu tăng gấp đôi độ dài cạnh đáy của một hình chóp tứ giác đều và giữ nguyên trung đoạn, diện tích xung quanh của nó sẽ thay đổi như thế nào?
9. Đâu là đặc điểm của hình chóp tứ giác đều?
10. Cho hình chóp tam giác đều có cạnh đáy là 12 cm và chiều cao của mặt bên (trung đoạn) là 10 cm. Tính diện tích xung quanh của hình chóp.
11. Đâu là đặc điểm của hình chóp tam giác đều?
12. Nếu tăng gấp đôi trung đoạn của một hình chóp tứ giác đều và giữ nguyên cạnh đáy, diện tích xung quanh của nó sẽ thay đổi như thế nào?
13. Trong hình chóp tam giác đều, nếu giữ nguyên cạnh đáy và tăng gấp đôi chiều cao của hình chóp, thể tích sẽ thay đổi như thế nào?
14. Cho hình chóp tam giác đều S.ABC có cạnh đáy AB = 6 cm. Diện tích xung quanh là 54 $cm^2$. Tính độ dài trung đoạn của hình chóp.
15. Thể tích của một hình chóp tam giác đều được tính bằng công thức nào?