Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Stephen P. Robbins Chương 1 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.
Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Stephen P. Robbins Chương 1
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Quản trị dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Management - EBM) bổ sung cho nghiên cứu có hệ thống bằng cách nào?
- - Yêu cầu các nhà quản lý chỉ ra quyết định dựa trên các bài báo lá cải
- - Căn cứ các quyết định quản trị trên những bằng chứng khoa học tốt nhất hiện có
- - Khuyến khích việc sử dụng trực giác mà không cần dữ liệu thực tế
- - Chỉ dựa vào các truyền thống lâu đời của công ty để ra quyết định
Câu 2: Nội dung nào sau đây phản ánh đúng thách thức của việc quản lý trong 'thời điểm kinh tế khó khăn'?
- - Nhân viên thường có xu hướng yêu cầu tăng lương nhiều hơn
- - Nhà quản trị cần biết cách quản lý sự lo âu, căng thẳng và bất an của nhân viên
- - Các vấn đề đạo đức nghề nghiệp hoàn toàn biến mất khi kinh tế suy thoái
- - Tổ chức không cần quan tâm đến việc giữ chân những nhân viên giỏi
Câu 3: Sự 'Gắn kết nhóm' (Group cohesion) đóng vai trò gì trong hiệu quả hoạt động của tổ chức?
- - Làm tăng sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các thành viên
- - Là mức độ mà các thành viên trong nhóm hỗ trợ và xác nhận lẫn nhau tại nơi làm việc
- - Luôn luôn dẫn đến việc các quyết định của nhóm bị sai lệch
- - Làm chậm tiến độ công việc do mọi người quá thân thiết
Câu 4: Ngành nào nghiên cứu về con người trong mối quan hệ với môi trường xã hội hoặc văn hóa của họ, đóng góp vào OB ở cấp độ hệ thống tổ chức?
- - Tâm lý học xã hội
- - Chính trị học
- - Nhân chủng học
- - Sinh học
Câu 5: Khái niệm 'đa dạng lực lượng lao động' đề cập đến điều gì?
- - Sự khác biệt về kỹ năng giữa các nhân viên.
- - Sự khác biệt về chủng tộc, giới tính, tuổi tác, tôn giáo, khả năng thể chất và tinh thần, khuynh hướng tình dục và các đặc điểm khác giữa các nhân viên.
- - Sự khác biệt về mức lương giữa các vị trí công việc.
- - Sự khác biệt về kinh nghiệm làm việc giữa các nhân viên.
Câu 6: Theo Henry Fayol, chức năng quản trị nào liên quan đến việc xác định các nhiệm vụ cần thực hiện, người thực hiện và cách thức nhóm các nhiệm vụ đó?
- - Lập kế hoạch
- - Lãnh đạo
- - Kiểm soát
- - Tổ chức
Câu 7: Mục tiêu cuối cùng của việc nghiên cứu Hành vi tổ chức (OB) là gì?
- - Tối ưu hóa các quy trình kỹ thuật trong sản xuất hàng loạt
- - Áp dụng kiến thức để cải thiện hiệu quả hoạt động của tổ chức
- - Xây dựng các báo cáo tài chính chính xác cho cổ đông
- - Giảm thiểu tối đa số lượng nhân viên trong mọi phòng ban
Câu 8: Kỹ năng nào liên quan đến khả năng tinh thần để phân tích và chẩn đoán các tình huống phức tạp?
- - Kỹ năng chuyên môn
- - Kỹ năng nhân sự
- - Kỹ năng chính trị
- - Kỹ năng tư duy
Câu 9: Lĩnh vực khoa học nào đóng góp vào Hành vi tổ chức chủ yếu ở cấp độ phân tích cá nhân?
- - Xã hội học
- - Nhân học
- - Tâm lý học
- - Chính trị học
Câu 10: Nhân chủng học (Anthropology) giúp các nhà nghiên cứu OB hiểu rõ hơn về vấn đề gì?
- - Các kỹ thuật sản xuất linh kiện điện tử
- - Sự khác biệt về giá trị, thái độ và hành vi giữa các quốc gia và tổ chức khác nhau
- - Phân tích nhịp tim và phản ứng sinh lý của nhân viên
- - Lập trình ngôn ngữ tư duy để tăng doanh số bán hàng
Câu 11: Tại sao việc hiểu hành vi tổ chức lại quan trọng đối với các nhà quản lý?
- - Để giảm chi phí hoạt động.
- - Để tăng doanh số bán hàng.
- - Để cải thiện năng suất, sự hài lòng của nhân viên và giảm tỷ lệ nghỉ việc.
- - Để tuân thủ các quy định pháp luật.
Câu 12: Lĩnh vực 'Tâm lý học xã hội' đóng góp vào OB chủ yếu thông qua nghiên cứu về chủ đề nào?
- - Cơ cấu tổ chức
- - Sự thay đổi hành vi và thái độ
- - Phân tích công việc
- - Công nghệ sản xuất
Câu 13: Điều gì KHÔNG phải là một kỹ năng thiết yếu mà các nhà quản lý cần để thành công trong môi trường làm việc ngày nay, theo quan điểm của hành vi tổ chức?
- - Kỹ năng giao tiếp.
- - Kỹ năng lãnh đạo.
- - Kỹ năng giải quyết vấn đề.
- - Kỹ năng lập trình.
Câu 14: Mối quan hệ giữa 'Nghiên cứu hệ thống' và 'Quản trị dựa trên bằng chứng' (EBM) là gì?
- - EBM là nền tảng để thực hiện nghiên cứu hệ thống
- - Nghiên cứu hệ thống cung cấp các bằng chứng khoa học cho EBM
- - Hai khái niệm này hoàn toàn đối lập nhau
- - EBM chỉ áp dụng trong y học, còn nghiên cứu hệ thống áp dụng trong OB
Câu 15: Vai trò 'Người thương lượng' (Negotiator) của nhà quản trị theo Mintzberg thuộc nhóm vai trò nào?
- - Vai trò quyết định
- - Vai trò quan hệ con người
- - Vai trò thông tin
- - Vai trò lãnh đạo
Câu 16: Tại sao các tổ chức nên khuyến khích sự đa dạng và hòa nhập (diversity and inclusion)?
- - Để tuân thủ các quy định pháp luật.
- - Để cải thiện hình ảnh công ty.
- - Để thu hút và giữ chân nhân tài, tăng cường sự sáng tạo và cải thiện hiệu suất làm việc.
- - Để giảm chi phí tuyển dụng.
Câu 17: Năng suất (Productivity) của một tổ chức được đo lường bằng sự kết hợp của hai yếu tố nào?
- - Hiệu quả (Effectiveness) và Hiệu suất (Efficiency)
- - Lợi nhuận và Quy mô nhân sự
- - Sự hài lòng của khách hàng và Giá cổ phiếu
- - Số lượng bằng sáng chế và Tỷ lệ quảng cáo
Câu 18: Sự khác biệt chính giữa tâm lý học xã hội và xã hội học trong nghiên cứu OB là gì?
- - Tâm lý học xã hội tập trung vào sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cá nhân, còn xã hội học tập trung vào cấu trúc tổ chức
- - Xã hội học chỉ nghiên cứu cá nhân đơn lẻ trong khi tâm lý học xã hội nghiên cứu các nền văn hóa
- - Tâm lý học xã hội không quan tâm đến sự thay đổi thái độ của con người
- - Xã hội học là một nhánh nhỏ của tâm lý học xã hội và có cùng đối tượng nghiên cứu
Câu 19: Hệ quả của sự căng thẳng (Stress) được xem là một biến số ở cấp độ phân tích nào?
- - Cấp độ tổ chức
- - Cấp độ nhóm
- - Cấp độ cá nhân
- - Cấp độ quốc tế
Câu 20: Hành vi tổ chức khác với quản lý nguồn nhân lực (Human Resource Management - HRM) như thế nào?
- - Không có sự khác biệt giữa hai lĩnh vực này.
- - Hành vi tổ chức tập trung vào nghiên cứu hành vi của con người trong tổ chức, trong khi quản lý nguồn nhân lực tập trung vào các chính sách và thực tiễn quản lý nhân sự.
- - Hành vi tổ chức là một phần của quản lý nguồn nhân lực.
- - Quản lý nguồn nhân lực là một phần của hành vi tổ chức.
Câu 21: Tại sao rất khó để đưa ra các khái quát hóa đơn giản và tuyệt đối về hành vi của con người trong tổ chức?
- - Vì con người luôn hành động theo bản năng
- - Vì các biến tình huống (contingency variables) làm thay đổi mối quan hệ giữa các yếu tố
- - Vì nghiên cứu hệ thống chưa đủ phát triển
- - Vì tổ chức luôn thay đổi mục tiêu
Câu 22: Yếu tố nào được coi là 'biến đầu ra' (Outcomes) quan trọng nhất ở cấp độ cá nhân trong mô hình OB?
- - Cơ cấu tổ chức
- - Văn hóa doanh nghiệp
- - Thái độ và sự hài lòng trong công việc
- - Sự gắn kết nhóm
Câu 23: Nghiên cứu có hệ thống (Systematic Study) trong OB dựa trên giả định nào sau đây?
- - Hành vi của con người là hoàn toàn ngẫu nhiên và không thể dự báo
- - Hành vi có thể dự báo được và việc nghiên cứu các mối quan hệ giúp xác định nguyên nhân và kết quả
- - Mọi quyết định quản trị chỉ nên dựa trên cảm giác trực giác thuần túy
- - Kinh nghiệm cá nhân là nguồn dữ liệu duy nhất và chính xác nhất
Câu 24: Theo Stephen P. Robbins, mô hình OB nào xem tổ chức như một hệ thống mở tương tác với môi trường bên ngoài?
- - Mô hình hệ thống.
- - Mô hình ngẫu nhiên.
- - Mô hình năng suất.
- - Mô hình quản trị.
Câu 25: Đóng góp chính của tâm lý học đối với lĩnh vực Hành vi tổ chức tập trung ở cấp độ phân tích nào?
- - Cấp độ nhóm
- - Cấp độ cá nhân
- - Cấp độ hệ thống tổ chức
- - Cấp độ môi trường vĩ mô