Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương 10

Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương 10 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương 10

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Việc giám sát quá mức hành vi của nhân viên trong một hệ thống kiểm soát có thể dẫn đến hệ quả tiêu cực nào?

  • - Giảm sự sáng tạo, tinh thần làm việc và lòng tin của nhân viên vào quản lý.
  • - Tăng cường hiệu suất làm việc do áp lực và sự theo dõi liên tục.
  • - Cải thiện đáng kể khả năng thích ứng của tổ chức với thay đổi.
  • - Giảm chi phí vận hành do phát hiện mọi sai sót kịp thời.

Câu 2: Loại kiểm soát nào tập trung vào việc đảm bảo rằng chiến lược tổng thể của tổ chức đang được thực hiện hiệu quả và phù hợp với môi trường thay đổi?

  • - Kiểm soát chiến lược (Strategic control).
  • - Kiểm soát hoạt động (Operational control).
  • - Kiểm soát ngân sách (Budgetary control).
  • - Kiểm soát chất lượng (Quality control).

Câu 3: Công cụ kiểm soát nào được sử dụng để phân bổ nguồn lực và kiểm soát chi phí trong một khoảng thời gian nhất định?

  • - Sơ đồ tổ chức
  • - Bảng cân đối kế toán
  • - Ngân sách
  • - Phân tích SWOT

Câu 4: Một tổ chức thực hiện việc loại bỏ hệ thống phân cấp cứng nhắc, xóa bỏ các rào cản giữa các phòng ban nội bộ và với các đối tác bên ngoài được gọi là gì?

  • - Tổ chức không biên giới (Boundaryless organization)
  • - Tổ chức cơ giới hóa cao
  • - Cấu trúc phân bộ truyền thống
  • - Mô hình quan liêu kiểu mẫu

Câu 5: Trong Thuyết kỳ vọng, 'Giá trị' (Valence) được hiểu là gì?

  • - Mức độ quan trọng của phần thưởng đối với cá nhân
  • - Xác suất để nỗ lực dẫn đến kết quả công việc
  • - Khả năng dùng tiền để mua các hàng hóa khác
  • - Số tiền cụ thể mà công ty chi trả cho nhiệm vụ

Câu 6: Đặc điểm nào dưới đây là quan trọng nhất để một hệ thống kiểm soát được coi là hiệu quả, giúp nhà quản trị đưa ra quyết định kịp thời?

  • - Kịp thời và chính xác.
  • - Linh hoạt và kinh tế.
  • - Khách quan và chiến lược.
  • - Đơn giản và dễ hiểu.

Câu 7: Thuyết lãnh đạo tình huống của Hersey và Blanchard tập trung vào biến số nào để điều chỉnh phong cách lãnh đạo?

  • - Môi trường văn hóa tổ chức
  • - Mức độ trưởng thành (Sự sẵn sàng) của cấp dưới
  • - Sự thay đổi của công nghệ sản xuất
  • - Áp lực từ phía khách hàng

Câu 8: Douglas McGregor cho rằng những nhà quản trị theo 'Thuyết X' sẽ có giả định nào về nhân viên của mình?

  • - Nhân viên thích làm việc và có khả năng tự kiểm soát
  • - Nhân viên lười biếng và luôn tìm cách trốn tránh công việc
  • - Nhân viên có tiềm năng sáng tạo rất lớn
  • - Nhân viên coi công việc là một phần quan trọng của cuộc sống

Câu 9: Theo David McClelland, cá nhân có 'Nhu cầu thành tựu' (nAch) cao thường có xu hướng hành vi nào sau đây?

  • - Thích làm việc trong các tình huống có rủi ro cực kỳ cao
  • - Muốn nhận được phản hồi nhanh chóng về kết quả công việc
  • - Ưu tiên việc xây dựng các mối quan hệ thân thiết
  • - Thích kiểm soát người khác để đạt được quyền lực

Câu 10: Một nhà quản lý đang xem xét báo cáo tài chính quý để đánh giá hiệu suất kinh doanh và xác định các điểm cần cải thiện. Đây là hình thức kiểm soát nào?

  • - Kiểm soát đồng thời (Concurrent control)
  • - Kiểm soát trước (Feedforward control)
  • - Kiểm soát tài chính
  • - Kiểm soát phản hồi (Feedback control)

Câu 11: Mục tiêu cơ bản nhất của chức năng kiểm soát trong quản trị là gì?

  • - Đảm bảo tổ chức đạt được các mục tiêu đã đề ra một cách hiệu quả và hiệu suất.
  • - Tạo ra môi trường làm việc ít áp lực, thoải mái cho nhân viên.
  • - Hạn chế sự sáng tạo và đổi mới trong tổ chức để duy trì sự ổn định.
  • - Chỉ tập trung vào việc tuân thủ các quy định pháp luật bên ngoài.

Câu 12: Yếu tố nào trong Mô hình đặc điểm công việc (JCM) liên quan trực tiếp đến cảm nhận về trách nhiệm đối với kết quả công việc?

  • - Sự phản hồi
  • - Tính đồng nhất của nhiệm vụ
  • - Quyền tự chủ
  • - Tầm quan trọng của nhiệm vụ

Câu 13: Kiểm toán tài chính là một hình thức kiểm soát nhằm mục đích gì trong một tổ chức?

  • - Xác minh tính chính xác và trung thực của các báo cáo tài chính.
  • - Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing.
  • - Phân tích sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm.
  • - Thiết lập mục tiêu doanh thu và lợi nhuận cho năm tới.

Câu 14: Một nhà quản trị tài chính muốn đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn của công ty. Chỉ số tài chính nào thường được sử dụng làm tiêu chuẩn kiểm soát cho mục đích này?

  • - Tỷ số thanh toán hiện hành (Current Ratio).
  • - Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (Net Profit Margin).
  • - Tỷ suất sinh lời của tài sản (Return on Assets).
  • - Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio).

Câu 15: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các nhà quản lý cần lưu ý điều gì về động lực làm việc của nhân viên?

  • - Mọi nhân viên trên thế giới đều có chung một hệ thống nhu cầu y hệt nhau
  • - Các yếu tố động viên có thể thay đổi tùy theo đặc điểm văn hóa của quốc gia
  • - Tiền bạc là yếu tố duy nhất có thể động viên nhân viên ở mọi quốc gia
  • - Chỉ nên sử dụng các lý thuyết quản trị của phương Tây để đảm bảo tính hiện đại

Câu 16: Theo David McClelland, nhu cầu nào thể hiện mong muốn thiết lập và duy trì các mối quan hệ cá nhân thân thiết?

  • - Nhu cầu quyền lực
  • - Nhu cầu thành tựu
  • - Nhu cầu tự trọng
  • - Nhu cầu hòa nhập

Câu 17: Thuyết củng cố (Reinforcement Theory) tập trung vào khía cạnh nào để giải thích động lực làm việc?

  • - Các nhu cầu nội tại bên trong con người
  • - Các mục tiêu mà cá nhân đặt ra
  • - Hệ quả từ các hành vi trong quá khứ
  • - Sự công bằng trong phân phối phần thưởng

Câu 18: Điểm khác biệt chính giữa kiểm soát trước và kiểm soát phản hồi là gì?

  • - Kiểm soát trước tập trung vào kết quả đầu ra, còn kiểm soát phản hồi tập trung vào quá trình
  • - Kiểm soát trước ngăn ngừa vấn đề, kiểm soát phản hồi sửa chữa vấn đề sau khi xảy ra
  • - Cả hai đều tập trung vào việc giám sát các hoạt động đang diễn ra
  • - Kiểm soát trước chỉ áp dụng cho tài chính, kiểm soát phản hồi cho sản xuất

Câu 19: Nghiên cứu của Đại học Ohio xác định hai chiều hướng hành vi chính của lãnh đạo là:

  • - Định hướng nhân viên và định hướng sản xuất
  • - Cấu trúc nhiệm vụ và Sự quan tâm
  • - Lãnh đạo độc đoán và lãnh đạo dân chủ
  • - Lãnh đạo chuyển đổi và lãnh đạo giao dịch

Câu 20: Thuyết 'Đường dẫn đến mục tiêu' (Path-Goal Theory) đề xuất phong cách lãnh đạo 'Hỗ trợ' khi:

  • - Nhiệm vụ còn mơ hồ và nhân viên thiếu kinh nghiệm
  • - Nhiệm vụ mang tính chất lặp lại và gây căng thẳng
  • - Nhân viên có nhu cầu cao về sự độc lập
  • - Tổ chức đang trong giai đoạn khủng hoảng trầm trọng

Câu 21: Khi môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng và có tính bất định cao, loại hình cơ cấu tổ chức nào thường hoạt động hiệu quả nhất?

  • - Cơ cấu cơ giới
  • - Cơ cấu quan liêu
  • - Cơ cấu hữu cơ
  • - Cơ cấu quân đội

Câu 22: Trong bối cảnh làm việc hiện đại, 'Telecommuting' (Làm việc từ xa/Viễn liên) ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức như thế nào?

  • - Làm tăng tính cứng nhắc của chuỗi chỉ huy vật lý
  • - Buộc các nhà quản lý phải chuyển từ việc giám sát thời gian có mặt sang đánh giá dựa trên kết quả công việc
  • - Yêu cầu phải mở rộng quy mô văn phòng làm việc tập trung
  • - Làm giảm hoàn toàn nhu cầu giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm

Câu 23: Khi một tổ chức phát hiện ra rằng hiệu suất thực tế thấp hơn đáng kể so với tiêu chuẩn, hành động khắc phục nào là phù hợp nhất?

  • - Phân tích nguyên nhân gốc rễ của sai lệch và thực hiện các điều chỉnh cần thiết.
  • - Hạ thấp tiêu chuẩn để phù hợp với hiệu suất thực tế.
  • - Phớt lờ sai lệch với hy vọng tình hình sẽ tự cải thiện.
  • - Trừng phạt ngay lập tức những người chịu trách nhiệm trực tiếp.

Câu 24: Một hệ thống thông tin quản lý (MIS) hỗ trợ quá trình kiểm soát như thế nào?

  • - Nó chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu mà không phân tích
  • - Nó cung cấp dữ liệu kịp thời và chính xác để đo lường hiệu suất và phát hiện sai lệch
  • - MIS thay thế hoàn toàn nhu cầu về các nhà quản lý trong quá trình kiểm soát
  • - Nó làm tăng độ phức tạp và khó khăn trong việc ra quyết định

Câu 25: Một nhà quản lý tin rằng mọi nhân viên đều có tiềm năng sáng tạo và sẽ tự giác làm việc nếu được trao cơ hội. Nhà quản lý này đang theo đuổi giả thuyết nào?

  • - Thuyết Y
  • - Thuyết X
  • - Thuyết hai nhân tố
  • - Thuyết củng cố