Trắc nghiệm Tâm lý học – Chương 4 giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.
Trắc nghiệm Tâm lý học – Chương 4
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Tái tạo ký ức không phải là sao chép nguyên bản mà là quá trình gì?
- - Quá trình truy xuất thụ động
- - Quá trình tái tạo mang tính xây dựng Kết luận tái tạo mang tính xây dựng
- - Quá trình ghi đè vĩnh viễn
- - Quá trình sàng lọc thông tin nhiễu
Câu 2: Khái niệm 'trí nhớ hình ảnh' (iconic memory) trong trí nhớ giác quan đề cập đến điều gì?
- - Sự lưu giữ tạm thời các kích thích thị giác trong thời gian rất ngắn
- - Khả năng ghi nhớ chi tiết các bức tranh trừu tượng
- - Sự lưu trữ vĩnh viễn các hình ảnh quan trọng trong cuộc đời
- - Khả năng tưởng tượng ra các sự vật không có thật
Câu 3: Yếu tố di truyền ảnh hưởng như thế nào đến sự phát triển tâm lý?
- - Tạo ra các tiềm năng phát triển và giới hạn nhất định
- - Quyết định mọi hành vi suốt cuộc đời
- - Không có tác động nào đến tâm lý
- - Là yếu tố duy nhất hình thành nhân cách
Câu 4: Khái niệm 'mù do không chú ý' (inattentional blindness) minh họa điều gì?
- - Sự thiếu hụt nhận thức đối với các vật thể không được tập trung
- - Khả năng nhìn thấy mọi thứ xung quanh cùng lúc
- - Sự suy giảm thị lực do tuổi tác
- - Khả năng tập trung siêu cấp vào mọi chi tiết
Câu 5: Trong tâm lý học nhận thức, khái niệm 'trí nhớ làm việc' (working memory) được mô tả chính xác nhất bởi đặc điểm nào sau đây?
- - Kho lưu trữ thông tin dài hạn không giới hạn thời gian
- - Khả năng duy trì và xử lý tạm thời thông tin trong tâm trí Kết luận trí nhớ làm việc
- - Quá trình chuyển đổi ký ức từ ngắn hạn sang dài hạn
- - Hệ thống ghi lại phản xạ có điều kiện trong não bộ
Câu 6: Tư duy hội tụ (convergent thinking) thường được sử dụng trong trường hợp nào?
- - Tìm kiếm nhiều giải pháp sáng tạo cho một vấn đề
- - Tìm ra một đáp án đúng duy nhất cho một vấn đề có cấu trúc chặt chẽ
- - Phá vỡ các quy tắc truyền thống để tạo ra cái mới
- - Lên kế hoạch cho các hoạt động nghệ thuật
Câu 7: Hiện tượng 'cố định chức năng' (functional fixedness) gây khó khăn cho việc giải quyết vấn đề như thế nào?
- - Làm cho con người khó sử dụng đồ vật theo những cách mới lạ
- - Làm tăng khả năng tập trung vào chi tiết
- - Khiến con người quá lạc quan khi gặp khó khăn
- - Làm giảm khả năng ngôn ngữ của cá nhân
Câu 8: Tại sao việc ôn tập rải rác (spaced practice) lại hiệu quả hơn ôn tập dồn dập (massed practice)?
- - Vì nó tạo điều kiện cho quá trình củng cố trí nhớ Kết luận quá trình củng cố trí nhớ
- - Vì nó giảm thiểu sự mệt mỏi về thể chất
- - Vì nó tận dụng tốt hơn trí nhớ cảm giác
- - Vì nó không đòi hỏi nỗ lực nhận thức
Câu 9: Tại sao 'lặp lại có phân bậc' (elaborative rehearsal) lại hiệu quả hơn so với 'lặp lại cơ học' (maintenance rehearsal)?
- - Nó giúp tạo ra mối liên hệ ý nghĩa với các thông tin đã biết trước đó
- - Nó tốn ít năng lượng tinh thần hơn
- - Nó làm cho thông tin dễ bị quên hơn để nhường chỗ cho cái mới
- - Nó chỉ tập trung vào âm thanh của từ ngữ
Câu 10: Trong các mô hình tâm lý học, 'sơ đồ nhận thức' (schema) giúp ích gì cho con người?
- - Tổ chức và giải thích thông tin dựa trên kinh nghiệm quá khứ
- - Tạo ra sự sáng tạo ngẫu nhiên trong tư duy
- - Lưu trữ chính xác tuyệt đối mọi sự kiện đã qua
- - Giảm bớt khả năng tập trung vào chi tiết
Câu 11: Tư duy phản biện (critical thinking) khác với tư duy thông thường ở điểm cốt lõi nào?
- - Luôn dựa trên trực giác cá nhân
- - Dựa trên việc đánh giá bằng chứng và lập luận một cách khách quan
- - Chỉ tập trung vào việc tìm kiếm các lỗi sai
- - Không bao giờ thay đổi quan điểm ban đầu
Câu 12: Khái niệm nào mô tả xu hướng trẻ em quy chụp mọi vật xung quanh đều có ý thức giống con người?
- - Tư duy duy linh (Animism)
- - Tư duy bảo toàn
- - Sự đồng hóa thông tin
- - Sự phát triển tư duy logic
Câu 13: Hiện tượng 'đầu lưỡi' (tip-of-the-tongue) là sự thất bại của quá trình nào?
- - Mã hóa thông tin
- - Lưu trữ thông tin
- - Truy xuất thông tin Kết luận truy xuất thông tin
- - Củng cố trí nhớ
Câu 14: Loại trí nhớ nào giúp con người duy trì một chuỗi hành động để hoàn thành một nhiệm vụ phức tạp?
- - Trí nhớ làm việc
- - Trí nhớ dài hạn
- - Trí nhớ cảm xúc
- - Trí nhớ hồi tưởng
Câu 15: Hiện tượng 'hiệu ứng vị trí nối tiếp' (serial position effect) chỉ ra rằng người ta dễ nhớ nhất những thông tin ở vị trí nào?
- - Chỉ ở phần giữa của danh sách
- - Chỉ ở phần cuối của danh sách
- - Ở phần đầu và phần cuối của danh sách
- - Ở bất kỳ vị trí nào nếu có sự tập trung
Câu 16: Sự thất bại trong việc thấu hiểu suy nghĩ của người khác ở trẻ nhỏ được gọi là gì?
- - Tư duy duy kỷ
- - Thiếu hụt ngôn ngữ
- - Rối loạn nhận thức
- - Sự phát triển không bình thường
Câu 17: Quá trình biến đổi thông tin từ dạng cảm giác sang dạng biểu tượng tinh thần được gọi là gì?
- - Mã hóa Kết luận mã hóa
- - Truy xuất
- - Củng cố
- - Lưu trữ
Câu 18: Mục đích của việc 'mã hóa sâu' (elaborative rehearsal) là gì?
- - Tăng cường khả năng lưu trữ dài hạn bằng cách liên kết thông tin mới với kiến thức cũ
- - Giúp duy trì thông tin trong vài giây để thực hiện tính toán
- - Ngăn chặn việc quên do tác động của cảm xúc tiêu cực
- - Tạo ra bản sao hoàn hảo của dữ liệu trong trí nhớ cảm giác
Câu 19: Cơ chế của 'trí nhớ cảm giác' (sensory memory) đặc trưng bởi đặc điểm nào sau đây?
- - Thời gian lưu trữ cực ngắn
- - Dung lượng lưu trữ vô hạn
- - Khả năng xử lý logic phức tạp
- - Sự phụ thuộc hoàn toàn vào ý thức
Câu 20: Trí nhớ hồi ức (episodic memory) đặc trưng bởi điều gì?
- - Lưu trữ các dữ liệu về kỹ năng tay chân
- - Lưu trữ các sự kiện cá nhân có gắn liền với bối cảnh thời gian và không gian cụ thể
- - Lưu trữ các quy tắc logic toán học
- - Lưu trữ các định nghĩa từ vựng
Câu 21: Giai đoạn 'chủ động so với tội lỗi' theo Erikson thường gắn với nhóm tuổi nào?
- - Tuổi mẫu giáo (3-6 tuổi)
- - Tuổi sơ sinh (0-1 tuổi)
- - Tuổi dậy thì (12-18 tuổi)
- - Tuổi trưởng thành (trên 20 tuổi)
Câu 22: Phẩm chất 'tự trọng' của một cá nhân thường được hình thành mạnh mẽ nhất vào thời điểm nào?
- - Trong suốt quá trình phát triển thông qua các thành tựu và phản hồi xã hội
- - Chỉ trong giai đoạn trưởng thành
- - Chỉ thông qua bẩm sinh di truyền
- - Trước khi trẻ biết nói
Câu 23: Loại trí nhớ giúp chúng ta giữ thông tin về các sự kiện vừa diễn ra trong một khoảng thời gian cực ngắn được gọi là gì?
- - Trí nhớ cảm giác Kết luận trí nhớ cảm giác
- - Trí nhớ làm việc
- - Trí nhớ dài hạn
- - Trí nhớ ngữ nghĩa
Câu 24: Sự quên do thông tin mới ngăn cản việc nhớ lại thông tin cũ gọi là gì?
- - Ức chế hồi tố Kết luận ức chế hồi tố
- - Ức chế thuận chiều
- - Quên do tâm lý
- - Suy giảm trí nhớ thần kinh
Câu 25: Củng cố trí nhớ (consolidation) là quá trình làm gì?
- - Biến ký ức tạm thời thành ký ức dài hạn Kết luận biến ký ức tạm thời thành ký ức dài hạn
- - Xóa bỏ các ký ức không còn hữu ích
- - Tăng khả năng tập trung
- - Mã hóa các kích thích cảm giác