Trắc nghiệm Toán học 12 Chân trời sáng tạo bài 3: Biểu thức toạ độ của các phép toán vectơ Trắc nghiệm Toán học 12 Chân trời sáng tạo bài 3: Biểu thức toạ độ của các phép toán vectơ 1. Cho vectơ $\vec{v} = (x; y; z)$. Tìm tọa độ của vectơ $-\vec{v}$. A. $(x; y; z)$ B. $(-x; -y; -z)$ C. $(x; -y; z)$ D. $(0; 0; 0)$ 2. Cho hai vectơ $\vec{x} = (1; 0; -2)$ và $\vec{y} = (-3; 5; 1)$. Tìm tọa độ của vectơ $\vec{x} - \vec{y}$. A. $(4; -5; -3)$ B. $(-2; 5; -1)$ C. $(4; 5; -3)$ D. $(-4; 5; -3)$ 3. Cho điểm $M(2; -3; 1)$. Tìm tọa độ của vectơ $\vec{OM}$, với $O$ là gốc tọa độ. A. $(0; 0; 0)$ B. $(2; -3; 1)$ C. $(-2; 3; -1)$ D. $(2; 3; 1)$ 4. Cho vectơ $\vec{v} = (1; 1; 1)$. Tọa độ của vectơ $5\vec{v}$ là gì? A. $(5; 1; 1)$ B. $(1; 5; 1)$ C. $(5; 5; 5)$ D. $(25; 25; 25)$ 5. Cho hai điểm $A(1; 2; -1)$ và $B(3; -1; 4)$. Tìm tọa độ của vectơ $\overrightarrow{AB}$. A. $(2; -3; 5)$ B. $(-2; 3; -5)$ C. $(4; 1; 3)$ D. $(2; 3; 5)$ 6. Cho điểm $C(0; 1; -2)$ và $D(3; -4; 5)$. Tìm tọa độ của vectơ $\overrightarrow{CD}$. A. $(3; -3; 3)$ B. $(3; -5; 7)$ C. $(-3; 5; -7)$ D. $(3; -4; 5)$ 7. Cho hai vectơ $\vec{p} = (5; -2; 0)$ và $\vec{q} = (1; 3; -4)$. Tìm tọa độ của vectơ $\vec{p} + \vec{q}$. A. $(6; 1; -4)$ B. $(4; -5; 4)$ C. $(6; -5; 4)$ D. $(5; 6; -4)$ 8. Cho vectơ $\vec{a} = (1; 2; 3)$. Tìm tọa độ của vectơ $2\vec{a}$. A. $(2; 4; 6)$ B. $(1; 2; 3)$ C. $(3; 4; 5)$ D. $(2; 2; 3)$ 9. Cho điểm $A(1; 1; 1)$ và $B(-1; -1; -1)$. Tìm tọa độ của vectơ $\overrightarrow{BA}$. A. $(2; 2; 2)$ B. $(-2; -2; -2)$ C. $(0; 0; 0)$ D. $(1; 1; 1)$ 10. Cho hai vectơ $\vec{a} = (2; -1; 3)$ và $\vec{b} = (-1; 0; 2)$. Tìm tọa độ của vectơ $\vec{a} + \vec{b}$. A. $(1; -1; 5)$ B. $(2; 0; 6)$ C. $(3; -1; 1)$ D. $(1; 0; 5)$ 11. Cho vectơ $\vec{a} = (1; 2; 3)$ và $\vec{b} = (4; 5; 6)$. Tìm tọa độ của vectơ $\vec{a} - 2\vec{b}$. A. $(-7; -8; -9)$ B. $(1-8; 2-10; 3-12)$ C. $(1; 2; 3) - (8; 10; 12)$ D. $(-7; -8; -9)$ 12. Cho vectơ $\vec{u} = (4; -2; 1)$ và số thực $k = -3$. Tìm tọa độ của vectơ $k\vec{u}$. A. $(-12; 6; 3)$ B. $(12; -6; -1)$ C. $(-12; 6; -3)$ D. $(1; 2; -3)$ 13. Cho vectơ $\vec{m} = (a; b; c)$. Tìm tọa độ của vectơ $3\vec{m}$. A. $(a; b; c)$ B. $(3a; 3b; 3c)$ C. $(a+3; b+3; c+3)$ D. $(9a; 9b; 9c)$ 14. Cho hai điểm $P(2; 0; -3)$ và $Q(4; -1; 1)$. Tìm tọa độ của vectơ $\overrightarrow{PQ}$. A. $(6; -1; -2)$ B. $(2; -1; 4)$ C. $(-2; 1; -4)$ D. $(2; 1; 4)$ 15. Cho vectơ $\vec{w} = (-1; 2; 0)$. Tìm tọa độ của vectơ $-2\vec{w}$. A. $(2; -4; 0)$ B. $(-1; 4; 0)$ C. $(2; 4; 0)$ D. $(1; -2; 0)$ Nộp đáp án Nội dung liên quan: Trắc nghiệm Toán học 12 Chân trời sáng tạo bài 1: Vẽ đồ thị hàm số bằng phần mềm Geogebra Trắc nghiệm Toán học 12 Chân trời sáng tạo bài 2: Giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số Trắc nghiệm Toán học 12 Chân trời sáng tạo bài 2: Tìm giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của hàm số bằng máy tính cầm tay Trắc nghiệm Toán học 12 Chân trời sáng tạo bài 1: Tính đơn điệu và cực trị của hàm số Trắc nghiệm Toán học 12 Chân trời sáng tạo bài tập cuối chương 3: Các số đặc trưng đo mức độ phân tán cho mẫu số liệu ghép nhóm