Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

1. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng chiếu xạ (irradiation) sử dụng loại năng lượng nào?
2. Vi sinh vật gây hư hỏng thực phẩm nào sau đây có khả năng phát triển tốt trong điều kiện nhiệt độ tủ lạnh (khoảng 4-10°C)?
3. Trong sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò quan trọng nhất nào?
4. Trong phân tích cảm quan, thử nghiệm `cho điểm` (scoring test) thường được sử dụng để làm gì?
5. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây chủ yếu dựa trên việc giảm hoạt độ của nước?
6. Trong sản xuất rượu vang, quá trình lên men thứ cấp (malolactic fermentation) có vai trò gì?
7. Phương pháp sấy thăng hoa (freeze-drying) có ưu điểm vượt trội so với sấy nhiệt thông thường là gì?
8. Trong quy trình chế biến sữa, công đoạn thanh trùng (pasteurization) nhằm mục đích chính là gì?
9. Chất tạo màu thực phẩm tự nhiên nào sau đây có nguồn gốc từ củ nghệ?
10. Phương pháp chế biến nhiệt nào sau đây sử dụng nhiệt độ cao trong thời gian cực ngắn (vài giây) để giảm thiểu tối đa sự mất mát chất dinh dưỡng và hương vị?
11. Phương pháp phân tích cảm quan (sensory evaluation) nào sau đây thường được sử dụng để xác định ngưỡng nhận biết (detection threshold) của một chất?
12. Trong công nghệ sản xuất dầu thực vật, quá trình `tẩy màu` (bleaching) nhằm mục đích chính là gì?
13. Loại vật liệu nào sau đây KHÔNG thích hợp để sử dụng làm bao bì thực phẩm tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm có tính acid cao (ví dụ: nước ép trái cây, dưa chua)?
14. Quy trình làm lạnh nhanh (blast freezing) thực phẩm có ưu điểm nổi bật so với làm lạnh chậm thông thường là gì?
15. Phương pháp bao gói MAP (Modified Atmosphere Packaging) thay đổi thành phần khí quyển bên trong bao bì như thế nào?
16. Enzyme pectinase được sử dụng trong công nghiệp sản xuất nước ép trái cây với mục đích chính là gì?
17. Phương pháp `ép lạnh` (cold pressing) dầu thực vật có ưu điểm gì so với ép nóng?
18. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng làm chất làm dày (thickening agent) phổ biến trong nhiều loại thực phẩm?
19. Trong công nghệ chế biến thịt, quá trình `ướp muối` (curing) có tác dụng chính nào ngoài việc tăng hương vị?
20. Phương pháp `sous vide` (nấu chậm chân không) có ưu điểm chính là gì?
21. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như một chất chống oxy hóa phổ biến?
22. Chỉ số Aw (hoạt độ nước) biểu thị điều gì trong thực phẩm?
23. Vi sinh vật nào sau đây được sử dụng phổ biến trong quá trình lên men lactic để sản xuất sữa chua?
24. Phương pháp kiểm soát chất lượng thực phẩm HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) tập trung vào điều gì?
25. Trong công nghệ chế biến đồ hộp, quá trình `tiệt trùng` (sterilization) đóng vai trò quyết định đến yếu tố nào sau đây?
26. Trong công nghệ sản xuất bia, malt hóa (malting) lúa mạch có vai trò quan trọng nhất là gì?
27. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng để đóng gói thực phẩm cần bảo quản trong điều kiện yếm khí (không có oxy)?
28. Trong quy trình sản xuất đường mía, công đoạn `ép` có mục đích chính là gì?
29. Trong quá trình sản xuất pho mát, rennet (enzyme rennin) được sử dụng để làm gì?
30. Loại enzyme nào sau đây thường được sử dụng để làm mềm thịt?