Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

1. Phương pháp định giá chuyển giao (transfer pricing) nào sau đây thường được ưa chuộng vì tính đơn giản và dễ áp dụng?
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái trong dài hạn theo mô hình ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity - IRP)?
3. Loại hình ngân hàng quốc tế nào tập trung vào việc cung cấp dịch vụ ngân hàng bán lẻ và thương mại cho cá nhân và doanh nghiệp tại nhiều quốc gia khác nhau?
4. Nguyên tắc `arm′s length principle′ (nguyên tắc giá thị trường) trong định giá chuyển giao yêu cầu điều gì?
5. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro giao dịch tỷ giá hối đoái?
6. Lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP) dự đoán điều gì về tỷ giá hối đoái?
7. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo chiều ngang (horizontal FDI) thường xảy ra giữa các quốc gia có đặc điểm gì?
8. Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của quản trị tài chính quốc tế?
9. Ưu điểm chính của việc phát hành trái phiếu Eurobond so với trái phiếu trong nước là gì?
10. Công cụ tài chính nào sau đây được sử dụng để hoán đổi dòng tiền lãi suất giữa hai bên, ví dụ từ lãi suất cố định sang lãi suất thả nổi?
11. Trong mô hình định giá tài sản vốn quốc tế (International CAPM - ICAPM), yếu tố rủi ro hệ thống (systematic risk) được đo lường bằng gì?
12. Trong quản trị rủi ro tỷ giá hối đoái, kỹ thuật `netting′ (bù trừ) nhằm mục đích gì?
13. Điều gì xảy ra với tỷ giá hối đoái trực tiếp (direct quote) của đồng đô la Mỹ so với đồng Yên Nhật khi đồng đô la Mỹ mạnh lên?
14. Trong thị trường ngoại hối, giao dịch giao ngay (spot transaction) là gì?
15. Loại hình tài trợ dự án (project financing) nào mà rủi ro dự án chủ yếu do các bên liên quan đến dự án chịu, không truy đòi đến công ty mẹ?
16. Chức năng chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là gì?
17. Trong quản trị dòng tiền quốc tế, kỹ thuật `leading and lagging′ (điều chỉnh thời gian thanh toán) được sử dụng để làm gì?
18. Trong lý thuyết ngang giá lãi suất có bù rủi ro (Covered Interest Rate Parity - CIRP), sự khác biệt về lãi suất giữa hai quốc gia được bù đắp bằng yếu tố nào?
19. Rủi ro quốc gia (country risk) KHÔNG bao gồm loại rủi ro nào sau đây?
20. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh chủ yếu từ yếu tố nào?
21. Loại rủi ro nào phát sinh khi giá trị tài sản của một công ty đa quốc gia (MNC) thay đổi do biến động tỷ giá hối đoái, ảnh hưởng đến báo cáo tài chính hợp nhất?
22. Rủi ro chính trị (political risk) nào sau đây liên quan đến khả năng chính phủ nước sở tại ngăn chặn việc chuyển lợi nhuận hoặc vốn về nước?
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động cơ chính của các công ty đa quốc gia khi thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài?
24. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một kỹ thuật quản lý rủi ro kinh tế (economic exposure)?
25. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc về `Bộ ba bất khả thi′ (Impossible Trinity) trong kinh tế vĩ mô quốc tế?
26. Công cụ phái sinh tài chính (financial derivative) nào sau đây cho phép người nắm giữ quyền nhưng không bắt buộc phải mua hoặc bán một tài sản cơ sở vào một ngày xác định trong tương lai?
27. Chiến lược kinh doanh quốc tế nào tập trung vào việc tùy chỉnh sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng thị trường địa phương?
28. Loại hình đầu tư gián tiếp nước ngoài (foreign portfolio investment - FPI) nào sau đây mang tính ngắn hạn và dễ biến động nhất?
29. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn của một công ty đa quốc gia?
30. Cơ chế tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý (managed float) là gì?