Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

1. Thứ tự đúng của các thành phần trong câu trần thuật tiếng Trung là gì?
2. Từ `的 (de)′ trong tiếng Trung thường được dùng để làm gì?
3. Từ `这 (zhè)′ trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
4. Trong tiếng Trung, `岁 (suì)′ là đơn vị dùng để chỉ…
5. Chọn từ thích hợp để hỏi `Đây là cái gì?`: ___是什么?
6. Trong tiếng Trung, `明天 (míngtiān)′ có nghĩa là gì?
7. Từ nào sau đây là lượng từ thích hợp cho `书 (shū - sách)′?
8. Từ `和 (hé)′ trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
9. Chọn câu đúng để hỏi về giá cả: `Cái này giá bao nhiêu?`
10. Chọn từ có thanh điệu đúng theo thứ tự: thanh 1 - thanh 3.
11. Chọn câu hỏi đúng để hỏi `Bạn tên là gì?`
12. Chọn từ trái nghĩa với `大 (dà - to, lớn)′.
13. Trong câu `我学习汉语 (Wǒ xuéxí Hànyǔ)′, `汉语 (Hànyǔ)′ là thành phần gì?
14. Từ `不 (bù)′ khi đứng trước thanh 4 sẽ biến đổi thanh điệu thành thanh mấy?
15. Pinyin `zh′, `ch′, `sh′, `r′ được gọi là nhóm âm gì trong tiếng Trung?
16. Trong tiếng Trung, `你 (nǐ)′ là đại từ nhân xưng ngôi thứ mấy?
17. Chọn lượng từ thích hợp cho `人 (rén - người)′.
18. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我___学生 (Wǒ ___ xuésheng - Tôi ___ học sinh).
19. Trong tiếng Trung, `谢谢 (xiè xie)′ có nghĩa là gì?
20. Từ `也 (yě)′ trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
21. Trong câu `我喝咖啡 (Wǒ hē kāfēi)′, `喝 (hē)′ là thành phần gì trong câu?
22. Từ `都 (dōu)′ trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
23. Thứ tự viết đúng của chữ `好 (hǎo - tốt)′ là:
24. Trong tiếng Trung, thanh mẫu `b′, `p′, `m′, `f′ thuộc nhóm âm nào?
25. Trong tiếng Trung, `今天 (jīntiān)′ có nghĩa là gì?
26. Trong tiếng Trung, `再见 (zài jiàn)′ có nghĩa là gì?
27. Cách nói `Không có gì` để đáp lại lời cảm ơn `谢谢 (xiè xie)′ là gì?
28. Trong tiếng Trung, `对不起 (duì bù qǐ)′ có nghĩa là gì?
29. Chọn câu hỏi đúng để hỏi `Bạn có khỏe không?` trong tiếng Trung.
30. Cách nói `Xin chào′ trong tiếng Trung là gì?