Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUTE

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUTE giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUTE

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong mô hình Big Five về tính cách, 'tận tâm' (Conscientiousness) đề cập đến đặc điểm nào của một cá nhân?

  • - Mức độ thân thiện và hòa đồng.
  • - Mức độ đáng tin cậy, có trách nhiệm và có tổ chức.
  • - Mức độ ổn định cảm xúc và khả năng đối phó với căng thẳng.
  • - Mức độ cởi mở với những trải nghiệm mới.

Câu 2: Một nhà quản lý có xu hướng đổ lỗi cho 'tính lười biếng' của nhân viên khi họ làm việc không hiệu quả, thay vì xem xét các yếu tố bên ngoài như thiếu tài nguyên hoặc đào tạo kém. Đây là ví dụ về lỗi nhận thức nào?

  • - Hiệu ứng tương phản
  • - Lỗi thuộc tính cơ bản
  • - Lỗi tự phục vụ
  • - Hiệu ứng hào quang

Câu 3: Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các nhà quản lý trong việc áp dụng kiến thức Hành vi tổ chức vào thực tiễn hiện nay?

  • - Thiếu các công cụ đo lường hành vi nhân viên.
  • - Sự đa dạng của lực lượng lao động và toàn cầu hóa.
  • - Khó khăn trong việc tìm kiếm các tài liệu học thuật về OB.
  • - Chi phí quá cao để đào tạo kiến thức OB.

Câu 4: Một tổ chức có văn hóa mạnh (Strong Culture) thường có đặc điểm nào?

  • - Các giá trị cốt lõi được chia sẻ rộng rãi và được giữ vững
  • - Ít sự đồng thuận về các giá trị và quy tắc
  • - Thường xuyên thay đổi các giá trị cốt lõi
  • - Nhân viên ít gắn bó với tổ chức

Câu 5: Trong tình huống xung đột giữa các phòng ban, phương pháp giải quyết xung đột nào tập trung vào việc tìm kiếm một giải pháp mà cả hai bên cùng có lợi (win-win)?

  • - Cạnh tranh (Competing)
  • - Né tránh (Avoiding)
  • - Hợp tác (Collaborating)
  • - Thỏa hiệp (Compromising)

Câu 6: Khi một tổ chức gặp phải tình huống cần thay đổi đáng kể và nhanh chóng để thích nghi với môi trường bên ngoài, nhà quản lý nên ưu tiên phương pháp quản lý thay đổi nào?

  • - Thay đổi dần dần, không gây xáo trộn
  • - Áp dụng phương pháp 'tắm và tập hợp' (unfreeze-change-refreeze) của Kurt Lewin
  • - Giảm thiểu sự tham gia của nhân viên để tránh phản đối
  • - Chỉ thay đổi khi có sự đồng thuận tuyệt đối của tất cả nhân viên

Câu 7: Khi nhà quản lý sử dụng biện pháp kỷ luật hoặc đe dọa để đảm bảo nhân viên tuân thủ, đây là cách sử dụng quyền lực nào?

  • - Quyền lực chuyên môn.
  • - Quyền lực tham chiếu (Referent power).
  • - Quyền lực hợp pháp.
  • - Quyền lực cưỡng bức (Coercive power).

Câu 8: Khái niệm 'Quyền lực' (Power) trong Hành vi tổ chức được hiểu là gì?

  • - Khả năng của một cá nhân hoặc nhóm để ảnh hưởng đến hành vi của người khác
  • - Vị trí chính thức trong sơ đồ tổ chức
  • - Tổng số tiền lương và phúc lợi của một nhân viên
  • - Mức độ hài lòng cá nhân với công việc

Câu 9: Phạm vi kiểm soát (Span of Control) trong cấu trúc tổ chức đề cập đến điều gì?

  • - Tổng số phòng ban trong một tổ chức
  • - Số lượng nhân viên mà một nhà quản lý có thể quản lý hiệu quả
  • - Mức độ phân quyền trong việc ra quyết định
  • - Số lượng cấp bậc trong hệ thống phân cấp tổ chức

Câu 10: Trong Thuyết công bằng (Equity Theory), nếu một nhân viên cảm thấy 'đầu vào' (inputs) của mình lớn hơn 'đầu ra' (outcomes) so với đồng nghiệp, anh ấy có thể có phản ứng nào?

  • - Tăng cường nỗ lực làm việc
  • - Giảm nỗ lực làm việc
  • - Đề xuất giảm lương cho đồng nghiệp
  • - Yêu cầu tăng lương gấp đôi

Câu 11: Một nhà lãnh đạo áp dụng phong cách 'chuyển đổi' (Transformational Leadership) thường sẽ làm gì?

  • - Tập trung vào việc chỉ đạo và giám sát chặt chẽ các nhiệm vụ hàng ngày
  • - Động viên nhân viên bằng cách truyền cảm hứng, khuyến khích sự đổi mới và phát triển cá nhân
  • - Thường xuyên sử dụng quyền lực chính thức để thưởng và phạt
  • - Chỉ quan tâm đến việc duy trì hiện trạng và ổn định hoạt động

Câu 12: Khi một nhà quản lý sử dụng 'quyền lực khen thưởng' (Reward Power), họ đang làm gì?

  • - Sử dụng vị trí chính thức trong tổ chức để yêu cầu sự tuân thủ
  • - Ảnh hưởng đến người khác thông qua khả năng phân phối các lợi ích có giá trị
  • - Sử dụng sự chuyên môn hoặc kỹ năng đặc biệt để tạo ảnh hưởng
  • - Đe dọa trừng phạt hoặc hạn chế lợi ích để buộc người khác phải tuân theo

Câu 13: Vai trò nào sau đây thường được các thành viên đảm nhận trong một nhóm làm việc hiệu quả để đảm bảo các thành viên được khuyến khích và duy trì tinh thần tốt?

  • - Người khởi xướng ý tưởng (Initiator)
  • - Người đánh giá (Evaluator)
  • - Người hòa giải/khuyến khích (Encourager)
  • - Người thu thập thông tin (Information Seeker)

Câu 14: Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để 'xây dựng sự tin cậy' (Trust) trong một đội nhóm?

  • - Thường xuyên tổ chức các buổi tiệc tùng xã giao
  • - Sự minh bạch, trung thực và nhất quán trong hành động và lời nói
  • - Luôn đồng ý với mọi ý kiến của các thành viên khác
  • - Chỉ giao nhiệm vụ quan trọng cho một vài thành viên được chọn

Câu 15: Một nhóm làm việc 'hiệu quả' thường có những đặc điểm nào sau đây?

  • - Luôn có một lãnh đạo duy nhất ra quyết định.
  • - Có mục tiêu chung rõ ràng, kỹ năng bổ sung và cam kết với nhau.
  • - Tránh mọi xung đột để duy trì sự hòa thuận.
  • - Chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân của từng thành viên.

Câu 16: Đâu là một ví dụ về 'cấu trúc tổ chức phẳng' (Flat Organizational Structure)?

  • - Một tổ chức có nhiều cấp quản lý và chuỗi mệnh lệnh dài
  • - Một tổ chức với ít cấp quản lý, tăng cường quyền hạn cho nhân viên cấp thấp
  • - Một cấu trúc nơi các quyết định quan trọng chỉ được đưa ra bởi ban lãnh đạo cấp cao
  • - Một công ty mà các bộ phận hoạt động hoàn toàn độc lập với nhau

Câu 17: Khi một tổ chức tự nguyện tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường vượt ra ngoài các yêu cầu pháp lý, đó là biểu hiện của hành vi nào?

  • - Tối đa hóa lợi nhuận
  • - Chiến lược cạnh tranh
  • - Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)
  • - Tuân thủ luật pháp cơ bản

Câu 18: Phương pháp 'Brainstorming' (động não) chủ yếu được sử dụng để đạt được mục tiêu gì trong nhóm?

  • - Đánh giá các ý tưởng hiện có một cách chi tiết.
  • - Phát sinh một lượng lớn ý tưởng sáng tạo trong một thời gian ngắn.
  • - Tìm ra một giải pháp duy nhất và tối ưu nhất.
  • - Phân tích dữ liệu phức tạp và đưa ra báo cáo.

Câu 19: Một công ty có các giá trị cốt lõi được tất cả nhân viên chia sẻ và thực hiện, các nghi lễ đặc trưng và một lịch sử phong phú về thành công. Đây là dấu hiệu của loại văn hóa tổ chức nào?

  • - Văn hóa chuyên quyền
  • - Văn hóa tổ chức mạnh
  • - Văn hóa tổ chức yếu
  • - Văn hóa nhóm chính thức

Câu 20: Yếu tố nào sau đây là 'nhiễu' (noise) trong quá trình giao tiếp, làm giảm hiệu quả truyền tải thông điệp?

  • - Sự rõ ràng của thông điệp
  • - Kênh giao tiếp chính thức
  • - Tiếng ồn trong môi trường làm việc
  • - Phản hồi tích cực từ người nhận

Câu 21: Xung đột phát sinh do sự bất đồng về 'cách thức thực hiện công việc' hoặc 'phân công vai trò' được gọi là loại xung đột nào?

  • - Xung đột quy trình
  • - Xung đột quan hệ
  • - Xung đột cá nhân
  • - Xung đột nhiệm vụ

Câu 22: Trong mô hình Big Five về tính cách, yếu tố nào mô tả một người có kỷ luật, có trách nhiệm, đáng tin cậy và có tổ chức?

  • - Hướng ngoại (Extraversion)
  • - Dễ chịu (Agreeableness)
  • - Tận tâm (Conscientiousness)
  • - Ổn định cảm xúc (Emotional Stability)

Câu 23: Trong lý thuyết 'Hai yếu tố của Herzberg', yếu tố nào sau đây được coi là 'yếu tố tạo động lực' (motivator) chứ không phải 'yếu tố duy trì' (hygiene factor)?

  • - Tiền lương và phúc lợi
  • - Điều kiện làm việc
  • - Sự công nhận (Recognition)
  • - Chính sách và quản trị công ty

Câu 24: Theo 'Thuyết con đường - Mục tiêu' (Path-Goal Theory), một nhà lãnh đạo nên sử dụng phong cách lãnh đạo hỗ trợ (supportive leadership) khi cấp dưới đang đối mặt với tình huống nào?

  • - Nhiệm vụ đơn giản, lặp đi lặp lại và cấp dưới đã thành thạo
  • - Cấp dưới có kinh nghiệm dày dặn và có khả năng tự chủ cao
  • - Nhiệm vụ có cấu trúc cao, căng thẳng hoặc cấp dưới thiếu tự tin
  • - Nhiệm vụ không rõ ràng, mơ hồ và cấp dưới có khả năng cao

Câu 25: Thái độ của một cá nhân trong tổ chức thường được cấu thành từ ba thành phần chính nào?

  • - Kỹ năng, kinh nghiệm và kiến thức
  • - Khả năng, động lực và cơ hội
  • - Niềm tin, giá trị và mục tiêu
  • - Nhận thức, cảm xúc và hành vi