Trắc nghiệm Quản trị chiến lược FTU giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học.
Trắc nghiệm Quản trị chiến lược FTU
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) giúp nhà quản trị đánh giá chiến lược thông qua 4 khía cạnh, NGOẠI TRỪ khía cạnh nào?
- - Khía cạnh tài chính
- - Khía cạnh quy trình nội bộ
- - Khía cạnh chính trị và pháp luật
- - Khía cạnh học hỏi và phát triển
Câu 2: Khái niệm 'Đại dương xanh' (Blue Ocean) trong quản trị chiến lược ám chỉ điều gì?
- - Thị trường hiện tại đã bão hòa với sự cạnh tranh gay gắt
- - Một khoảng trống thị trường không có cạnh tranh hoặc cạnh tranh không đáng kể nhờ sự sáng tạo giá trị
- - Các ngành công nghiệp nặng có rào cản nhập ngành rất thấp
- - Chiến lược liên minh giữa các doanh nghiệp lớn để độc quyền thị trường
Câu 3: Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh (SBU) có thị phần tương đối thấp trong một ngành có tốc độ tăng trưởng thấp được phân loại là gì?
- - Ngôi sao (Stars)
- - Bò sữa (Cash Cows)
- - Dấu hỏi (Question Marks)
- - Con chó (Dogs)
Câu 4: Trong mô hình PESTEL, yếu tố 'Lạm phát' và 'Lãi suất ngân hàng' thuộc nhóm nhân tố ảnh hưởng nào?
- - Nhân tố Chính trị
- - Nhân tố Xã hội
- - Nhân tố Kinh tế
- - Nhân tố Công nghệ
Câu 5: Một doanh nghiệp có chỉ số IFE (Ma trận các yếu tố nội bộ) là 1.5 điểm cho thấy điều gì?
- - Doanh nghiệp có vị thế nội bộ rất mạnh
- - Doanh nghiệp có vị thế nội bộ yếu
- - Doanh nghiệp đang tận dụng tốt các cơ hội bên ngoài
- - Doanh nghiệp có khả năng tài chính vượt trội
Câu 6: Chiến lược 'Chi phí thấp nhất' (Cost Leadership) của Porter tập trung vào việc gì?
- - Sản xuất các sản phẩm độc đáo với giá cực cao
- - Cung cấp sản phẩm/dịch vụ tiêu chuẩn với mức giá thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh
- - Chỉ tập trung vào một phân khúc khách hàng thượng lưu hẹp
- - Cắt giảm tối đa chất lượng sản phẩm để tăng lợi nhuận
Câu 7: Trong quản trị chiến lược, chiến lược cấp tập đoàn (Corporate-level strategy) tập trung chủ yếu vào vấn đề nào sau đây?
- - Xác định các ngành kinh doanh mà doanh nghiệp nên tham gia và cách quản lý danh mục đầu tư
- - Xây dựng lợi thế cạnh tranh cho một đơn vị kinh doanh cụ thể trên thị trường
- - Tối ưu hóa các hoạt động vận hành hàng ngày của bộ phận sản xuất và marketing
- - Quản lý hiệu quả làm việc của từng cá nhân trong các nhóm dự án
Câu 8: Trong quản trị chiến lược, 'Chiến lược suy giảm' (Retrenchment) thường được áp dụng khi nào?
- - Khi doanh nghiệp đang ở vị thế cạnh tranh rất mạnh và thị trường đang tăng trưởng
- - Khi doanh nghiệp cần củng cố lại năng lực thông qua việc giảm chi phí và tài sản để xoay chuyển tình thế
- - Khi doanh nghiệp muốn thâu tóm các đối thủ yếu hơn trên thị trường
- - Khi doanh nghiệp quyết định mở rộng sang thị trường quốc tế
Câu 9: Quản trị chiến lược được coi là một quá trình liên tục vì lý do nào sau đây?
- - Môi trường kinh doanh luôn biến động đòi hỏi phải đánh giá và điều chỉnh chiến lược thường xuyên
- - Các nhà quản trị cấp cao cần có việc làm liên tục để báo cáo cho hội đồng quản trị
- - Các luật định về kinh tế yêu cầu doanh nghiệp phải viết báo cáo chiến lược mỗi tháng
- - Chiến lược một khi đã đề ra thì không bao giờ được phép thay đổi
Câu 10: Việc một công ty sản xuất máy tính mua lại một chuỗi cửa hàng bán lẻ sản phẩm công nghệ là ví dụ của chiến lược nào?
- - Hội nhập phía sau (Backward Integration)
- - Hội nhập phía trước (Forward Integration)
- - Hội nhập theo chiều ngang (Horizontal Integration)
- - Đa dạng hóa tập đoàn (Conglomerate Diversification)
Câu 11: Chiến lược 'Thâm nhập thị trường' (Market Penetration) tập trung vào việc tăng thị phần cho?
- - Các sản phẩm hoàn toàn mới tại các thị trường mới
- - Các sản phẩm hiện tại trong các thị trường hiện tại thông qua các nỗ lực marketing mạnh mẽ
- - Các sản phẩm hiện tại tại các khu vực địa lý mới
- - Các sản phẩm mới tại thị trường hiện tại
Câu 12: Trong quy trình quản trị chiến lược, việc thiết lập các 'Mục tiêu hàng năm' thuộc giai đoạn nào?
- - Hoạch định chiến lược
- - Thực thi chiến lược
- - Đánh giá chiến lược
- - Phân tích môi trường
Câu 13: Theo mô hình của Michael Porter, áp lực từ 'Sản phẩm thay thế' sẽ tăng cao khi nào?
- - Giá của sản phẩm thay thế giảm đáng kể so với sản phẩm của ngành
- - Khách hàng phải tốn nhiều chi phí để chuyển sang sử dụng sản phẩm mới
- - Sản phẩm thay thế có hiệu suất và chất lượng thấp hơn nhiều
- - Ngành hiện tại có rất ít đối thủ cạnh tranh trực tiếp
Câu 14: Mục tiêu chiến lược theo tiêu chuẩn SMART yêu cầu yếu tố 'M' (Measurable) có nghĩa là gì?
- - Mục tiêu đó phải được mọi nhân viên đồng lòng thực hiện
- - Mục tiêu đó phải có khả năng định lượng hoặc đo lường được bằng các chỉ số
- - Mục tiêu đó phải mang lại nhiều lợi nhuận nhất có thể
- - Mục tiêu đó phải được thực hiện trong một môi trường ổn định
Câu 15: Yếu tố nào sau đây là rào cản gia nhập ngành (Barriers to Entry) đáng kể nhất trong ngành hàng không?
- - Yêu cầu vốn đầu tư ban đầu rất lớn và các quy định pháp lý khắt khe
- - Sự trung thành của khách hàng đối với các thương hiệu đồ uống
- - Sự sẵn có của các loại nhiên liệu sinh học trên thị trường
- - Tốc độ thay đổi nhanh chóng của các xu hướng thời trang
Câu 16: Chiến lược 'Thâm nhập thị trường' trong ma trận Ansoff tập trung vào việc nào?
- - Bán sản phẩm hiện tại vào thị trường hiện tại
- - Phát triển sản phẩm mới cho thị trường hiện tại
- - Đưa sản phẩm hiện tại vào thị trường mới
- - Đa dạng hóa sản phẩm cho thị trường mới
Câu 17: Theo Michael Porter, áp lực cạnh tranh từ 'Sản phẩm thay thế' trở nên mạnh mẽ nhất khi nào?
- - Khi giá của sản phẩm thay thế thấp hơn và chi phí chuyển đổi của khách hàng thấp
- - Khi rào cản nhập ngành quá cao
- - Khi số lượng nhà cung cấp trên thị trường giảm đáng kể
- - Khi các đối thủ cạnh tranh hiện tại đang thực hiện chiến lược liên minh
Câu 18: Chiến lược xoay chuyển (Turnaround Strategy) thường được áp dụng trong tình huống nào?
- - Doanh nghiệp đang dẫn đầu thị trường và muốn mở rộng
- - Doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính nhưng có khả năng phục hồi
- - Doanh nghiệp muốn bán mình cho một tập đoàn lớn hơn
- - Thị trường đang trong giai đoạn tăng trưởng nóng
Câu 19: Theo Rumelt, tiêu chuẩn 'Sự phù hợp' (Consonance) trong đánh giá chiến lược đề cập đến điều gì?
- - Chiến lược không được gây ra các xung đột nội bộ giữa các mục tiêu
- - Chiến lược phải đại diện cho một sự phản hồi thích nghi với môi trường bên ngoài và những thay đổi chính trong đó
- - Chiến lược phải đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn lực tài chính để thực hiện
- - Chiến lược phải tạo ra và duy trì được lợi thế cạnh tranh trong ngành
Câu 20: Trong ma trận BCG, các SBU nằm trong ô 'Bò sữa' (Cash Cows) nên được quản lý theo hướng nào?
- - Đầu tư mạnh mẽ để chiếm lĩnh thêm thị phần
- - Duy trì vị thế và thu hoạch dòng tiền để đầu tư vào các ô khác
- - Nhanh chóng bán bỏ hoặc thanh lý
- - Thay đổi hoàn toàn công nghệ sản xuất
Câu 21: Một doanh nghiệp theo đuổi chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' (Cost Leadership) thường tập trung vào hoạt động nào?
- - Tối ưu hóa quy trình sản xuất để đạt được hiệu kinh tế theo quy mô
- - Đầu tư mạnh mẽ vào hoạt động nghiên cứu phát triển sản phẩm độc bản
- - Xây dựng hình ảnh thương hiệu cao cấp và dịch vụ đặc thù
- - Chỉ tập trung vào một phân khúc thị trường ngách rất nhỏ
Câu 22: Trong quản trị chiến lược, khái niệm 'Tầm nhìn' (Vision) của doanh nghiệp trả lời cho câu hỏi cốt lõi nào sau đây?
- - Chúng ta muốn trở thành cái gì
- - Công việc kinh doanh của chúng ta là gì
- - Khách hàng mục tiêu của chúng ta là ai
- - Lợi thế cạnh tranh của chúng ta ở đâu
Câu 23: Trong quản trị chiến lược, bước đầu tiên của quy trình hoạch định chiến lược thường là gì?
- - Thiết lập các mục tiêu hàng năm
- - Phân tích môi trường bên ngoài và nội bộ
- - Xác định sứ mệnh và tầm nhìn
- - Phân bổ các nguồn lực tài chính
Câu 24: Lợi thế cạnh tranh bền vững (Sustainable Competitive Advantage) chỉ đạt được khi nào?
- - Doanh nghiệp quảng cáo nhiều hơn tất cả các đối thủ khác
- - Doanh nghiệp thực hiện các hoạt động tạo ra giá trị mà đối thủ hiện tại và tiềm năng không thể sao chép được
- - Doanh nghiệp giảm giá bán xuống mức thấp nhất thị trường trong một thời gian ngắn
- - Doanh nghiệp tuyển dụng được nhiều nhân viên mới nhất trong ngành
Câu 25: Theo khung phân tích VRIO, một nguồn lực có thể tạo ra 'Lợi thế cạnh tranh bền vững' khi nó hội đủ các điều kiện nào?
- - Giá trị, Hiếm, Khó bắt chước và Được tổ chức tốt để khai thác
- - Giá trị, Phổ biến, Dễ bắt chước và Chi phí thấp
- - Hiếm, Đắt đỏ, Có thể thay thế và Quy mô lớn
- - Giá trị, Hiếm, Dễ mua lại và Tính linh hoạt cao