[Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 11 bài 3 Các công thức lượng giác [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 11 bài 3 Các công thức lượng giác 1. Cho $\sin x + \cos x = \frac{1}{2}$. Giá trị của $\sin 2x$ là bao nhiêu? A. $-\frac{3}{4}$ B. $\frac{3}{4}$ C. $-\frac{1}{2}$ D. $\frac{1}{2}$ 2. Cho $\sin x = \frac{1}{3}$. Tính giá trị của $\cos 2x$. A. $1 - 2(\frac{1}{3})^2$ B. $2(\frac{1}{3})^2 - 1$ C. $1 - (\frac{1}{3})^2$ D. $(\frac{1}{3})^2 - 1$ 3. Biểu thức $\frac{\sin 2x}{1 + \cos 2x}$ bằng biểu thức nào sau đây? A. $\tan x$ B. $\cot x$ C. $\sin x$ D. $\cos x$ 4. Biểu thức $\frac{\sin 2x}{\sin x}$ bằng gì, với $\sin x \neq 0$? A. $2 \cos x$ B. $2 \sin x$ C. $2 \cos \frac{x}{2}$ D. $2 \sin \frac{x}{2}$ 5. Rút gọn biểu thức $\cos(x + y)\cos(x - y)$. A. $\cos^2 x - \sin^2 y$ B. $\cos^2 x + \sin^2 y$ C. $\sin^2 x - \cos^2 y$ D. $\cos^2 x - \cos^2 y$ 6. Biểu thức $\cos(x - y) + \cos(x + y)$ bằng gì? A. $2 \cos x \cos y$ B. $2 \sin x \sin y$ C. $2 \cos x \sin y$ D. $2 \sin x \cos y$ 7. Cho $\tan x = \frac{1}{2}$ và $\tan y = \frac{1}{3}$. Tính giá trị của $\tan(x+y)$. A. 1 B. -1 C. $\frac{1}{2}$ D. $\frac{1}{3}$ 8. Xác định công thức sai trong các công thức sau: A. $\sin(2x) = 2 \sin x \cos x$ B. $\cos(2x) = \cos^2 x - \sin^2 x$ C. $\tan(2x) = \frac{2 \tan x}{1 + \tan^2 x}$ D. $\sin(x+y) = \sin x \cos y + \cos x \sin y$ 9. Cho $\tan \alpha = 2$. Giá trị của $\frac{2 \sin \alpha - 3 \cos \alpha}{4 \sin \alpha + 5 \cos \alpha}$ là bao nhiêu? A. $\frac{1}{13}$ B. $-\frac{1}{13}$ C. $\frac{1}{3}$ D. $-\frac{1}{3}$ 10. Giá trị của $\cos(2x)$ nếu $\sin x = \frac{1}{4}$ là bao nhiêu? A. $1 - 2(\frac{1}{4})^2$ B. $2(\frac{1}{4})^2 - 1$ C. $(\frac{1}{4})^2 - 1$ D. $1 - (\frac{1}{4})^2$ 11. Nếu $\sin x = \frac{3}{5}$ và $\frac{\pi}{2} < x < \pi$, thì $\cos x$ bằng bao nhiêu? A. $-\frac{4}{5}$ B. $\frac{4}{5}$ C. $-\frac{3}{5}$ D. $\frac{3}{5}$ 12. Cho $\tan x = 3$. Tính giá trị của $\sin 2x$. A. $\frac{2 \tan x}{1 + \tan^2 x}$ B. $\frac{2 \tan x}{1 - \tan^2 x}$ C. $\frac{1 - \tan^2 x}{1 + \tan^2 x}$ D. $\frac{1 - \tan^2 x}{1 - \tan^2 x}$ 13. Biểu thức $\frac{\sin 3x - \sin x}{\cos 3x + \cos x}$ bằng gì? A. $\tan x$ B. $\cot x$ C. $\tan 2x$ D. $\cot 2x$ 14. Nếu $\sin \alpha = \frac{1}{3}$ và $\cos \beta = \frac{1}{2}$ với $\alpha, \beta$ là các góc nhọn, thì $\cos(\alpha - \beta)$ bằng bao nhiêu? A. $\frac{\sqrt{2}}{3} \cdot \frac{1}{2} + \frac{1}{3} \cdot \frac{\sqrt{3}}{2}$ B. $\frac{\sqrt{2}}{3} \cdot \frac{1}{2} - \frac{1}{3} \cdot \frac{\sqrt{3}}{2}$ C. $\frac{1}{3} \cdot \frac{1}{2} + \frac{\sqrt{2}}{3} \cdot \frac{\sqrt{3}}{2}$ D. $\frac{1}{3} \cdot \frac{1}{2} - \frac{\sqrt{2}}{3} \cdot \frac{\sqrt{3}}{2}$ 15. Cho $\cos \alpha = \frac{1}{3}$ và $0 < \alpha < \frac{\pi}{2}$. Giá trị của $\sin \alpha$ là bao nhiêu? A. $\frac{2\sqrt{2}}{3}$ B. $-\frac{2\sqrt{2}}{3}$ C. $\frac{1}{3}$ D. $-\frac{1}{3}$ Nộp đáp án Nội dung liên quan: [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 11 bài 2 Giới hạn của hàm số [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 11 bài 3 Hai mặt phẳng vuông góc [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 11 bài 1 Giới hạn của dãy số [Chân trời] Trắc nghiệm Toán học 11 bài 2 Trung vị và tứ phân vị của mẫu số liệu ghép nhóm [Chân trời] Trắc nghiệm ôn tập Toán học 11 cuối học kì 1