Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

1. Liên kết `hydro` đóng vai trò quan trọng trong tương tác thuốc - mục tiêu vì lý do nào sau đây?
2. Thuốc `agonist` (chất chủ vận) và `antagonist` (chất đối kháng) khác nhau như thế nào về tác dụng lên receptor?
3. Cấu trúc `β-lactam ring` là thành phần quan trọng trong nhóm kháng sinh nào?
4. Thuốc `chẹn kênh ion` hoạt động bằng cách nào?
5. Khái niệm `tương tác thuốc - mục tiêu` (drug-target interaction) trong hoá dược mô tả điều gì?
6. Trong hóa dược, `chiral center` (tâm bất đối) có ý nghĩa gì đối với hoạt tính sinh học của thuốc?
7. Phản ứng `Michael addition` là một phản ứng quan trọng trong tổng hợp hóa dược, đặc biệt hữu ích để tạo liên kết nào?
8. Thuật ngữ `bioavailability` (sinh khả dụng) trong dược động học mô tả điều gì?
9. Phản ứng `ester hóa` thường được sử dụng trong hoá dược để làm gì?
10. Phản ứng `Suzuki coupling` được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hóa dược để tạo liên kết nào?
11. Loại liên kết hóa học nào thường được hình thành giữa thuốc `alkyl hóa` và DNA, dẫn đến tác dụng chống ung thư?
12. Thuốc `ức chế enzyme` hoạt động theo cơ chế nào?
13. Trong hóa dược, `bioisostere` (nhóm thế tương tự sinh học) là gì?
14. Trong thiết kế thuốc, việc giới thiệu nhóm `halogen` (ví dụ fluorine, chlorine) vào phân tử thuốc có thể có tác dụng gì?
15. Trong dược động học, `thời gian bán thải` (half-life) của thuốc phản ánh điều gì?
16. Trong đánh giá độc tính thuốc, thử nghiệm `in vitro` thường được thực hiện trên đối tượng nào?
17. Trong phân tích hóa dược, kỹ thuật `sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ` (LC-MS/MS) được sử dụng để làm gì?
18. Thuốc `ức chế bơm proton` (proton pump inhibitors - PPIs) như omeprazole tác dụng điều trị bệnh gì?
19. Trong thiết kế thuốc dựa trên phối tử (ligand-based drug design), phương pháp `tương quan cấu trúc - hoạt tính định lượng` (QSAR) được sử dụng để làm gì?
20. Nhóm chức `amide` thường gặp trong cấu trúc của nhiều loại thuốc. Liên kết amide có đặc điểm quan trọng nào?
21. Enzyme `cytochrome P450 (CYP)` đóng vai trò chính trong quá trình nào của dược động học?
22. Hoá dược, hay Dược lý học phân tử, tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào sau đây của thuốc?
23. Đặc tính `lipophilicity` (tính thân dầu) của thuốc ảnh hưởng như thế nào đến quá trình hấp thu thuốc qua màng tế bào?
24. Trong thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc (structure-based drug design), thông tin cấu trúc 3D của `mục tiêu` (target) thường được lấy từ phương pháp nào?
25. Phản ứng `Wittig reaction` là phương pháp hữu hiệu để tổng hợp loại liên kết nào trong hóa dược?
26. Thuật ngữ `prodrug` (tiền thuốc) chỉ loại hợp chất nào?
27. Trong quá trình phát triển thuốc, giai đoạn `tối ưu hóa cấu trúc dẫn đường` (lead optimization) có mục tiêu chính là gì?
28. Phản ứng `Click chemistry`, đặc biệt là phản ứng cycloaddition Huisgen 1,3-dipolar giữa azide và alkyne, được ưa chuộng trong hóa dược vì lý do nào?
29. Phương pháp `sàng lọc ảo` (virtual screening) được sử dụng trong giai đoạn nào của quá trình phát triển thuốc?
30. Thuật ngữ `pharmacophore` trong hoá dược đề cập đến điều gì?