Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

1. Công nghệ MAP (Modified Atmosphere Packaging) trong đóng gói thực phẩm hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
2. Công nghệ chế biến thực phẩm bằng áp suất cao (High Pressure Processing - HPP) có ưu điểm nổi bật nào so với chế biến nhiệt?
3. Trong sản xuất bia, quá trình `lên men thứ cấp` (secondary fermentation) có vai trò chính là gì?
4. Trong quy trình sản xuất sữa tươi tiệt trùng UHT, nhiệt độ và thời gian xử lý thường được sử dụng là bao nhiêu?
5. Phương pháp sấy thăng hoa (freeze-drying) được đánh giá cao hơn so với sấy nhiệt thông thường nhờ ưu điểm nào?
6. Trong sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo nên đặc tính nào của sản phẩm?
7. Đâu là nhược điểm chính của phương pháp bảo quản thực phẩm bằng chiếu xạ?
8. Trong sản xuất sữa chua, vi khuẩn lactic (ví dụ Lactobacillus bulgaricus, Streptococcus thermophilus) có vai trò chính là gì?
9. Quá trình nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm các phương pháp chế biến nhiệt trong kỹ thuật thực phẩm?
10. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng cho các sản phẩm thực phẩm đóng gói chân không để kéo dài thời gian bảo quản?
11. Đâu là ưu điểm chính của công nghệ màng lọc (membrane technology) trong chế biến thực phẩm?
12. Loại đường nào sau đây có độ ngọt cao nhất trong số các loại đường phổ biến (saccharose, glucose, fructose, lactose)?
13. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra nhanh chất lượng dầu ăn, đặc biệt là phát hiện dầu ăn đã bị oxy hóa?
14. Chất phụ gia nào sau đây được sử dụng phổ biến như một chất chống oxy hóa trong thực phẩm, đặc biệt là trong dầu mỡ và các sản phẩm giàu chất béo?
15. Enzyme pectinase được ứng dụng trong sản xuất nước quả với mục đích chính là gì?
16. Phương pháp phân tích cảm quan (sensory evaluation) được sử dụng để đánh giá thuộc tính nào của thực phẩm?
17. Trong quy trình sản xuất rượu vang, quá trình `lắng cặn` (racking) được thực hiện sau quá trình lên men nhằm mục đích gì?
18. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây sử dụng nguyên lý loại bỏ nước tự do để ức chế vi sinh vật?
19. Phương pháp nào sau đây KHÔNG sử dụng nhiệt độ cao để tiêu diệt vi sinh vật trong thực phẩm?
20. Trong sản xuất nước mắm, vai trò chính của muối (NaCl) là gì?
21. Phương pháp nào sau đây sử dụng vi sinh vật có lợi để bảo quản và tạo hương vị đặc trưng cho thực phẩm?
22. Chỉ số Aw (water activity) dùng để đo đại lượng nào trong thực phẩm?
23. Trong sản xuất phô mai, enzyme rennet (chymosin) được sử dụng để thực hiện công đoạn nào?
24. Đâu là mục tiêu chính của quá trình thanh trùng trong kỹ thuật thực phẩm?
25. Đâu KHÔNG phải là một phương pháp kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào trong kỹ thuật thực phẩm?
26. Trong công nghệ enzyme, enzyme protease thường được ứng dụng để làm gì trong chế biến thịt?
27. HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) là hệ thống quản lý chất lượng tập trung vào việc gì trong sản xuất thực phẩm?
28. Trong sản xuất đồ hộp, quá trình `xử lý nhiệt sau rót hộp` (retorting) có mục đích chính là gì?
29. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây thuộc nhóm chất tạo màu tự nhiên?
30. Phương pháp làm lạnh nào sau đây có tốc độ làm lạnh nhanh nhất, thường được sử dụng để bảo quản các sản phẩm giá trị cao và dễ hư hỏng?