Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

1. Loại bảo hiểm nào có thể bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro phá sản của đối tác thương mại trong nước?
2. Điều khoản `duty of utmost good faith′ (nghĩa vụ trung thực tuyệt đối) đòi hỏi gì từ cả người được bảo hiểm và công ty bảo hiểm?
3. Điều gì có thể làm mất hiệu lực hợp đồng bảo hiểm trong thương mại quốc tế?
4. Trong trường hợp tổn thất hàng hóa do `ẩm ướt và ngưng tụ` (wet and condensation damage), loại bảo hiểm nào có khả năng chi trả bồi thường?
5. Rủi ro `chính trị` (political risks) trong thương mại quốc tế thường bao gồm những sự kiện nào?
6. Loại rủi ro nào sau đây KHÔNG thường được bảo hiểm bởi bảo hiểm hàng hóa?
7. Loại bảo hiểm nào trong thương mại quốc tế bảo vệ người bán khỏi rủi ro không thanh toán từ người mua do các sự kiện chính trị hoặc thương mại?
8. Điều khoản `phân bổ tổn thất′ (average clause) trong bảo hiểm hàng hải có ý nghĩa gì?
9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến phí bảo hiểm hàng hóa?
10. Vai trò của `giám định viên tổn thất′ (surveyor) trong quá trình yêu cầu bồi thường bảo hiểm là gì?
11. Điều khoản `Institute Cargo Clauses (ICC)′ loại nào cung cấp phạm vi bảo hiểm rộng nhất?
12. Trong bảo hiểm hàng hải, `tổn thất chung′ (general average) là gì?
13. Loại bảo hiểm nào phù hợp nhất để bảo vệ một công ty đa quốc gia khỏi rủi ro bị tịch thu tài sản ở nước ngoài?
14. Điều khoản `loại trừ` (exclusions) trong hợp đồng bảo hiểm hàng hóa quy định điều gì?
15. Trong điều khoản Incoterms, điều khoản nào yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển chính?
16. Hành động `cố ý từ bỏ` (abandonment) hàng hóa trong bảo hiểm hàng hải liên quan đến khái niệm tổn thất nào?
17. Nguyên tắc `thế quyền′ (subrogation) trong bảo hiểm nghĩa là gì?
18. Trong bảo hiểm hàng hải, thuật ngữ `free from particular average′ (FPA) nghĩa là gì?
19. Nguyên tắc `bồi thường′ (indemnity) trong bảo hiểm nhằm mục đích gì?
20. Trong bảo hiểm hàng hải, `laytime′ và `demurrage′ liên quan đến loại rủi ro nào?
21. Trong bảo hiểm hàng hóa, `warehouse to warehouse clause′ (điều khoản từ kho đến kho) có nghĩa là gì?
22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp `giảm thiểu tổn thất′ (loss mitigation) trong bảo hiểm hàng hóa?
23. Tại sao bảo hiểm tín dụng xuất khẩu lại quan trọng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tham gia vào thương mại quốc tế?
24. Mục đích chính của `bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm′ (product liability insurance) trong thương mại quốc tế là gì?
25. Sự khác biệt chính giữa `bảo hiểm theo chuyến′ (voyage policy) và `bảo hiểm bao′ (open policy) là gì?
26. Trong trường hợp hàng hóa bị tổn thất một phần, nhưng vẫn có giá trị sử dụng, loại tổn thất này được gọi là gì?
27. Phí bảo hiểm (premium) trong bảo hiểm thương mại quốc tế được xác định dựa trên yếu tố nào là CHÍNH?
28. Loại chứng từ nào sau đây thường được yêu cầu khi yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa?
29. Khái niệm `quyền lợi có thể được bảo hiểm′ (insurable interest) trong bảo hiểm thương mại quốc tế đề cập đến điều gì?
30. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của bảo hiểm trong thương mại quốc tế?