Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 11

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 11 giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 11

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Câu '我会说汉语' (Wǒ huì shuō Hànyǔ) có nghĩa là gì?

  • - Tôi đang học nói tiếng Trung
  • - Tôi muốn nói tiếng Trung
  • - Tôi biết nói tiếng Trung (thông qua học tập)
  • - Tôi phải nói tiếng Trung

Câu 2: Dịch câu 'Anh ấy là người Việt Nam, tôi cũng là người Việt Nam.'

  • - 他是越南人,我不是越南人。(Tā shì Yuènán rén, wǒ bú shì Yuènán rén.)
  • - 他是越南人,我吗是越南人。(Tā shì Yuènán rén, wǒ ma shì Yuènán rén.)
  • - 他是越南人,我也是越南人。(Tā shì Yuènán rén, wǒ yě shì Yuènán rén.)
  • - 他是越南人,我很是越南人。(Tā shì Yuènán rén, wǒ hěn shì Yuènán rén.)

Câu 3: Phiên âm nào dưới đây của từ '你好' là chính xác hoàn toàn về thanh điệu?

  • - nǐ hǎo
  • - ní hǎo
  • - nǐ háo
  • - ní háo

Câu 4: Số 8 trong tiếng Trung được phát âm là gì?

  • - bā
  • - bà
  • - bá
  • - ba

Câu 5: Chọn từ có nghĩa trái ngược với '大' (dà - to, lớn).

  • - 小 (xiǎo)
  • - 多 (duō)
  • - 好 (hǎo)
  • - 冷 (lěng)

Câu 6: Chữ Hán '人' (rén) có nghĩa là gì?

  • - Lửa
  • - Người
  • - Trời
  • - Nước

Câu 7: Từ '今天' (jīntiān) có nghĩa là gì?

  • - Hôm nay
  • - Ngày mai
  • - Hôm qua
  • - Năm nay

Câu 8: Đâu là cách viết đúng của số 8 trong tiếng Trung?

  • - 七
  • - 八
  • - 九
  • - 十

Câu 9: A: 谢谢你! (Xièxie nǐ!) B: _______. Chọn câu đáp lại phù hợp.

  • - 你好
  • - 再见
  • - 对不起
  • - 不客气 (Bú kèqi)

Câu 10: Câu '他会说汉语' (Tā huì shuō Hànyǔ) có nghĩa là gì?

  • - Anh ấy là người Trung Quốc
  • - Anh ấy không biết nói tiếng Hán
  • - Anh ấy biết nói tiếng Hán
  • - Anh ấy đang học tiếng Hán

Câu 11: Số '九十' (jiǔshí) tương ứng với số nào?

  • - 19
  • - 900
  • - 9
  • - 90

Câu 12: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: A: 你叫什么 _____? B: 我叫大卫。(Nǐ jiào shénme _____? Wǒ jiào Dàwèi.)

  • - 国家 (guójiā)
  • - 姓 (xìng)
  • - 朋友 (péngyou)
  • - 名字 (míngzi)

Câu 13: Từ '去' có nghĩa là gì?

  • - Đi
  • - Đến
  • - Ăn
  • - Ngồi

Câu 14: Câu hỏi '你在哪儿?' (Nǐ zài nǎr?) dùng để hỏi về điều gì?

  • - Thời gian
  • - Tên gọi
  • - Địa điểm
  • - Sức khỏe

Câu 15: Đâu là câu trả lời phù hợp nhất cho câu hỏi '你叫什么名字?' (Nǐ jiào shénme míngzì?)?

  • - 我很好,谢谢
  • - 我是学生
  • - 我叫大卫 (Wǒ jiào Dàwèi)
  • - 对不起

Câu 16: Từ '人' (rén) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

  • - Người
  • - Đất
  • - Trời
  • - Nhà

Câu 17: Chọn từ có phiên âm 'mǎi'.

  • - 卖 (mài)
  • - 买 (mǎi)
  • - 猫 (māo)
  • - 吗 (ma)

Câu 18: Câu nào sau đây là câu hỏi 'có - không' đúng ngữ pháp?

  • - 你是学生吗? (Nǐ shì xuéshēng ma?)
  • - 你是学生吧? (Nǐ shì xuéshēng ba?)
  • - 你是不是学生吗? (Nǐ shì bu shì xuéshēng ma?)
  • - 你是学生呢? (Nǐ shì xuéshēng ne?)

Câu 19: Cụm từ '我的朋友' (wǒ de péngyou) được dịch sang tiếng Việt đúng nhất là gì?

  • - Tôi và bạn
  • - Bạn của tôi
  • - Tôi là bạn
  • - Bạn bè

Câu 20: Dạng phủ định của động từ '是' (shì - là) là gì?

  • - 没是 (méi shì)
  • - 不是 (bú shì)
  • - 不有 (bù yǒu)
  • - 没有 (méiyǒu)

Câu 21: Sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh: '很 / 高兴 / 认识 / 你'?

  • - 你很高兴认识
  • - 高兴你很认识
  • - 认识你很高兴
  • - 很高兴你认识

Câu 22: Cách chào 'Chào buổi sáng' trong tiếng Trung là gì?

  • - 早上好
  • - 晚安
  • - 你好
  • - 再见

Câu 23: Dạng phủ định của câu '我是老师' (Wǒ shì lǎoshī) là gì?

  • - 我没是老师 (Wǒ méi shì lǎoshī)
  • - 我不是老师 (Wǒ bú shì lǎoshī)
  • - 我不老师 (Wǒ bù lǎoshī)
  • - 我是不老师 (Wǒ shì bù lǎoshī)

Câu 24: Chọn phiên âm (pinyin) đúng cho chữ Hán '好'.

  • - hào
  • - hǎo
  • - hāo
  • - hà

Câu 25: Từ '朋友' (péngyou) có nghĩa là gì?

  • - Bạn bè
  • - Gia đình
  • - Công ty
  • - Trường học