Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 14

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 14 giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 14

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Cấu trúc '叫什么名字' (jiào shénme míngzi) dùng để hỏi về điều gì?

  • - Địa chỉ nhà
  • - Số điện thoại
  • - Tên của một người
  • - Sở thích cá nhân

Câu 2: Từ nào sau đây có nghĩa là 'giáo viên'?

  • - 学生 (xuésheng)
  • - 医生 (yīshēng)
  • - 老师 (lǎoshī)
  • - 朋友 (péngyǒu)

Câu 3: Câu '今天星期几?' (Jīntiān xīngqī jǐ?) có nghĩa là gì?

  • - Hôm nay là ngày mấy
  • - Hôm nay thứ mấy
  • - Ngày mai là thứ mấy
  • - Hôm nay là thứ hai

Câu 4: Trong tiếng Trung hiện đại, bộ thủ 'Nhân' (人) khi đứng bên trái của một chữ Hán thường được viết dưới dạng biến thể nào?

  • - Bộ Nhân đứng (亻)
  • - Bộ Nhân nằm (一)
  • - Bộ Nhân trùm (人)
  • - Bộ Nhân nháy (入)

Câu 5: Chữ '会' trong '我会说汉语' có nghĩa là gì?

  • - Biết làm việc gì đó nhờ học tập
  • - Có khả năng bẩm sinh
  • - Sẽ thực hiện hành động
  • - Thích làm việc gì đó

Câu 6: Từ '很' (hěn) trong câu '他很好' (Tā hěn hǎo) có tác dụng gì?

  • - Nối hai danh từ
  • - Phủ định động từ
  • - Phó từ chỉ mức độ (rất)
  • - Trợ từ hỏi

Câu 7: Cách nói 'Bạn khỏe không?' đúng nhất là gì?

  • - 你好吗?
  • - 你好?
  • - 你吗好?
  • - 好你吗?

Câu 8: Cách nói 'Tôi không phải là giáo viên' chuẩn là gì?

  • - 我不老师
  • - 我老师不
  • - 我不是老师
  • - 老师不是我

Câu 9: Từ nào chỉ thời gian 'hôm nay'?

  • - 今天
  • - 明天
  • - 昨天
  • - 每天

Câu 10: Trật tự từ trong câu tiếng Trung cơ bản là gì?

  • - Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
  • - Động từ + Chủ ngữ + Tân ngữ
  • - Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ
  • - Tân ngữ + Chủ ngữ + Động từ

Câu 11: Đại từ nhân xưng '他' (tā) dùng để chỉ đối tượng nào?

  • - Cô ấy
  • - Nó (chỉ đồ vật)
  • - Anh ấy
  • - Chúng tôi

Câu 12: Từ '今天' (jīntiān) có nghĩa là gì?

  • - Hôm qua
  • - Ngày mai
  • - Hôm nay
  • - Tuần tới

Câu 13: Từ '谢谢' có nghĩa là gì?

  • - Cảm ơn
  • - Xin chào
  • - Tạm biệt
  • - Xin lỗi

Câu 14: Câu trả lời đúng cho câu hỏi '谢谢' (Xièxiè) là gì?

  • - 再见
  • - 不客气
  • - 你好
  • - 对不起

Câu 15: Từ nào dùng để phủ định cho động từ '有' (có)?

  • - 没有
  • - 不有
  • - 不
  • - 没

Câu 16: Chữ '月' (yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  • - Ngày
  • - Tháng hoặc Mặt trăng
  • - Năm
  • - Giờ

Câu 17: Đại từ '我' (wǒ) có nghĩa là gì?

  • - Tôi
  • - Chúng ta
  • - Họ
  • - Nó

Câu 18: Từ '再见' (zàijiàn) dùng trong tình huống nào?

  • - Chào hỏi khi gặp mặt
  • - Chào tạm biệt khi chia tay
  • - Lời cảm ơn
  • - Lời xin lỗi

Câu 19: Chữ 'bu' (不) trong tiếng Trung thường dùng để làm gì?

  • - Biểu thị sự phủ định
  • - Biểu thị sự khẳng định
  • - Biểu thị sự sở hữu
  • - Biểu thị số lượng

Câu 20: Âm 'p' trong bính âm tiếng Trung là loại âm gì?

  • - Âm bật hơi
  • - Âm tắc mũi
  • - Âm xát
  • - Âm rung

Câu 21: Từ nào sau đây chỉ thành viên trong gia đình?

  • - Mama
  • - Diannao
  • - Shouji
  • - Xuexiao

Câu 22: Cách đọc phiên âm Pinyin đúng của chữ '老师' là gì?

  • - Lǎoshī
  • - Laoshī
  • - Lǎoshi
  • - Laoshi

Câu 23: Trong từ '学生' (xuéshēng), chữ '学' nghĩa là gì?

  • - Người
  • - Học
  • - Làm
  • - Đẹp

Câu 24: Từ '大' trái nghĩa với từ nào sau đây?

  • - 小
  • - 多
  • - 好
  • - 人

Câu 25: Khi muốn hỏi 'Đây là cái gì?', câu nào là phù hợp?

  • - Zhe shi shenme?
  • - Shenme zhe shi?
  • - Shi zhe shenme?
  • - Zhe shenme shi?