Trắc nghiệm Kết nối Toán học 11 Bài 2 Công thức lượng giác Trắc nghiệm Kết nối Toán học 11 Bài 2 Công thức lượng giác 1. Giá trị của $\tan(105^\circ)$ bằng bao nhiêu? A. $2 - \sqrt{3}$ B. $2 + \sqrt{3}$ C. $-\left(2 + \sqrt{3}\right)$ D. $-\left(2 - \sqrt{3}\right)$ 2. Biết $\cos(\alpha) = -\frac{1}{3}$ và $\pi < \alpha < \frac{3\pi}{2}$. Tính giá trị của $\sin(\alpha)$. A. $-\frac{2\sqrt{2}}{3}$ B. $\frac{2\sqrt{2}}{3}$ C. $-\frac{\sqrt{2}}{3}$ D. $\frac{\sqrt{2}}{3}$ 3. Cho $\sin(\alpha) = \frac{3}{5}$ và $0 < \alpha < \frac{\pi}{2}$. Tính giá trị của $\cos(2\alpha)$. A. $-\frac{7}{25}$ B. $\frac{7}{25}$ C. $-\frac{24}{25}$ D. $\frac{24}{25}$ 4. Giá trị của $\cos(90^\circ + \alpha)$ bằng bao nhiêu? A. $\cos(\alpha)$ B. $-\cos(\alpha)$ C. $\sin(\alpha)$ D. $-\sin(\alpha)$ 5. Cho $\sin(\alpha) = \frac{3}{5}$ và $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$. Tính giá trị của $\cos(\alpha)$. A. $-\frac{4}{5}$ B. $\frac{4}{5}$ C. $-\frac{3}{5}$ D. $\frac{3}{5}$ 6. Giá trị của $\sin(15^\circ)$ bằng bao nhiêu? A. $\frac{\sqrt{6} - \sqrt{2}}{4}$ B. $\frac{\sqrt{6} + \sqrt{2}}{4}$ C. $\frac{\sqrt{2} - \sqrt{6}}{4}$ D. $\frac{\sqrt{3}}{2}$ 7. Giá trị của $\cos(75^\circ)$ bằng bao nhiêu? A. $\frac{\sqrt{6} - \sqrt{2}}{4}$ B. $\frac{\sqrt{6} + \sqrt{2}}{4}$ C. $\frac{\sqrt{2} - \sqrt{6}}{4}$ D. $\frac{\sqrt{2} + \sqrt{6}}{4}$ 8. Biết $\sin(\alpha) = \frac{1}{3}$ và $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$. Tính giá trị của $\cos(2\alpha)$. A. $-\frac{7}{9}$ B. $\frac{7}{9}$ C. $-\frac{8}{9}$ D. $\frac{8}{9}$ 9. Giá trị của $\sin(105^\circ)$ bằng bao nhiêu? A. $\frac{\sqrt{6} + \sqrt{2}}{4}$ B. $\frac{\sqrt{6} - \sqrt{2}}{4}$ C. $\frac{\sqrt{2} - \sqrt{6}}{4}$ D. $\frac{\sqrt{3}}{2}$ 10. Nếu $\tan(x) = 2$, giá trị của $\frac{\sin(x) - \cos(x)}{\sin(x) + \cos(x)}$ là bao nhiêu? A. $\frac{1}{3}$ B. $-\frac{1}{3}$ C. $\frac{2}{3}$ D. $-\frac{2}{3}$ 11. Cho $\cos(\alpha) = \frac{3}{5}$ và $\frac{3\pi}{2} < \alpha < 2\pi$. Tính giá trị của $\sin(\alpha)$. A. $-\frac{4}{5}$ B. $\frac{4}{5}$ C. $-\frac{3}{5}$ D. $\frac{3}{5}$ 12. Công thức nào sau đây là đúng? A. $\sin(2a) = 2\sin(a)$ B. $\cos(2a) = \cos^2(a) - \sin^2(a)$ C. $\tan(2a) = \frac{2\tan(a)}{1 - \tan^2(a)}$ D. $\sin(a+b) = \sin(a) + \sin(b)$ 13. Giá trị của $\tan(75^\circ)$ bằng bao nhiêu? A. $2 - \sqrt{3}$ B. $2 + \sqrt{3}$ C. $\sqrt{3} - 2$ D. $\sqrt{3} + 2$ 14. Nếu $\sin(\alpha) = \frac{1}{2}$ và $\alpha$ là góc nhọn. Tính giá trị của $\tan(\alpha)$. A. $-\frac{1}{\sqrt{3}}$ B. $\frac{1}{\sqrt{3}}$ C. $\sqrt{3}$ D. $-\sqrt{3}$ 15. Cho $\cos(\alpha) = \frac{1}{2}$ và $0 < \alpha < \frac{\pi}{2}$. Tính giá trị của $\sin(2\alpha)$. A. $\frac{\sqrt{3}}{2}$ B. $-\frac{\sqrt{3}}{2}$ C. $\frac{1}{2}$ D. $-\frac{1}{2}$ Nộp đáp án Nội dung liên quan: Trắc nghiệm Kết nối Toán học 11 bài 24 Phép chiếu vuông góc. Góc giữa đường thẳng và mặt phẳng Trắc nghiệm Kết nối Toán học 11 Bài 15 Giới hạn của dãy số Trắc nghiệm Kết nối ôn tập Toán học 11 giữa học kì 1 Trắc nghiệm Kết nối Toán học 11 bài 33 Đạo hàm cấp hai Trắc nghiệm Kết nối Toán học 11 Bài tập cuối chương 2: Dãy số. Cấp số cộng và cấp số nhân