Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 1 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.
Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 1
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Vai trò 'Đối tác chiến lược' (Strategic Partner) của người quản lý HR có nghĩa là:
- - Tham gia vào việc xây dựng và thực thi chiến lược kinh doanh
- - Chỉ thực hiện các công việc hành chính và trả lương
- - Thay mặt giám đốc ký kết tất cả các hợp đồng kinh tế
- - Tập trung giải quyết các khiếu nại nhỏ của nhân viên
Câu 2: Mục tiêu của chức năng 'Đào tạo và phát triển' nguồn nhân lực là gì?
- - Giảm bớt khối lượng công việc cho những nhân viên lâu năm
- - Tìm ra những lỗi sai của nhân viên để có căn cứ thực hiện việc kỷ luật
- - Các hoạt động nhằm nâng cao năng lực, kỹ năng và kiến thức của nhân viên để đáp ứng yêu cầu công việc
- - Thay thế tất cả những nhân viên cũ bằng những người trẻ tuổi có bằng cấp cao hơn
Câu 3: Thách thức của quản trị nguồn nhân lực trong bối cảnh toàn cầu hóa là gì?
- - Quản lý sự đa dạng văn hóa và sự di chuyển của lực lượng lao động quốc tế
- - Ngăn cản nhân viên tiếp xúc với các nền văn hóa khác
- - Chỉ sử dụng lao động trong nước để tiết kiệm chi phí
- - Đơn giản hóa các quy trình quản lý để áp dụng chung cho mọi quốc gia
Câu 4: Yếu tố công nghệ (như AI, Big Data) đang làm thay đổi quản trị nguồn nhân lực theo hướng nào?
- - Làm cho công tác quản trị nhân sự trở nên chậm chạp hơn
- - Tự động hóa các quy trình lặp lại và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu
- - Khiến cho phòng nhân sự không còn cần thiết trong tương lai
- - Chỉ tập trung vào việc theo dõi vị trí của nhân viên qua GPS
Câu 5: Xu hướng quản trị nguồn nhân lực trong kỷ nguyên số (Digital HRM) chú trọng vào điều gì?
- - Tăng cường việc sử dụng các biểu mẫu giấy tờ để đảm bảo tính pháp lý cao nhất
- - Sử dụng công nghệ thông tin và dữ liệu lớn để tối ưu hóa các quy trình tuyển dụng, đánh giá và quản lý nhân sự
- - Hạn chế tối đa việc sử dụng mạng internet trong quá trình làm việc của nhân viên
- - Loại bỏ hoàn toàn vai trò của con người và thay thế bằng hệ thống tự động hóa 100%
Câu 6: Chức năng 'Duy trì nguồn nhân lực' bao gồm hoạt động trọng tâm nào?
- - Phỏng vấn ứng viên mới
- - Xây dựng hệ thống thù lao và cải thiện môi trường làm việc
- - Hướng dẫn nhân viên mới hội nhập
- - Phân tích các bước trong quy trình sản xuất
Câu 7: Tại sao nói quản trị nguồn nhân lực vừa là một khoa học vừa là một nghệ thuật?
- - Vì nó chỉ dựa vào những cảm xúc cá nhân của nhà quản lý trong việc ra quyết định
- - Vì nó yêu cầu sự tính toán toán học chính xác tuyệt đối trong mọi hành vi ứng xử
- - Kết hợp giữa việc sử dụng các phương pháp khoa học hệ thống và sự khéo léo, linh hoạt trong cách đối xử với con người
- - Vì quản trị nhân sự hoàn toàn giống với việc sáng tác các tác phẩm hội họa hoặc âm nhạc
Câu 8: Mục tiêu cá nhân (Personal Objective) trong quản trị nguồn nhân lực nhằm đạt được điều gì?
- - Ép buộc nhân viên phải từ bỏ mọi lợi ích cá nhân để phục vụ cho sự phát triển của công ty
- - Hỗ trợ nhân viên đạt được các mục tiêu cá nhân của họ nhằm tăng cường sự cam kết và đóng góp cho tổ chức
- - Chỉ quan tâm đến việc trả lương đúng hạn mà không cần để ý đến sự phát triển nghề nghiệp của họ
- - Tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các cá nhân để họ tự loại bỏ lẫn nhau
Câu 9: Vai trò 'Chuyên gia hành chính' (Administrative Expert) trong quản trị nguồn nhân lực tập trung vào mục tiêu gì?
- - Nâng cao hiệu quả của các quy trình và cơ sở hạ tầng nhân sự
- - Xây dựng các chiến lược kinh doanh mới cho tập đoàn
- - Kích thích tinh thần làm việc của nhân viên thông qua các hoạt động vui chơi
- - Trực tiếp thực hiện các hoạt động bán hàng thay cho bộ phận kinh doanh
Câu 10: Yếu tố nào sau đây thuộc 'Môi trường bên ngoài' ảnh hưởng đến quản trị nguồn nhân lực?
- - Bầu không khí tâm lý trong tập thể
- - Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp
- - Hệ thống pháp luật và thị trường lao động
- - Phong cách lãnh đạo của giám đốc
Câu 11: Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường bên ngoài ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động quản trị nguồn nhân lực?
- - Cơ cấu tổ chức và sơ đồ phân quyền trong nội bộ doanh nghiệp
- - Các quy định pháp luật về lao động, tiền lương và an toàn lao động
- - Phong cách lãnh đạo của Giám đốc điều hành doanh nghiệp
- - Bầu không khí tâm lý và mối quan hệ giữa các đồng nghiệp trong phòng ban
Câu 12: Thách thức lớn nhất đối với quản trị nguồn nhân lực trong xu thế toàn cầu hóa là gì?
- - Giảm bớt số lượng nhân viên văn phòng
- - Sử dụng các phần mềm kế toán mới
- - Quản lý sự đa dạng văn hóa và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế
- - Chỉ tập trung vào thị trường lao động nội địa
Câu 13: Chính sách nguồn nhân lực (HR Policy) được định nghĩa là gì?
- - Các hướng dẫn mang tính nguyên tắc giúp nhà quản trị đưa ra quyết định thống nhất trong quản lý con người
- - Những lời hứa miệng của người quản lý với nhân viên trong các cuộc họp
- - Bản danh sách các lỗi vi phạm và hình thức xử phạt tương ứng đối với nhân viên
- - Quyết định của Giám đốc về việc đi du lịch hàng năm của công ty
Câu 14: Mục tiêu kinh tế của quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là gì?
- - Tạo ra môi trường làm việc vui vẻ cho mọi người
- - Nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sử dụng sức lao động
- - Giảm bớt trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
- - Đảm bảo mọi nhân viên đều có bằng đại học
Câu 15: Mục tiêu xã hội (Social Objectives) của quản trị nguồn nhân lực tập trung vào khía cạnh nào sau đây?
- - Tăng năng suất lao động của từng cá nhân trong tổ chức
- - Đáp ứng các yêu cầu về đạo đức và trách nhiệm đối với cộng đồng
- - Đảm bảo lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp tăng trưởng
- - Xây dựng hệ thống thang bảng lương cạnh tranh nhất thị trường
Câu 16: Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc thực thi các chính sách nhân sự tại các đơn vị/phòng ban nghiệp vụ?
- - Chỉ có nhân viên phòng nhân sự
- - Giám đốc điều hành (CEO)
- - Quản lý trực tiếp (Line managers) tại các bộ phận
- - Các tổ chức công đoàn
Câu 17: Khái niệm 'Vốn nhân văn' (Human Capital) nhấn mạnh điều gì?
- - Số tiền mà doanh nghiệp chi ra để trả lương
- - Giá trị kinh tế mà kiến thức và kỹ năng của nhân viên mang lại cho tổ chức
- - Số lượng máy móc mà một nhân viên có thể vận hành
- - Các khoản vay ưu đãi cho nhân viên trong công ty
Câu 18: Sự khác biệt cốt lõi giữa Quản trị nhân sự truyền thống (Personnel Management) và Quản trị nguồn nhân lực (HRM) là gì?
- - Quản trị nhân sự truyền thống tập trung vào việc phát triển văn hóa doanh nghiệp còn HRM thì không
- - Quản trị nhân sự truyền thống coi con người là nguồn lực chiến lược, trong khi HRM coi con người là chi phí đầu vào
- - Quản trị nguồn nhân lực mang tính chiến lược và chủ động hơn so với quản trị nhân sự truyền thống
- - HRM chỉ dành cho các tập đoàn lớn còn quản trị nhân sự truyền thống dành cho doanh nghiệp nhỏ
Câu 19: Đâu là một xu hướng quản trị nguồn nhân lực phổ biến trong bối cảnh toàn cầu hóa?
- - Hạn chế tối đa việc sử dụng lao động nước ngoài
- - Quản lý sự đa dạng văn hóa và lực lượng lao động đa quốc gia
- - Sử dụng duy nhất một ngôn ngữ bản địa trong mọi chi nhánh
- - Chỉ tập trung vào thị trường lao động tại địa phương
Câu 20: Yếu tố nào sau đây là một phần của môi trường nội bộ ảnh hưởng đến quản trị nguồn nhân lực?
- - Sự thay đổi về công nghệ của các đối thủ cạnh tranh trên thị trường
- - Tỷ lệ tăng trưởng GDP của quốc gia trong năm tài chính
- - Văn hóa tổ chức, chiến lược kinh doanh và khả năng tài chính của doanh nghiệp
- - Các hiệp định thương mại quốc tế mà quốc gia vừa ký kết
Câu 21: Mô hình 'Quản trị nguồn nhân lực chiến lược' (Strategic HRM) tập trung vào điều gì?
- - Sắp xếp các hoạt động nhân sự để hỗ trợ trực tiếp cho mục tiêu kinh doanh lâu dài
- - Tối ưu hóa các công việc sự vụ hàng ngày
- - Cắt giảm tối đa chi phí đào tạo để tăng lợi nhuận ngắn hạn
- - Chỉ thực hiện các chỉ đạo từ cấp trên mà không cần đóng góp ý kiến
Câu 22: Theo quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV), nguồn nhân lực trở thành lợi thế cạnh tranh khi nào?
- - Khi doanh nghiệp có số lượng nhân viên đông nhất trong ngành
- - Khi doanh nghiệp trả lương thấp hơn mức trung bình của thị trường để giảm chi phí
- - Nguồn nhân lực là lợi thế cạnh tranh bền vững nếu họ có giá trị, khan hiếm, khó bắt chước và được tổ chức khai thác tốt
- - Khi tất cả nhân viên đều có bằng cấp chuyên môn hoàn toàn giống hệt nhau
Câu 23: Khái niệm 'Nguồn nhân lực' (Human Resources) đề cập đến điều gì ở người lao động?
- - Chỉ tính riêng số lượng nhân viên hiện có trong danh sách
- - Sức khỏe vật chất của người lao động
- - Tổng thể kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và thái độ của người lao động
- - Thời gian mà nhân viên dành cho công việc hàng ngày
Câu 24: Tại sao việc 'Phân tích công việc' là hoạt động nền tảng của quản trị nguồn nhân lực?
- - Vì nó là bước cuối cùng trước khi nhân viên nghỉ hưu
- - Cung cấp thông tin cần thiết để tuyển dụng, đào tạo và trả lương chính xác
- - Để làm cho công việc của nhân viên trở nên phức tạp hơn
- - Vì pháp luật bắt buộc mọi vị trí đều phải được phân tích hàng tuần
Câu 25: Trong các yếu tố môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến quản trị nguồn nhân lực, yếu tố nào quy định khung pháp lý cho quan hệ lao động?
- - Môi trường văn hóa xã hội
- - Sự thay đổi về công nghệ thông tin
- - Các quy định của pháp luật và Chính phủ
- - Tình hình kinh tế thế giới