Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Văn Lang giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học.
Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Văn Lang
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Thế nào là 'Marketplace' trong hệ sinh thái thương mại điện tử?
- - Một trang web của duy nhất một thương hiệu
- - Sàn giao dịch tập trung nhiều người bán và người mua khác nhau
- - Một cửa hàng vật lý tại trung tâm thương mại
- - Công cụ tìm kiếm thông tin chuyên ngành
Câu 2: Chỉ số tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) trong thương mại điện tử được tính bằng cách nào?
- - Số đơn hàng chia cho tổng số lượt truy cập
- - Số lượng sản phẩm bán ra trừ đi chi phí quảng cáo
- - Tổng doanh thu chia cho số lượng nhân viên
- - Số lượng người theo dõi trên trang mạng xã hội
Câu 3: Chiến lược 'Phễu khách hàng' (Sales Funnel) thường được dùng để làm gì?
- - Tự động xóa đơn hàng không hợp lệ
- - Mô phỏng quá trình khách hàng từ nhận biết đến khi mua hàng
- - Tăng cường bảo mật cho mật khẩu tài khoản người dùng
- - Đẩy nhanh tiến độ đóng gói sản phẩm tại kho
Câu 4: Quy trình nào sau đây mô tả đúng nhất về thương mại điện tử?
- - Quá trình mua bán hàng hóa hoàn toàn không qua internet
- - Sử dụng các phương tiện điện tử để thực hiện các giao dịch thương mại
- - Chỉ là việc quảng cáo sản phẩm trên tivi
- - Việc trao đổi hàng hóa tại các chợ truyền thống
Câu 5: Mục đích của việc sử dụng 'Giỏ hàng' (Shopping Cart) trên các trang thương mại điện tử là gì?
- - Lưu trữ thông tin cá nhân của người bán
- - Cho phép khách hàng tạm lưu các sản phẩm muốn mua trước khi thanh toán
- - Hiển thị lịch sử tìm kiếm của người dùng khác
- - Tự động gửi email quảng cáo cho khách hàng
Câu 6: Chức năng của 'Payment Gateway' trong giao dịch thương mại điện tử là gì?
- - Đóng vai trò trung gian xác thực thanh toán giữa website và ngân hàng
- - Tạo các chương trình khuyến mãi tự động
- - Quản lý kho hàng và vận chuyển đơn hàng
- - Chỉnh sửa hình ảnh sản phẩm chất lượng cao
Câu 7: Thuật ngữ 'Social Commerce' mô tả hình thức nào?
- - Kinh doanh hàng hóa từ thiện
- - Mua bán hàng hóa trực tiếp trên các nền tảng mạng xã hội
- - Xây dựng các mối quan hệ xã hội trong công ty
- - Sử dụng robot trí tuệ nhân tạo để bán hàng
Câu 8: Chứng chỉ SSL trên một website TMĐT có mục đích gì?
- - Tăng tốc độ hiển thị hình ảnh
- - Mã hóa dữ liệu giữa người dùng và máy chủ để bảo mật
- - Thay đổi vị trí của website trên Google
- - Lưu trữ lịch sử duyệt web của khách hàng
Câu 9: Yếu tố nào sau đây là đặc điểm cốt lõi của thanh toán điện tử trong TMĐT?
- - Sử dụng hoàn toàn tiền mặt khi nhận hàng
- - Tính an toàn, bảo mật và sự tiện lợi trong giao dịch từ xa
- - Chỉ áp dụng cho các giao dịch nội địa trong một quốc gia
- - Yêu cầu phải có sự hiện diện trực tiếp của cả người mua và người bán
Câu 10: Khái niệm 'Big Data' hỗ trợ gì cho TMĐT?
- - Làm chậm tốc độ website
- - Phân tích dữ liệu lớn để đưa ra các dự báo và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng
- - Gây nhiễu thông tin cho người tiêu dùng
- - Thay thế vai trò của con người trong quản trị
Câu 11: Khái niệm 'Omnichannel' trong thương mại điện tử có nghĩa là:
- - Chỉ bán hàng duy nhất trên một kênh website
- - Tích hợp đa kênh bán hàng để mang lại trải nghiệm đồng nhất
- - Chỉ tập trung bán hàng tại cửa hàng vật lý
- - Kinh doanh không cần bất kỳ kênh quảng bá nào
Câu 12: Trong thương mại điện tử, việc phân tích 'Customer Lifetime Value' (CLV) giúp doanh nghiệp điều gì?
- - Dự đoán tổng giá trị mà một khách hàng đem lại trong suốt vòng đời
- - Tính toán chi phí sản xuất từng đơn vị sản phẩm
- - Giới hạn thời gian truy cập của khách hàng
- - Quản lý lương nhân viên kinh doanh
Câu 13: Sự khác biệt chính của mô hình kinh doanh sàn TMĐT (Marketplace) là gì?
- - Chỉ bán hàng của chính chủ sở hữu sàn
- - Là nền tảng trung gian kết nối nhiều người bán và người mua
- - Không yêu cầu bất kỳ quy định nào về chất lượng
- - Chỉ hoạt động ở phạm vi địa phương
Câu 14: Giao thức bảo mật nào thường được sử dụng để mã hóa dữ liệu truyền tải giữa trình duyệt của người dùng và máy chủ website?
- - HTTPS
- - FTP
- - SMTP
- - POP3
Câu 15: Dữ liệu 'Cookie' trong trình duyệt web thường được các trang thương mại điện tử sử dụng để:
- - Tăng dung lượng lưu trữ của máy tính người dùng
- - Ghi nhớ hành vi và tùy chỉnh trải nghiệm người dùng
- - Tự động tắt các ứng dụng chạy ngầm
- - Ngăn chặn virus xâm nhập vào hệ thống
Câu 16: Chỉ số CTR (Click-Through Rate) đo lường điều gì?
- - Tổng doanh thu bán hàng
- - Tỷ lệ số người nhấp chuột trên tổng số lượt hiển thị
- - Số lượt người đăng ký tài khoản
- - Tổng chi phí vận chuyển
Câu 17: Mô hình B2B (Business-to-Business) khác biệt với B2C ở khía cạnh nào cơ bản nhất?
- - Đối tượng khách hàng là các doanh nghiệp thay vì người tiêu dùng cá nhân
- - Không sử dụng website để bán hàng
- - Chỉ tập trung vào hàng hóa xa xỉ
- - Không cần quy trình thanh toán
Câu 18: Dịch vụ 'Logistics' trong thương mại điện tử liên quan đến khâu nào?
- - Thiết kế website bán hàng
- - Quản lý kho bãi, vận chuyển và giao nhận hàng hóa
- - Viết nội dung quảng cáo sản phẩm
- - Xây dựng hệ thống bảo mật thanh toán
Câu 19: Mục tiêu của 'Content Marketing' trong website thương mại điện tử là:
- - Cung cấp giá trị hữu ích và thu hút khách hàng tiềm năng
- - Xóa bỏ các sản phẩm tồn kho
- - Thay đổi giá sản phẩm liên tục
- - Cố tình làm chậm trang web
Câu 20: Công nghệ nào cho phép lưu trữ và xác thực dữ liệu giao dịch phi tập trung trong TMĐT?
- - Cloud Computing
- - Big Data
- - Blockchain
- - Artificial Intelligence
Câu 21: Thuật ngữ 'B2C' trong thương mại điện tử có nghĩa là gì?
- - Business to Consumer
- - Business to Customer
- - Back to Commercial
- - Big to Complex
Câu 22: Trong mô hình kinh doanh thương mại điện tử, thuật ngữ 'B2B' viết tắt của cụm từ nào?
- - Business to Business
- - Buy to Build
- - Back to Basics
- - Brand to Brand
Câu 23: Khi nói đến UI/UX trong TMĐT, UI tập trung vào khía cạnh nào?
- - Giao diện và hình ảnh trực quan của website
- - Trải nghiệm và sự thuận tiện khi thao tác
- - Tốc độ xử lý dữ liệu của máy chủ
- - Khả năng bảo mật thông tin tài khoản
Câu 24: Mô hình kinh doanh thương mại điện tử nào phổ biến nhất khi doanh nghiệp bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng qua website?
- - Business-to-Business (B2B)
- - Consumer-to-Consumer (C2C)
- - Business-to-Consumer (B2C)
- - Consumer-to-Business (C2B)
Câu 25: Trong TMĐT, 'Mobile Commerce' (m-commerce) đề cập đến điều gì?
- - Giao dịch thương mại thông qua các thiết bị di động
- - Việc di chuyển hàng hóa đến kho trung chuyển
- - Thương mại thông qua các cuộc gọi điện thoại truyền thống
- - Sự di chuyển của nhân viên giao hàng