Trắc nghiệm Toán học 12 Kết nối tri thức bài 7: Hệ trục toạ độ trong không gian

Trắc nghiệm Toán học 12 Kết nối tri thức bài 7: Hệ trục toạ độ trong không gian

1. Cho vectơ $\vec{u} = (u_1; u_2; u_3)$ và $\vec{v} = (v_1; v_2; v_3)$. Vectơ $\vec{u} - \vec{v}$ có tọa độ là:
2. Độ dài (mô-đun) của vectơ $\vec{a} = (a_1; a_2; a_3)$ được tính bằng công thức nào?
3. Cho điểm A có tọa độ $(1; 2; 3)$. Tọa độ của vectơ $\vec{OA}$ là:
4. Trong không gian, ba vectơ $\vec{a}$, $\vec{b}$, $\vec{c}$ được gọi là đồng phẳng nếu:
5. Cho hai vectơ $\vec{u} = (1; 2; -1)$ và $\vec{v} = (-2; 1; 3)$. Vectơ $\vec{u} + \vec{v}$ có tọa độ là:
6. Hai vectơ $\vec{a} = (a_1; a_2; a_3)$ và $\vec{b} = (b_1; b_2; b_3)$ được gọi là cùng phương nếu:
7. Cho vectơ $\vec{a} = (1; 2; 3)$ và $\vec{b} = (2; 4; 6)$. Hai vectơ này có mối quan hệ như thế nào?
8. Cho điểm $M(x; y; z)$. Tọa độ của vectơ $\vec{OM}$ là $(x; y; z)$. Điều này cho thấy:
9. Cho vectơ $\vec{a} = (3; -2; 1)$. Vectơ $-2\vec{a}$ có tọa độ là:
10. Trong không gian Oxyz, cho điểm M có tọa độ $(x; y; z)$. Tọa độ của vectơ $\vec{OM}$ là:
11. Cho điểm A có tọa độ $(2; 0; -1)$ và điểm B có tọa độ $(0; 3; 4)$. Tọa độ của vectơ $\vec{AB}$ là:
12. Cho ba điểm A, B, C tạo thành một tam giác. Vectơ $\vec{AB} + \vec{BC}$ bằng vectơ nào sau đây?
13. Cho $\vec{a} = (1; 0; 0)$, $\vec{b} = (0; 1; 0)$, $\vec{c} = (0; 0; 1)$. Các vectơ này có đặc điểm gì?
14. Cho hai điểm phân biệt A và B trong không gian. Vectơ $\vec{AB}$ có đặc điểm nào sau đây?
15. Cho hai vectơ $\vec{u} = (u_1; u_2; u_3)$ và $\vec{v} = (v_1; v_2; v_3)$. Vectơ $\vec{u} + \vec{v}$ có tọa độ là: