Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

1. Đâu là phương pháp bảo quản thực phẩm KHÔNG dựa trên việc giảm hoạt độ của nước (water activity)?
2. Trong sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò chính nào?
3. Đâu là ưu điểm chính của công nghệ màng (membrane technology) trong chế biến thực phẩm?
4. Trong công nghệ sản xuất sữa chua, vi khuẩn lactic có vai trò chính là gì?
5. Quá trình nào sau đây KHÔNG thuộc phương pháp bảo quản thực phẩm bằng nhiệt?
6. Trong quy trình sản xuất bia, giai đoạn `houblon hóa` (hoppening) có vai trò chính nào?
7. Đâu là yếu tố KHÔNG ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình thanh trùng nhiệt?
8. Phương pháp `đóng gói hút chân không` (vacuum packaging) giúp bảo quản thực phẩm bằng cách nào?
9. Quá trình `hydro hóa` dầu thực vật nhằm mục đích gì?
10. Chất tạo ngọt nhân tạo Aspartame KHÔNG được khuyến cáo sử dụng cho đối tượng nào?
11. Phương pháp `làm lạnh nhanh` (shock freezing) có ưu điểm gì so với làm lạnh chậm thông thường?
12. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất tạo đông trong sản xuất đậu phụ?
13. Phương pháp `UHT` (Ultra-High Temperature) trong xử lý sữa là gì?
14. Đâu KHÔNG phải là mục tiêu chính của quá trình chế biến thực phẩm?
15. Trong sản xuất rượu vang đỏ, quá trình `ngâm ủ` (maceration) vỏ nho cùng với dịch ép có vai trò quan trọng nhất là gì?
16. Phương pháp `ép lạnh` (cold pressing) dầu thực vật có ưu điểm gì so với ép nóng?
17. Enzyme pectinase được ứng dụng chủ yếu trong công nghệ chế biến nào?
18. Trong công nghệ chế biến thịt, quá trình `ướp muối` (curing) có vai trò chính nào ngoài việc tạo vị?
19. Đâu là nhược điểm của phương pháp sấy phun (spray drying) so với sấy thùng quay (drum drying)?
20. Chất phụ gia thực phẩm `natri nitrit` (E250) được sử dụng chủ yếu trong sản phẩm nào?
21. Trong công nghệ sản xuất nước mắm, quá trình `lên men` (fermentation) đóng vai trò chính nào?
22. Phương pháp chiếu xạ thực phẩm sử dụng nguồn năng lượng nào để tiêu diệt vi sinh vật và kéo dài thời gian bảo quản?
23. Trong sản xuất tương ớt, Capsaicinoids là thành phần chính tạo nên đặc tính nào?
24. Trong công nghệ sản xuất đường mía, quá trình `kết tinh` (crystallization) nhằm mục đích gì?
25. Trong sản xuất phomat, enzyme rennet có vai trò quan trọng nhất là gì?
26. Phương pháp `MAP` (Modified Atmosphere Packaging) trong đóng gói thực phẩm hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
27. Enzyme bromelain, có nhiều trong dứa, có ứng dụng chính trong công nghiệp thực phẩm nào?
28. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng với mục đích chống oxy hóa?
29. Đâu là nhược điểm chính của phương pháp sấy thăng hoa so với sấy nhiệt thông thường?
30. Phương pháp `Hurdle Technology` trong bảo quản thực phẩm là gì?