Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

1. Ý nghĩa của cụm từ `早上好` (zǎoshang hǎo) là gì?
2. Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: `你是哪国人?` (Nǐ shì nǎ guó rén?) - Bạn là người nước nào?)
3. Trong tiếng Trung, từ nào sau đây có nghĩa là `xin chào′?
4. Từ nào sau đây có thể dùng để hỏi về số lượng?
5. Trong tiếng Trung, thứ tự đúng của họ và tên là gì?
6. Chọn cách nói `Tạm biệt′ trang trọng hơn trong tiếng Trung.
7. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我____学生。(Wǒ ____ xuésheng.) - Tôi ____ học sinh.
8. Chọn câu hỏi đúng để hỏi về tên: `Bạn tên là gì?`
9. Pinyin của từ `妈妈` (mẹ) là gì?
10. Trong tiếng Trung, `岁` (suì) là đơn vị dùng để chỉ điều gì?
11. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhất trong tiếng Trung là gì?
12. Để hỏi `Bạn khỏe không?` trong tiếng Trung, bạn sẽ nói như thế nào?
13. Khi `不` (bù) đi trước thanh 4, thanh điệu của `不` sẽ biến đổi như thế nào?
14. Trong câu `我学习汉语。(Wǒ xuéxí Hànyǔ.) - Tôi học tiếng Hán.`, từ `汉语` (Hànyǔ) đóng vai trò gì?
15. Từ `老师` (lǎoshī) có nghĩa là gì?
16. Trong tiếng Trung, `我` (wǒ) có nghĩa là gì?
17. Trong tiếng Trung, `几` (jǐ) và `多少` (duōshao) đều dùng để hỏi số lượng, sự khác biệt chính giữa chúng là gì?
18. Từ nào sau đây không phải là số đếm trong tiếng Trung?
19. Từ `这` (zhè) có nghĩa là gì?
20. Từ `都` (dōu) thường được dùng để biểu thị ý nghĩa gì?
21. Từ `也` (yě) có nghĩa là gì?
22. Trong tiếng Trung, `不` (bù) được dùng để làm gì?
23. Cụm từ `对不起` (duìbùqǐ) có nghĩa là gì?
24. Thanh điệu của chữ `吗` (ma - từ để hỏi) là thanh điệu thứ mấy?
25. Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: 我_____看书。(Wǒ _____ kànshū.) - Tôi _____ đọc sách.
26. Để nói `Cảm ơn′ trong tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
27. Từ `高兴` (gāoxìng) có nghĩa là gì?
28. Trong tiếng Trung, khi muốn nói `Tôi không phải là người Trung Quốc′, bạn sẽ nói như thế nào?
29. Từ `谁` (shéi∕shuí) dùng để hỏi về điều gì?
30. Thứ tự các thanh điệu trong tiếng Trung được sắp xếp như thế nào?