Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 10 giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua nội dung bám sát chương trình học.
Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 10
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Chọn câu hỏi phù hợp cho câu trả lời '我是美国人'.
- - 你是哪国人?
- - 你叫什么名字?
- - 你多大?
- - 你在哪儿?
Câu 2: Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi '你是哪国人?(Nǐ shì nǎ guó rén?)'
- - 我叫玛丽 (Wǒ jiào Mǎlì)
- - 我很好 (Wǒ hěn hǎo)
- - 我是越南人 (Wǒ shì Yuènán rén)
- - 我二十岁 (Wǒ èrshí suì)
Câu 3: Pinyin 'rì' tương ứng với Hán tự nào sau đây?
- - 二 (èr)
- - 日 (rì)
- - 人 (rén)
- - 入 (rù)
Câu 4: Phó từ '很' (hěn) thường đứng trước loại từ nào để biểu thị mức độ?
- - Tính từ
- - Danh từ
- - Lượng từ
- - Giới từ
Câu 5: Trong pinyin 'hǎo', dấu thanh được đặt trên chữ cái nào?
- - o
- - h
- - Cả 'a' và 'o'
- - a
Câu 6: Chọn cách phủ định đúng về mặt ngữ pháp cho câu khẳng định '我有一个汉语老师' (Tôi có một giáo viên tiếng Trung):
- - 我没有一个汉语老师
- - 我不有一个汉语老师
- - 我没有汉语老师
- - 我没一个汉语老师
Câu 7: Trong câu hỏi 'Hôm nay thời tiết thế nào?' (今天天气_______?), từ để hỏi phù hợp nhất cần điền vào cuối câu là gì?
- - 怎么
- - 什么
- - 怎么样
- - 多少
Câu 8: Số 10 trong tiếng Trung là gì?
- - 七 (qī)
- - 九 (jiǔ)
- - 十 (shí)
- - 一 (yī)
Câu 9: Phiên âm 'qī' tương ứng với chữ Hán nào sau đây?
- - 四 (sì)
- - 七 (qī)
- - 九 (jiǔ)
- - 一 (yī)
Câu 10: Chọn phiên âm (Pinyin) đúng cho chữ Hán '水'.
- - shǔi
- - shuǐ
- - shùi
- - shuì
Câu 11: Từ '哥哥' (gēge) trong tiếng Trung dùng để chỉ thành viên nào trong gia đình?
- - Anh trai
- - Bố
- - Em trai
- - Chị gái
Câu 12: Khi hai thanh 3 đi liền nhau, thanh 3 thứ nhất sẽ được đọc thành thanh mấy?
- - Thanh 1
- - Thanh 2
- - Thanh 4
- - Giữ nguyên thanh 3
Câu 13: Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi '今天几号?' (Jīntiān jǐ hào?).
- - 今天星期一
- - 今天十月八号
- - 现在三点
- - 我很好
Câu 14: Trong câu '明天星期五', từ '明天' (míngtiān) có nghĩa là gì?
- - Hôm nay
- - Hôm qua
- - Ngày mai
- - Buổi sáng
Câu 15: Cấu trúc câu chữ '是' (shì) được sử dụng chủ yếu với mục đích gì?
- - Diễn tả một hành động đang diễn ra
- - Nối hai danh từ/đại từ để biểu thị sự phán đoán, khẳng định đồng nhất
- - Miêu tả tính chất, mức độ của một sự vật
- - Biểu thị sự phủ định tuyệt đối
Câu 16: Chọn từ đúng để hoàn thành câu: '这是 ___ 的电脑。' (Zhè shì ___ de diànnǎo - Đây là máy tính của anh ấy).
- - 他 (tā)
- - 她 (tā)
- - 你 (nǐ)
- - 我 (wǒ)
Câu 17: Từ '汉语' (Hànyǔ) đề cập đến điều gì?
- - Chữ Hán
- - Tiếng Hán (ngôn ngữ nói của dân tộc Hán)
- - Người Hán
- - Văn hóa Hán
Câu 18: Ký tự '不' (bù) sẽ đọc thành thanh 2 (bú) khi nó đứng trước một từ mang thanh mấy?
- - Thanh 1
- - Thanh 2
- - Thanh 3
- - Thanh 4
Câu 19: Hoàn thành câu: '明天星期三,昨天星期___。'
- - 四
- - 二
- - 一
- - 天
Câu 20: Từ '医生' (yīshēng) có nghĩa là gì?
- - Y tá
- - Luật sư
- - Bác sĩ
- - Kỹ sư
Câu 21: Để hỏi 'Bạn tên là gì?', câu nào sau đây là đúng?
- - 你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzi?)
- - 你是什么人?(Nǐ shì shénme rén?)
- - 你好吗?(Nǐ hǎo ma?)
- - 你是哪国人?(Nǐ shì nǎ guó rén?)
Câu 22: Từ '家' (jiā) có nghĩa cơ bản là gì?
- - Trường học
- - Công ty
- - Nhà, gia đình
- - Bệnh viện
Câu 23: Từ nào dùng để chỉ 'cà phê' trong tiếng Trung?
- - 茶 (chá)
- - 可乐 (kělè)
- - 咖啡 (kāfēi)
- - 牛奶 (niúnǎi)
Câu 24: Lượng từ nào sau đây chuyên được sử dụng cho các đồ vật có dạng đóng thành quyển, cuốn (như sách, từ điển, tạp chí)?
- - 张 (zhāng)
- - 本 (běn)
- - 块 (kuài)
- - 个 (gè)
Câu 25: Theo quy tắc biến điệu, trong câu '我不是学生', chữ '不' (bù) phải được đọc với thanh điệu nào?
- - Thanh 1 (bū)
- - Thanh nhẹ (bu)
- - Thanh 2 (bú)
- - Thanh 4 (bù)