Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực NTTU

Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực NTTU giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực NTTU

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong bối cảnh kỷ nguyên số (HR 4.0), công nghệ đã và đang tác động mạnh mẽ đến quản trị nguồn nhân lực như thế nào?

  • - Làm giảm hoàn toàn vai trò của con người trong các hoạt động tuyển dụng và đào tạo.
  • - Tự động hóa các quy trình hành chính, cung cấp công cụ phân tích dữ liệu nhân sự (HR Analytics) và cải thiện trải nghiệm nhân viên, nhưng vẫn cần sự can thiệp chiến lược của con người.
  • - Chỉ ảnh hưởng đến việc lưu trữ hồ sơ nhân viên và không có tác động đáng kể đến các chức năng khác.
  • - Yêu cầu các doanh nghiệp phải loại bỏ hoàn toàn các phòng ban nhân sự truyền thống.

Câu 2: Khi một doanh nghiệp gặp phải tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực trầm trọng trong một lĩnh vực chuyên môn cụ thể, giải pháp nào sau đây thường được cân nhắc đầu tiên để giải quyết vấn đề cấp bách?

  • - Tăng cường đào tạo và phát triển nội bộ để nâng cao kỹ năng cho nhân viên hiện có
  • - Sa thải nhân viên không đạt yêu cầu
  • - Giảm bớt khối lượng công việc cho nhân viên hiện tại
  • - Đóng cửa bộ phận đang thiếu nhân sự

Câu 3: Trong các phương pháp tuyển dụng, 'tiếp thị tuyển dụng' (Employer Branding) nhằm mục đích chính là gì?

  • - Xây dựng hình ảnh và danh tiếng của công ty như một nơi làm việc lý tưởng để thu hút và giữ chân nhân tài
  • - Giảm thiểu chi phí cho quảng cáo tuyển dụng
  • - Tăng số lượng sản phẩm bán ra
  • - Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên

Câu 4: Theo các nghiên cứu hiện đại trong quản trị nguồn nhân lực, hình thức phỏng vấn nào sau đây thường có độ tin cậy và giá trị dự đoán hiệu suất công việc cao nhất?

  • - Phỏng vấn nhóm (Group Interview)
  • - Phỏng vấn không cấu trúc (Unstructured Interview)
  • - Phỏng vấn có cấu trúc (Structured Interview)
  • - Phỏng vấn căng thẳng (Stress Interview)

Câu 5: Để khuyến khích sự học tập suốt đời và phát triển năng lực cho nhân viên, tổ chức nên thực hiện chính sách nào là hiệu quả nhất?

  • - Chỉ tổ chức các khóa đào tạo bắt buộc định kỳ.
  • - Xây dựng môi trường học tập liên tục, cung cấp các khóa đào tạo đa dạng, tài trợ cho việc học nâng cao và tạo cơ hội thăng tiến dựa trên năng lực được phát triển.
  • - Yêu cầu nhân viên tự chịu hoàn toàn chi phí cho mọi khóa học.
  • - Chỉ quan tâm đến việc đào tạo cho các vị trí quản lý cấp cao.

Câu 6: Mục tiêu cốt lõi của hệ thống quản lý hiệu suất (Performance Management System) trong một tổ chức là gì?

  • - Chỉ để xác định nhân viên cần bị sa thải
  • - Tập trung vào việc kỷ luật nhân viên vi phạm quy định
  • - Cải thiện hiệu suất làm việc của cá nhân và tổ chức nhằm đạt được mục tiêu chiến lược
  • - Chủ yếu dùng để quyết định tăng lương cho tất cả nhân viên

Câu 7: Khi một tổ chức như NTTU cần cắt giảm nhân sự do tái cấu trúc hoặc khó khăn kinh tế, phương pháp nào thường được ưu tiên để giảm thiểu tác động tiêu cực đến tinh thần và hình ảnh của tổ chức?

  • - Thực hiện sa thải hàng loạt mà không thông báo trước.
  • - Khuyến khích nghỉ hưu sớm, cho nghỉ việc tự nguyện hoặc luân chuyển nội bộ trước khi xem xét sa thải bắt buộc.
  • - Cắt giảm toàn bộ phúc lợi và lương thưởng để nhân viên tự động rời đi.
  • - Đưa ra các điều kiện làm việc khó khăn để buộc nhân viên phải xin thôi việc.

Câu 8: Trong quá trình tuyển chọn, một bài kiểm tra tâm lý (psychometric test) được sử dụng để đánh giá điều gì ở ứng viên?

  • - Kinh nghiệm làm việc trước đây và trình độ học vấn
  • - Khả năng đàm phán mức lương mong muốn
  • - Kiến thức chuyên môn sâu về ngành
  • - Các đặc điểm tính cách, năng lực nhận thức và khả năng phù hợp với văn hóa tổ chức

Câu 9: Khi xây dựng chính sách đãi ngộ, yếu tố nào cần được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo tính công bằng nội bộ và thu hút nhân tài?

  • - Chi phí thuê mặt bằng và tiện ích văn phòng
  • - Mức độ phức tạp của công nghệ sản xuất
  • - Giá trị công việc, năng lực và đóng góp của từng cá nhân
  • - Số lượng nhân sự được đào tạo hàng năm

Câu 10: Thử thách lớn nhất đối với quản trị nguồn nhân lực trong việc thu hút và giữ chân nhân tài Gen Z (Thế hệ Z) hiện nay là gì?

  • - Gen Z không quan tâm đến lương thưởng và phúc lợi.
  • - Gen Z chỉ tìm kiếm công việc ổn định, ít có cơ hội thăng tiến.
  • - Đáp ứng nhu cầu về sự linh hoạt trong công việc, cơ hội phát triển bản thân liên tục, môi trường làm việc đa dạng, hòa nhập và có mục đích rõ ràng, thay vì chỉ tập trung vào lương cao.
  • - Gen Z không có kỹ năng sử dụng công nghệ và thích phương pháp làm việc truyền thống.

Câu 11: Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến quản trị nguồn nhân lực?

  • - Không có ảnh hưởng đáng kể, chỉ là yếu tố trang trí
  • - Định hình các giá trị, hành vi và cách thức làm việc, ảnh hưởng đến tuyển dụng, phát triển và giữ chân nhân sự
  • - Chỉ liên quan đến phòng marketing và PR
  • - Chỉ ảnh hưởng đến việc thiết kế logo và đồng phục công ty

Câu 12: Khi giải quyết xung đột tại nơi làm việc, chuyên viên nguồn nhân lực nên ưu tiên cách tiếp cận nào để đạt được kết quả bền vững?

  • - Luôn ưu tiên lợi ích của người quản lý thay vì nhân viên
  • - Áp đặt quyết định từ cấp trên mà không cần thảo luận
  • - Tập trung vào giải quyết vấn đề bằng cách tìm nguyên nhân gốc rễ và tìm giải pháp đôi bên cùng có lợi
  • - Lờ đi xung đột và hy vọng nó tự biến mất

Câu 13: Khái niệm 'Quản trị tài năng' (Talent Management) nhấn mạnh điều gì trong quản trị nguồn nhân lực?

  • - Chỉ tập trung vào việc tuyển dụng những người có bằng cấp cao
  • - Tập trung vào việc thu hút, phát triển, giữ chân và sử dụng hiệu quả những nhân sự chủ chốt
  • - Giảm thiểu chi phí đào tạo bằng cách chỉ thuê nhân viên đã có kinh nghiệm
  • - Giao phó mọi quyết định nhân sự cho bộ phận tài chính

Câu 14: Khi xây dựng chính sách tiền lương và phúc lợi, yếu tố nào cần được cân nhắc hàng đầu để đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng, thu hút và giữ chân nhân tài?

  • - Mức lương tối thiểu do Nhà nước quy định mà không cần tham khảo thị trường.
  • - Chỉ dựa trên khả năng chi trả của doanh nghiệp mà không xem xét yếu tố bên ngoài.
  • - Phải cân bằng giữa khả năng tài chính của tổ chức, mức lương thị trường cho các vị trí tương đương, và sự công bằng nội bộ trong tổ chức.
  • - Chỉ tập trung vào việc cung cấp các khoản phúc lợi không liên quan trực tiếp đến công việc như thẻ thành viên phòng gym.

Câu 15: Phân tích công việc là quá trình xác định các yếu tố nào của một công việc?

  • - Mục tiêu chiến lược và lợi nhuận dự kiến
  • - Nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn và các yêu cầu đối với người thực hiện
  • - Cơ cấu tổ chức và sơ đồ cấp bậc quản lý
  • - Ngân sách chi phí và nguồn lực tài chính cần thiết

Câu 16: Hành vi nào sau đây được xem là phân biệt đối xử trong tuyển dụng theo quy định pháp luật lao động hiện hành tại Việt Nam?

  • - Thực hiện kiểm tra năng lực để đánh giá kỹ năng chuyên môn
  • - Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm làm việc liên quan đến ngành
  • - Từ chối tuyển dụng ứng viên chỉ vì giới tính hoặc tình trạng hôn nhân không liên quan đến yêu cầu công việc
  • - Yêu cầu ứng viên có bằng cấp phù hợp với vị trí công việc

Câu 17: Trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động, nguyên tắc cơ bản và được ưu tiên hàng đầu theo quy định của pháp luật Việt Nam là gì?

  • - Ưu tiên giải quyết thông qua tòa án để đảm bảo tính pháp lý.
  • - Ưu tiên thương lượng, hòa giải tại cơ sở hoặc thông qua hòa giải viên lao động để đạt được sự đồng thuận giữa các bên.
  • - Người sử dụng lao động tự đưa ra quyết định cuối cùng mà không cần tham khảo ý kiến người lao động.
  • - Chỉ áp dụng khi có sự can thiệp của cơ quan nhà nước.

Câu 18: Điểm khác biệt cơ bản giữa 'bản mô tả công việc' (Job Description) và 'tiêu chuẩn công việc' (Job Specification) là gì?

  • - Bản mô tả công việc chỉ dùng cho quản lý, còn tiêu chuẩn công việc dùng cho nhân viên
  • - Tiêu chuẩn công việc là tài liệu pháp lý bắt buộc, còn mô tả công việc chỉ mang tính tham khảo
  • - Bản mô tả công việc liệt kê nhiệm vụ, trách nhiệm, còn tiêu chuẩn công việc xác định yêu cầu về kỹ năng, kinh nghiệm của ứng viên
  • - Cả hai đều giống nhau và có thể dùng thay thế cho nhau

Câu 19: Khái niệm 'Employee engagement' (Sự gắn kết của nhân viên) trong quản trị nguồn nhân lực đề cập đến điều gì?

  • - Mức lương và các khoản phúc lợi mà nhân viên nhận được
  • - Khả năng của nhân viên trong việc hoàn thành nhiệm vụ được giao
  • - Mức độ nhân viên cam kết về mặt cảm xúc, nhiệt tình và tận tâm với công việc và tổ chức
  • - Chỉ số đo lường số giờ làm thêm của nhân viên

Câu 20: Phương pháp đánh giá thực hiện công việc nào sau đây cho phép nhân viên nhận được phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau (cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới, khách hàng) để có cái nhìn toàn diện nhất?

  • - Phương pháp thang đo đồ họa (Graphic Rating Scales).
  • - Phương pháp quản lý theo mục tiêu (MBO - Management by Objectives).
  • - Phương pháp phản hồi 360 độ (360-degree Feedback).
  • - Phương pháp xếp hạng (Ranking Method).

Câu 21: Khi một tổ chức muốn cải thiện mối quan hệ lao động và giảm thiểu tranh chấp, hoạt động nào sau đây là quan trọng nhất?

  • - Xây dựng kênh giao tiếp hiệu quả, đối thoại cởi mở và giải quyết xung đột công bằng
  • - Cắt giảm toàn bộ phúc lợi của nhân viên
  • - Tăng cường giám sát nhân viên bằng camera
  • - Thiết lập quy định kỷ luật nghiêm ngặt nhất

Câu 22: Phương pháp đánh giá công việc nào tập trung vào việc xếp hạng các công việc từ cao xuống thấp dựa trên mức độ quan trọng hoặc giá trị tổng thể đối với tổ chức?

  • - Phương pháp so sánh cặp (Paired Comparison Method)
  • - Phương pháp phân loại (Job Classification Method)
  • - Phương pháp điểm số (Point Method)
  • - Phương pháp xếp hạng công việc (Job Ranking)

Câu 23: Để nâng cao sự gắn kết của nhân viên, một công ty nên tập trung vào những chiến lược nào sau đây?

  • - Cắt giảm phúc lợi và giảm mức lương cơ bản
  • - Tăng cường giám sát chặt chẽ mọi hoạt động của nhân viên
  • - Giảm thiểu các buổi họp nhóm và hoạt động ngoại khóa
  • - Cải thiện môi trường làm việc, cung cấp cơ hội phát triển và tăng cường giao tiếp nội bộ

Câu 24: Chỉ số 'tỷ lệ nghỉ việc' (turnover rate) trong quản trị nguồn nhân lực được sử dụng để đánh giá khía cạnh nào?

  • - Chi phí trung bình để tuyển dụng một nhân viên mới
  • - Mức độ hiệu quả của chương trình đào tạo
  • - Tổng số lượng nhân viên mới được tuyển dụng trong năm
  • - Khả năng giữ chân nhân tài và mức độ hài lòng của nhân viên trong tổ chức

Câu 25: Yếu tố nào sau đây được xem là KHÁC BIỆT CỐT LÕI giữa quản trị nhân sự truyền thống và quản trị nguồn nhân lực hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh phát triển của các tổ chức như NTTU?

  • - Quản trị nhân sự truyền thống tập trung vào tính hợp pháp, còn quản trị nguồn nhân lực hiện đại tập trung vào sự tuân thủ quy định.
  • - Quản trị nhân sự truyền thống coi nhân viên là chi phí, còn quản trị nguồn nhân lực hiện đại coi nhân viên là tài sản và là đối tác chiến lược.
  • - Quản trị nhân sự truyền thống ưu tiên đào tạo ngắn hạn, còn quản trị nguồn nhân lực hiện đại chú trọng phúc lợi xã hội.
  • - Quản trị nhân sự truyền thống quan tâm đến hiệu quả công việc, còn quản trị nguồn nhân lực hiện đại tập trung vào mức lương thưởng.