Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

1. Phương pháp bảo quản thực phẩm MAP (Modified Atmosphere Packaging - Bao gói khí quyển biến đổi) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
2. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như một chất điều vị (enhancer), giúp làm tăng hương vị umami (vị ngọt thịt) của thực phẩm?
3. Quá trình nào sau đây KHÔNG được coi là một phương pháp bảo quản thực phẩm truyền thống?
4. Phương pháp `chiếu xạ ion hóa` (irradiation) thực phẩm có thể giúp kiểm soát loại sinh vật gây hại nào sau đây hiệu quả nhất?
5. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong thực phẩm, giúp ngăn chặn sự oxy hóa chất béo và các thành phần khác, từ đó kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng?
6. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như một chất tạo màu tự nhiên, thường có nguồn gốc từ củ nghệ?
7. Trong quy trình sản xuất sữa chua, vi khuẩn lactic đóng vai trò chính trong việc chuyển hóa lactose thành axit lactic. Axit lactic có tác dụng gì đối với sữa chua?
8. Phương pháp sấy thăng hoa (freeze-drying) được đánh giá cao trong bảo quản thực phẩm vì ưu điểm nổi bật nào?
9. Trong quy trình sản xuất đường mía, quá trình `kết tinh` (crystallization) đường sucrose đạt hiệu quả cao nhất ở điều kiện nào?
10. Trong kiểm soát chất lượng thực phẩm, chỉ số `Aw` (water activity - hoạt độ nước) thể hiện điều gì?
11. Phương pháp chế biến nhiệt UHT (Ultra-High Temperature) khác biệt so với Pasteurization chủ yếu ở điểm nào?
12. Trong công nghệ chế biến dầu thực vật, quá trình `tinh luyện` (refining) dầu có mục đích chính là gì?
13. Trong công nghệ sản xuất phô mai, enzyme rennet được sử dụng để làm gì?
14. Quá trình `blanching` (chần) rau củ quả trước khi đông lạnh hoặc sấy khô có mục đích chính là gì?
15. Phương pháp nào sau đây sử dụng nhiệt độ thấp để bảo quản thực phẩm bằng cách làm chậm hoặc ngừng hoạt động của enzyme và vi sinh vật?
16. Trong phân tích cảm quan thực phẩm, thử nghiệm `thử nghiệm so sánh cặp đôi` (paired comparison test) được sử dụng để làm gì?
17. Loại vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất tương (nước chấm lên men) truyền thống?
18. Trong công nghệ sản xuất rượu vang, quá trình `malolactic fermentation` (lên men malolactic) có vai trò gì?
19. Phương pháp thanh trùng Pasteur (Pasteurization) thường được áp dụng cho sữa và các sản phẩm lỏng khác nhằm mục đích chính là gì?
20. Trong công nghệ chế biến thịt, quá trình `ướp muối` (curing) có tác dụng chính nào ngoài việc tạo vị mặn?
21. Loại bao bì thực phẩm nào sau đây có khả năng chống thấm khí và hơi ẩm tốt nhất, thường được sử dụng cho thực phẩm đóng gói chân không hoặc thực phẩm cần bảo quản lâu dài?
22. Trong công nghệ sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cấu trúc và độ đàn hồi cho bột nhào. Gluten được hình thành từ những thành phần nào trong bột mì?
23. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như một chất ổn định và tạo gel, thường gặp trong các sản phẩm như kem, sữa chua, hoặc mứt?
24. Trong công nghệ sản xuất bia, quá trình `lên men thứ cấp` (secondary fermentation) có vai trò quan trọng nào?
25. Phương pháp `sấy lạnh` (air drying) thực phẩm có ưu điểm so với sấy nhiệt thông thường là gì?
26. Enzyme pectinase được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất nước ép trái cây với mục đích chính là gì?
27. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như một chất tạo ngọt KHÔNG dinh dưỡng, thường thấy trong các sản phẩm `ăn kiêng`?
28. Trong sản xuất đồ hộp, quá trình `tiệt trùng` (sterilization) đóng vai trò quyết định đến độ an toàn và thời hạn sử dụng của sản phẩm. Tiệt trùng đồ hộp thường được thực hiện bằng phương pháp nào?
29. Phương pháp `sấy phun` (spray drying) được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thực phẩm dạng bột, ví dụ như sữa bột hoặc bột trứng. Nguyên tắc hoạt động chính của sấy phun là gì?
30. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách `ngâm đường` (candying) dựa trên nguyên tắc chính nào?